Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: 除了……(以外),……还/也/都……
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Mẫu dùng để nói "ngoài ... ra, (còn) ..." hoặc "ngoại trừ ... thì tất cả đều ...". Có thể dùng 还 để thêm thông tin, 也 để biểu thị "cũng", và 都 để chỉ "tất cả".
Công thức cấu trúc
4 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Nêu một ngoại lệ (A) rồi nói thêm một hành động/khả năng khác. '还' nhấn mạnh 'còn/ thêm'. Ví dụ: 除了中文,我还会说英语。
[Chúle Zhōngwén, wǒ hái huì shuō Yīngyǔ.]
Cấu trúc mẫu 2
'也' dùng khi muốn diễn tả 'cũng' (tương tự). Ví dụ: 除了小明,他也会参加比赛。
[Chúle Xiǎo Wáng yǐwài, dàjiā dōu lái le.]
Cấu trúc mẫu 3
Dùng '都' để chỉ tất cả những phần còn lại. Ví dụ: 除了小王以外,大家都来了。
[Chúle zhōumò, wǒmen měitiān dōu shàngbān.]
Cấu trúc mẫu 4
Khi sau '除了' là động từ/hoạt động, có thể bỏ '以外' và tiếp tục bằng '还'。Ví dụ: 除了看书,他还喜欢运动。
[Chúle kànshū, tā hái xǐhuan yùndòng.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Ý nghĩa chính
Cấu trúc cơ bản
以外 的使用
还 / 也 / 都 的区别
Phủ định và nghi vấn
Chú ý về trật tự từ
Ví dụ ngắn minh họa
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Những lỗi thường gặp và cách tránh
1. Bỏ nhầm vị trí của 都/也/还
Giải thích: 都 phải đứng sau chủ ngữ (hoặc sau đại từ phạm vi như 谁/什么)。
2. Dùng 以外 không cần thiết hoặc quên khi cần rõ ràng
Gợi ý: Trong văn viết hoặc khi danh từ là đối tượng cần loại trừ rõ ràng, dùng "以外".
3. Nhầm lẫn 还 và 都
Gợi ý: Dùng 还 khi muốn thêm hành động/đặc điểm; dùng 都 khi muốn nói "tất cả".
4. Sai trật tự khi nối với động từ
Gợi ý: Gắn cụm "除了..." như phần giới hạn, sau đó phải có phẩy hoặc chuyển sang mệnh đề chính.
5. Sử dụng phủ định không đúng chỗ
Gợi ý: Khi muốn nói "không ai biết" cần dùng "谁也不/没...",không dùng "谁都..."。
6. Quên dùng 以外 với động từ khi cần
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Chúle Zhōngwén, wǒ hái huì shuō Yīngyǔ.]
[Chúle Xiǎo Wáng yǐwài, dàjiā dōu lái le.]
[Chúle zhōumò, wǒmen měitiān dōu shàngbān.]
[Chúle kànshū, tā hái xǐhuan yùndòng.]
[Chúle píngguǒ, wǒ shénme shuǐguǒ dōu xǐhuan.]
[Chúle tā yǐwài, shéi yě bù zhīdào zhè jiàn shì.]
[Chúle shùxué yǐwài, tā bié de kēmù dōu hěn hǎo.]
[Chúle zhège wèntí, wǒmen dōu jiějué le.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.