Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Phó từ phạm vi: 就³、一块儿、一共、只、到处、只是
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Giải thích vai trò của một số phó từ chỉ phạm vi, số lượng, thời điểm và cách liên kết câu trong tiếng Trung ở mức HSK3: 就 (thì/ngay), 一块儿 (cùng nhau), 一共 (tổng cộng), 只 (chỉ), 到处 (ở khắp nơi), 只是 (nhưng/ chỉ là).
Công thức cấu trúc
7 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Dùng để chỉ mốc thời gian hoặc kết quả xảy ra sớm/nhanh (as soon as/then). Ví dụ: 他一到家就给我打电话。
[Tā yī dào jiā jiù gěi wǒ dǎ diànhuà.]
Cấu trúc mẫu 2
Nhấn mạnh quyết định hoặc sự khẳng định, đôi khi mang nghĩa 'chính là' hoặc 'chỉ cần'. 例如: 我就要这个。
[Wǒmen míngtiān yīkuàir qù kàn diànyǐng ba.]
Cấu trúc mẫu 3
Nhấn mạnh hành động cùng nhau (tương đương 一起), thường dùng trong hội thoại hàng ngày: 我们一块儿去。
[Wǒmen míngtiān yīkuàir qù kàn diànyǐng ba.]
Cấu trúc mẫu 4
Dùng để nói tổng số lượng: 我们一共四个人。
[Wǒmen míngtiān yīkuàir qù kàn diànyǐng ba.]
Cấu trúc mẫu 5
Dùng để giới hạn: chỉ có/ chỉ làm ... : 我只会说一点中文。
[Jiē shàng dàochù dōu shì shāngdiàn.]
Cấu trúc mẫu 6
Mô tả phân bố khắp nơi: 桌子上到处都是书。
[Wǒ xiǎng qù, zhǐshì méiyǒu shíjiān.]
Cấu trúc mẫu 7
Dùng để nối hai mệnh đề, thường mang nghĩa 'nhưng/ chỉ là' và làm giảm mạnh mẽ tính khẳng định: 我想去,只是没有时间。
[Tā měitiān zhǐ chī yì wǎn fàn.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Các phó từ này đều xác định phạm vi hoặc giới hạn của một hành động, trạng thái hay số lượng. Chúng xuất hiện trong vị trí khác nhau trong câu và có ý nghĩa khác nhau: một số nhấn mạnh thời điểm (就), một số nhấn mạnh số lượng (只, 一共), một số mô tả sự đồng hành (一块儿) hoặc phân bố không gian (到处), và một từ dùng để đối lập, làm giảm nhẹ (只是).
就 (jiù)Lưu ý & Lỗi thường gặp
Giải thích: 就 biểu thị mốc thời gian/nhanh, còn 只 dùng để giới hạn số lượng/khả năng.
Vị trí của 一共Giải thích: 一共 nhấn mạnh tổng số, thường đứng trước con số.
一块儿 vs 一起Giải thích: 一块儿 thường đặt gần động từ/hoặc sau mốc thời gian.
到处 的 dùng saiGiải thích: 到处 thường đứng trước động từ/cụm động từ hoặc kèm 都/是 để diễn tả phân bố.
只是 không phải là 'chỉ' đơn thuần khi đứng một mìnhGiải thích: 只是 dùng để nối hai mệnh đề, nhấn mạnh điều đối lập/nhượng bộ.
Mẹo tránh lỗiMẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Tā yī dào jiā jiù gěi wǒ dǎ diànhuà.]
[Wǒmen míngtiān yīkuàir qù kàn diànyǐng ba.]
[Wǒmen yígòng sì gè rén.]
[Wǒ zhǐ huì shuō yìdiǎn Zhōngwén.]
[Jiē shàng dàochù dōu shì shāngdiàn.]
[Wǒ xiǎng qù, zhǐshì méiyǒu shíjiān.]
[Tā měitiān zhǐ chī yì wǎn fàn.]
[Liù diǎn tā jiù qǐchuáng le.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.