Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-036
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: 不但……,而且……

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Biểu thị hai vế cùng đúng của một sự việc, nhấn mạnh vế sau có nội dung bổ sung hoặc mạnh hơn so với vế trước: không chỉ... mà còn...

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng để nối hai hành động hoặc khả năng. Ví dụ: 他不但会唱歌,而且会跳舞。

Công thức
Subject+
不但+
Verb Phrase A+
,而且+
Verb Phrase B
Ví dụ minh họa
他不但会说汉语,而且会说英语。

[Tā bùdàn huì shuō Hànyǔ, érqiě huì shuō Yīngyǔ.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng để nối hai đặc điểm/miêu tả. Ví dụ: 她不但漂亮,而且很聪明。

Công thức
Subject+
不但+
Adjective A+
,而且+
Adjective B
Ví dụ minh họa
我不但喜欢中国菜,而且喜欢日本菜。

[Wǒ bùdàn xǐhuan Zhōngguó cài, érqiě xǐhuan Rìběn cài.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Dùng khi vế trước là phủ định (没有/不), vế sau tiếp tục bổ sung trong dạng phủ định. Ví dụ: 他不但没有来,而且也没打电话。

Công thức
Subject+
不但+
没/不+
Verb A+
,而且+
(也/还)+
没/不+
Verb B
Ví dụ minh họa
这个工作不但工资高,而且离家近。

[Zhège gōngzuò bùdàn gōngzī gāo, érqiě lí jiā jìn.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Dùng để liệt kê các danh từ/địa điểm/thiết bị. Ví dụ: 学校不但有图书馆,而且有体育馆。

Công thức
Subject+
不但+
+
Noun A+
,而且+
+
Noun B
Ví dụ minh họa
她不但漂亮,而且很聪明。

[Tā bùdàn piàoliang, érqiě hěn cōngmíng.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngCấu trúc cơ bản
  • Cấu trúc chính: 不但 + A +,而且 + B. Hai vế A và B có thể là cụm động từ, cụm tính từ hoặc cụm danh từ. Ý nghĩa: “không chỉ A, mà còn B”.
  • Dùng với động từ và tính từ
  • Nếu A và B là động từ, cấu trúc nối hai hành động: 我不但学汉语,而且学英语。
  • Nếu A và B là tính từ, nối hai đặc điểm: 他不但高,而且帅。
  • Có thể kết hợp động từ ở vế trước, tính từ ở vế sau: 这个菜不但便宜,而且很好吃。
  • Phủ định và các dạng kết hợp
  • Có thể dùng chữ phủ định trong vế trước: 他不但没来,而且也没打电话。
  • Có thể dùng 不但不...,而且... (vế thứ nhất phủ định hành động, vế sau nhấn mạnh hành động khác): 他不但不喝咖啡,而且不喝茶。
  • Thứ tự và ngắt nghỉ
  • Sau “不但” thường có một ngăn nghỉ (phẩy) trước “而且”. Trong văn nói, có thể thanh hơi nhỏ giữa hai vế.
  • So sánh với "不仅...而且..." và "也/还"
  • "不但...,而且..." và "不仅...,而且..." rất giống nhau; 不仅 là cách nói trang trọng hơn một chút.
  • "而且" nhấn mạnh bổ sung; không thể dễ dàng thay bằng "也" trong các trường hợp muốn nhấn mạnh: 他不但会说汉语,而且会说英语。 (使用“也”会弱 hóa ý nhấn mạnh)
  • Lưu ý ngữ pháp
  • Hai vế A và B có thể chia loại khác nhau (động từ/tính từ/danh từ), nhưng phải hợp nghĩa.
  • Tránh dùng “不但” mà không có “而且” trong câu cần liệt kê hai vế; nếu muốn dùng “不但” có thể tiếp “还/也” trong văn nói, nhưng chuẩn nhất là dùng “而且”.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpNhầm lẫn thường gặp và cách sửa
  • 1) Dùng sai liên từ: dùng "但是" thay cho "而且".
  • Sai: 他不但会说汉语,但是也会说英语。
  • Đúng: 他不但会说汉语,而且会说英语。
  • Lý do: "但是" thể hiện đối lập, còn "而且" biểu thị bổ sung/nhấn mạnh.
  • 2) Bỏ vế sau hoặc chỉ nêu một ý
  • Sai: 他不但会唱歌。 (câu chưa hoàn chỉnh)
  • Đúng: 他不但会唱歌,而且会跳舞。
  • Lý do: 不但 thường dùng để so sánh/liệt kê ít nhất hai mặt.
  • 3) Thay "而且" bằng "也" trong trường hợp cần nhấn mạnh
  • Sai (làm mất sắc thái): 他不但会说汉语,也会说英语。(không hoàn toàn sai nhưng yếu hơn)
  • Đúng (nên dùng để nhấn mạnh): 他不但会说汉语,而且会说英语。
  • 4) Thứ tự từ ngữ không hợp lệ
  • Sai: 他会不但说汉语,而且英语。 (trật tự từ đặt sai)
  • Đúng: 他不但会说汉语,而且会说英语。
  • 5) Sử dụng cấu trúc phủ định không nhất quán
  • Sai: 他不但没来,而且来了。 (mâu thuẫn)
  • Đúng: 他不但没来,而且也没打电话。
  • Cách tránh lỗi: luôn kiểm tra rằng hai vế hợp logic, dùng "而且" để nối hai ý bổ sung, và đặt "不但" trước vế đầu đúng vị trí.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Tā bùdàn huì shuō Hànyǔ, érqiě huì shuō Yīngyǔ.]

    02

    [Wǒ bùdàn xǐhuan Zhōngguó cài, érqiě xǐhuan Rìběn cài.]

    03

    [Zhège gōngzuò bùdàn gōngzī gāo, érqiě lí jiā jìn.]

    04

    [Tā bùdàn piàoliang, érqiě hěn cōngmíng.]

    05

    [Wǒ bùdàn bù huì kāichē, érqiě yě bù huì qí zìxíngchē.]

    06

    [Tā bùdàn méiyǒu lái, érqiě yě méi dǎ diànhuà.]

    07

    [Tā bùdàn huì chànggē, érqiě huì tiàowǔ.]

    08

    [Xuéxiào bùdàn yǒu túshūguǎn, érqiě yǒu tǐyùguǎn.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.