Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-063
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Phó từ tần suất: 总、总是、又、常常

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Giải thích ngắn gọn về các phó từ tần suất: 总, 总是, 常常 dùng để biểu thị tần suất (luôn luôn, thường), còn 又 thường biểu thị hành động lặp lại (lại) hoặc dùng trong cấu trúc 又...又... để nối hai tính từ.

Công thức cấu trúc

6 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

总 đứng trước động từ để diễn tả một hành vi hay xảy ra (thường dùng trong văn nói, có sắc thái than phiền hoặc thiếu kiên nhẫn).

Công thức
Subject+
+
Verb (+
Object)
Ví dụ minh họa
他总是迟到。

[Tā zǒngshì chídào.]

2

Cấu trúc mẫu 2

总是 nhấn mạnh hơn '总', biểu thị 'luôn luôn' hoặc hành vi lặp lại, thường dùng khi nói về thói quen cố định.

Công thức
Subject+
总是+
Verb (+
Object)
Ví dụ minh họa
我总忘记带钥匙。

[Wǒ zǒng wàngjì dài yàoshi.]

3

Cấu trúc mẫu 3

常常 diễn tả tần suất 'thường xuyên, hay', sắc thái trung tính, phù hợp cho cả văn nói và viết.

Công thức
Subject+
常常+
Verb (+
Object)
Ví dụ minh họa
我常常去图书馆学习。

[Wǒ chángcháng qù túshūguǎn xuéxí.]

4

Cấu trúc mẫu 4

又 + động từ biểu thị hành động lặp lại: 'lại (đã) …' — thường dùng khi sự việc xảy ra thêm một lần nữa (thường có ngữ cảnh quá khứ hoặc kèm 了).

Công thức
Subject+
+
Verb (+
了/了的情况)
Ví dụ minh họa
他又生病了,不能来上课。

[Tā yòu shēngbìng le, bù néng lái shàngkè.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Cấu trúc dùng để nối hai tính từ, nghĩa 'vừa... vừa...', không phải để chỉ tần suất hành động.

Công thức
Subject+
+
Adj1+
+
Adj2
Ví dụ minh họa
她又漂亮又聪明。

[Tā yòu piàoliang yòu cōngmíng.]

6

Cấu trúc mẫu 6

Cách phủ định tần suất: dùng 不常 / 很少 / 从不 để nói 'không thường / hiếm khi / chưa bao giờ'.

Công thức
Subject+
+
常 / 很少 / 从不+
Verb
Ví dụ minh họa
你总是这么忙吗?

[Nǐ zǒngshì zhème máng ma?]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngTổng quan
  • Các từ này đều là phó từ đứng trước động từ để biểu thị tần suất hoặc sự lặp lại.
  • 总 (zǒng)
  • Vị trí: đứng trước động từ.
  • Nghĩa: mang tính nói chuyện, thường có nghĩa "hay, luôn" (thói quen, xảy ra nhiều lần). Thường gặp trong văn nói.
  • Ví dụ chức năng: 表示经常发生的事情(thường hay xảy ra)。
  • 总是 (zǒngshì)
  • Vị trí: đứng trước động từ/ cụm động từ.
  • Nghĩa: "luôn luôn", mạnh hơn "总" ở mức độ nhấn mạnh thói quen hoặc có chút than phiền.
  • Dùng khi muốn nói một hành vi cứ lặp đi lặp lại.
  • 常常 (chángcháng)
  • Vị trí: đứng trước động từ.
  • Nghĩa: "thường thường, hay" (neutral, mô tả tần suất thường xuyên nhưng không quá cực đoan).
  • Thích hợp trong cả văn viết và văn nói.
  • 又 (yòu)
  • Vị trí: đứng trước động từ khi biểu thị lặp lại; cũng xuất hiện trong cấu trúc "又...又..." để nối hai tính từ.
  • Nghĩa:
  • Khi đứng trước động từ: "lại (đã xảy ra lần nữa)" — thường chỉ sự lặp lại, thường dùng khi sự việc đã xảy ra trước đó (thường ở ngữ cảnh quá khứ hoặc có 了).
  • Khi nối tính từ: "vừa...vừa..." (mô tả hai đặc điểm cùng tồn tại).
  • Lưu ý: 又 không phải phó từ tần suất chung như 常常; nó biểu thị sự lặp lại cụ thể (again) chứ không phải tần suất nói chung.
  • Phủ định và các marker tần suất
  • Phủ định với 常常/总/总是: có thể dùng 不 hoặc 很少/不常 để nói "không thường" hoặc "hiếm khi".
  • 我不常去超市。/ 我很少去超市。
  • Không dùng "不又" để phủ định 又; thay vào đó dùng "没有再次/又没有/又没" tùy ngữ cảnh (ví dụ: 他又没来 = anh ấy lại không đến).
  • So sánh và sắc thái
  • 总 vs 总是: Hai từ gần nghĩa; 总是 nhấn mạnh hơn, khi nói phàn nàn hay diễn tả thói quen cố định thường dùng 总是.
  • 常常: trung tính, dùng để mô tả tần suất thường xuyên nhưng không quá tuyệt đối.
  • 又: chủ yếu chỉ lặp lại (again) hoặc nối hai tính từ; không dùng để diễn tả tần suất chung như 常常.
  • Vị trí trong câu
  • Phó từ tần suất thường đứng trước động từ chính: Subject + phó từ + Verb(+ Object).
  • Khi có trợ động từ hoặc trạng ngữ khác, vẫn thường đứng gần động từ chính.
  • Ví dụ ngắn để tham khảo
  • 他总是忘记带钥匙。 (phàn nàn thói quen)
  • 我常常去图书馆。 (thói quen trung tính)
  • 他又迟到了。/ 他又高又帅。 (lặp lại / hai tính từ)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpNhững lỗi hay gặp và cách tránh

    1) Dùng 又 như từ chỉ tần suất chung

  • Sai: 他又去图书馆。 (Nếu muốn nói "anh ấy thường xuyên đi", dùng 常常/总是)
  • Đúng: 他常常去图书馆。或 他总是去图书馆。
  • Giải thích: 又 nhấn mạnh "lại một lần nữa" (again), không phải "thường xuyên".
  • 2) Nhầm lẫn sắc thái giữa 总/总是/常常

  • Sai: 用总表示中性频率 (dùng 总 thay cho 常常 trong văn viết trang trọng). Có thể nghe hơi nói chuyện.
  • Gợi ý: Trong văn viết trung tính, ưu tiên dùng 常常; trong hội thoại thân mật có thể dùng 总/总是.
  • 3) Vị trí đặt phó từ sai

  • Sai: 他迟到总是。 (đặt cuối câu)
  • Đúng: 他总是迟到。
  • Nguyên tắc: phó từ tần suất đứng trước động từ chính.
  • 4) Phủ định sai với 又

  • Sai: 他不又来了。 (cú pháp sai)
  • Đúng: 他又没来。或 他又没有来。 (hoặc: 他没有再次来)
  • 5) Dùng 总是 khi muốn nói "thỉnh thoảng" hoặc "hiếm khi"

  • Sai: 我总是去那儿。 nếu thực tế chỉ đi thỉnh thoảng.
  • Đúng: 我有时候去那儿。或 我不常去那儿。
  • Cách tránh: chú ý ngữ cảnh (than phiền, mô tả thói quen lâu dài, lặp lại cụ thể) rồi chọn từ phù hợp: 总/总是 (phàn nàn/habit), 常常 (thường xuyên trung tính), 又 (lặp lại/again hoặc nối tính từ).

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Tā zǒngshì chídào.]

    02

    [Wǒ zǒng wàngjì dài yàoshi.]

    03

    [Wǒ chángcháng qù túshūguǎn xuéxí.]

    04

    [Tā yòu shēngbìng le, bù néng lái shàngkè.]

    05

    [Tā yòu piàoliang yòu cōngmíng.]

    06

    [Nǐ zǒngshì zhème máng ma?]

    07

    [Wǒ bù cháng kàn diànshì.]

    08

    [Zuótiān tā yòu wàng le dài shū.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.