Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Phó từ trình độ: 比较、还³、更、特别、挺、有些、越、极
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Các phó từ biểu thị mức độ so sánh, cường độ hoặc tiến triển: 比较、还、更、特别、挺、有些、越、极 (极了). Dùng để diễn đạt 'khá/ vẫn còn/ hơn nữa/ rất đặc biệt/ khá/ hơi/ càng... càng.../ cực kỳ'.
Công thức cấu trúc
8 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
表示“比较/ tương đối”一个比较温和的程度词,常用于口语或书面。
[Jīntiān de tiānqì bǐjiào hǎo.]
Cấu trúc mẫu 2
还 表示“仍然/ vẫn/ còn”或“也/ thêm nữa”,具体意思由上下文决定。
[Wǒ hái xiǎng chī yī gè.]
Cấu trúc mẫu 3
更 表示更高的程度,常用于比较('hơn nữa/ thậm chí hơn')。
[Zhè běn shū bǐ nà běn gèng yǒu yìsi.]
Cấu trúc mẫu 4
特别 用来加强语气,表示 'rất/ đặc biệt',程度较强。
[Zhè dào cài tèbié hǎochī.]
Cấu trúc mẫu 5
挺 是口语化的程度副词,表示 'khá/ tương đối',后面常跟 '的' 表示判断语气。
[Wǒ juéde zhè jiàn yīfu tǐng piàoliang de.]
Cấu trúc mẫu 6
有些 表示 'hơi/ có phần',常用于表达轻微或负面的感受。
[Wǒ jīntiān yǒuxiē lèi.]
Cấu trúc mẫu 7
越...越... 表示随时间或条件变化,某种趋势或结果也随之改变(càng... càng...)。
[Nǐ yuè liànxí yuè hǎo.]
Cấu trúc mẫu 8
极了 放在形容词后面,表示最高程度的赞美或强化(等同于 '非常')。
[Zhè jiàn yīfú hǎo jí le.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Tổng quan
Các từ này đều là phó từ chỉ mức độ hoặc trợ từ cường độ, thường đứng trước tính từ hoặc động từ (trừ cấu trúc 越...越... mà xuất hiện hai lần). Chúng giúp biểu đạt mức độ, so sánh hoặc cảm xúc của người nói.
位置 (vị trí)Lưu ý & Lỗi thường gặp
Những lỗi thường gặp và cách tránh
1) Nhầm vị trí của phó từ
Giải thích: 比较 đứng trực tiếp trước động từ/ tính từ, không cần 很 trong hầu hết trường hợp.
2) Dùng 極 (极) sai vị trí
Giải thích: 在口语中 thường dùng "极了" sau tính từ。
3) 混淆 比较 / 更 / 特别 的强度
Giải thích: 比较 = khá; 特别、极 (极了) = nhấn mạnh mạnh hơn.
4) 越...越... 的顺序错误
Giải thích: 主语通常在前面,结构为主语 + 越 + ... + 越 + ...。
5) 把有些放在句尾
Giải thích: 有些/有点儿 thường đứng trước tính từ。
6) 把挺和很随意替换
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Jīntiān de tiānqì bǐjiào hǎo.]
[Wǒ hái xiǎng chī yī gè.]
[Zhè běn shū bǐ nà běn gèng yǒu yìsi.]
[Zhè dào cài tèbié hǎochī.]
[Wǒ juéde zhè jiàn yīfu tǐng piàoliang de.]
[Wǒ jīntiān yǒuxiē lèi.]
[Nǐ yuè liànxí yuè hǎo.]
[Zhè jiàn yīfú hǎo jí le.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.