Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-059
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Phó từ trình độ: 比较、还³、更、特别、挺、有些、越、极

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Các phó từ biểu thị mức độ so sánh, cường độ hoặc tiến triển: 比较、还、更、特别、挺、有些、越、极 (极了). Dùng để diễn đạt 'khá/ vẫn còn/ hơn nữa/ rất đặc biệt/ khá/ hơi/ càng... càng.../ cực kỳ'.

Công thức cấu trúc

8 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

表示“比较/ tương đối”一个比较温和的程度词,常用于口语或书面。

Công thức
Subject+
比较+
Adj/Verb
Ví dụ minh họa
今天的天气比较好。

[Jīntiān de tiānqì bǐjiào hǎo.]

2

Cấu trúc mẫu 2

还 表示“仍然/ vẫn/ còn”或“也/ thêm nữa”,具体意思由上下文决定。

Công thức
Subject+
+
Verb/Adj
Ví dụ minh họa
我还想吃一个。

[Wǒ hái xiǎng chī yī gè.]

3

Cấu trúc mẫu 3

更 表示更高的程度,常用于比较('hơn nữa/ thậm chí hơn')。

Công thức
Subject+
+
Adj/Verb 或 A 比 B 更+
Adj
Ví dụ minh họa
这本书比那本更有意思。

[Zhè běn shū bǐ nà běn gèng yǒu yìsi.]

4

Cấu trúc mẫu 4

特别 用来加强语气,表示 'rất/ đặc biệt',程度较强。

Công thức
Subject+
特别+
Adj
Ví dụ minh họa
这道菜特别好吃。

[Zhè dào cài tèbié hǎochī.]

5

Cấu trúc mẫu 5

挺 是口语化的程度副词,表示 'khá/ tương đối',后面常跟 '的' 表示判断语气。

Công thức
Subject+
+
Adj+
Ví dụ minh họa
我觉得这件衣服挺漂亮的。

[Wǒ juéde zhè jiàn yīfu tǐng piàoliang de.]

6

Cấu trúc mẫu 6

有些 表示 'hơi/ có phần',常用于表达轻微或负面的感受。

Công thức
Subject+
有些+
Adj/Verb
Ví dụ minh họa
我今天有些累。

[Wǒ jīntiān yǒuxiē lèi.]

7

Cấu trúc mẫu 7

越...越... 表示随时间或条件变化,某种趋势或结果也随之改变(càng... càng...)。

Công thức
Subject+
+
Verb/Adj+
+
Verb/Adj
Ví dụ minh họa
你越练习越好。

[Nǐ yuè liànxí yuè hǎo.]

8

Cấu trúc mẫu 8

极了 放在形容词后面,表示最高程度的赞美或强化(等同于 '非常')。

Công thức
Adj+
极了
Ví dụ minh họa
这件衣服好极了。

[Zhè jiàn yīfú hǎo jí le.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Tổng quan

Các từ này đều là phó từ chỉ mức độ hoặc trợ từ cường độ, thường đứng trước tính từ hoặc động từ (trừ cấu trúc 越...越... mà xuất hiện hai lần). Chúng giúp biểu đạt mức độ, so sánh hoặc cảm xúc của người nói.

位置 (vị trí)
  • Hầu hết đứng trực tiếp trước tính từ hoặc động từ: Subject + 比较/还/更/特别/挺/有些 + Adj/Verb。
  • 越...越...: Subject + 越 + Verb/Adj + 越 + Verb/Adj(càng... càng...)。
  • 极 thường xuất hiện ở sau tính từ dưới dạng "Adj + 极了" (thay cho 非常)。
  • 各词用法 (chi tiết từ từng từ)
  • 比较 (bǐjiào): mang nghĩa "khá/ tương đối". Trung tính, thường dùng trong thoại hàng ngày và viết nhẹ.
  • 例: 今天的天气比较好。
  • 还 (hái/huán): có hai nghĩa chính: "vẫn, vẫn còn" (hái) và "thêm nữa/ còn" (hái / huán trong cụm khác). Ở mức độ, 还 có thể nghĩa "còn khá" như "还不错".
  • 例: 我还想吃一个。/ 这本书还不错。
  • 更 (gèng): so sánh/ nhấn mạnh hơn, cường độ mạnh hơn 比较 或 还 khi muốn nói "còn hơn nữa/ thậm chí hơn".
  • 例: 这本书比那本更有意思。
  • 特别 (tèbié): rất/ đặc biệt, mạnh hơn 比较 và thường biểu hiện cảm xúc mạnh, dùng cả nói và viết.
  • 例: 这道菜特别好吃。
  • 挺 (tǐng): khá/ tương đối — khẩu ngữ, thường ngang bằng hoặc mạnh hơn 比较 một chút nhưng nhẹ hơn 很/非常.
  • 例: 他挺忙的。
  • 有些 (yǒuxiē): "có hơi/ hơi..." – thường trước tính từ và mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc trung tính, tương tự 有点儿 nhưng formal hơn.
  • 例: 我今天有些累。
  • 越...越... (yuè... yuè...): cấu trúc biểu thị biến đổi theo chiều hướng, "càng... càng...". Có thể dùng với tính từ hoặc động từ.
  • 例: 你越练习越好。
  • 极 (jí): thường dùng dưới dạng "极了" theo sau tính từ để nhấn mạnh mức độ rất cao: Adj + 极了 = rất/ cực kỳ. Cũng có dạng trang trọng "极为 + Adj" (HSK3 ít dùng).
  • 例: 这件衣服好极了。
  • 否定与比较 (Phủ định và so sánh)
  • Phủ định thường kết hợp với các phó từ: 不太 + Adj(不太好),不怎么 + Verb(不怎么吃),比较 thường có thể dùng với phủ định: 不比较? (không thường) nên dùng 不太/不怎么.
  • "更" có thể dùng trong phủ định so sánh: 我更不想去 (tôi càng không muốn đi).
  • Lưu ý ngữ khí
  • 挺 và 比较 mang tính thân mật, thường gặp trong hội thoại.
  • 特别 和 极了 nhấn mạnh mạnh, dùng khi muốn bày tỏ cảm xúc rõ rệt.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Những lỗi thường gặp và cách tránh

    1) Nhầm vị trí của phó từ

  • Sai: 我很比较喜欢。
  • Đúng: 我比较喜欢。
  • Giải thích: 比较 đứng trực tiếp trước động từ/ tính từ, không cần 很 trong hầu hết trường hợp.

    2) Dùng 極 (极) sai vị trí

  • Sai: 他累极。
  • Đúng: 他累极了。或 他极累(少 dùng,较书面)。
  • Giải thích: 在口语中 thường dùng "极了" sau tính từ。

    3) 混淆 比较 / 更 / 特别 的强度

  • Sai: 这菜比较好吃 (khi muốn nói "cực kỳ ngon")
  • Đúng: 这菜特别好吃 / 这菜好极了。
  • Giải thích: 比较 = khá; 特别、极 (极了) = nhấn mạnh mạnh hơn.

    4) 越...越... 的顺序错误

  • Sai: 越你练习越好。
  • Đúng: 你越练习越好。
  • Giải thích: 主语通常在前面,结构为主语 + 越 + ... + 越 + ...。

    5) 把有些放在句尾

  • Sai: 我累有些。
  • Đúng: 我有些累。或 我有点儿累。
  • Giải thích: 有些/有点儿 thường đứng trước tính từ。

    6) 把挺和很随意替换

  • Lưu ý: 虽然 "挺" 与 "很" 都能表达强度,但 "挺" 更口语且常带肯定语气。不要在正式书面语随意用挺。
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Jīntiān de tiānqì bǐjiào hǎo.]

    02

    [Wǒ hái xiǎng chī yī gè.]

    03

    [Zhè běn shū bǐ nà běn gèng yǒu yìsi.]

    04

    [Zhè dào cài tèbié hǎochī.]

    05

    [Wǒ juéde zhè jiàn yīfu tǐng piàoliang de.]

    06

    [Wǒ jīntiān yǒuxiē lèi.]

    07

    [Nǐ yuè liànxí yuè hǎo.]

    08

    [Zhè jiàn yīfú hǎo jí le.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.