Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: cụm từ động tân
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Cụm động-tân là cấu trúc gồm một động từ và một tân ngữ (danh từ hoặc đại từ) đi kèm, tạo thành một cụm từ có nghĩa hoàn chỉnh. Trong tiếng Trình, nhiều động từ thường đi kèm với tân ngữ cố định, ví dụ: 吃饭 (ăn cơm), 喝水 (uống nước).
Công thức cấu trúc
4 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Cấu trúc cơ bản: động từ đứng trước, tân ngữ đứng sau. Ví dụ: 喝水 (uống nước), 看书 (đọc sách).
[Wǒ chī fàn.]
Cấu trúc mẫu 2
Câu đầy đủ: chủ ngữ thực hiện hành động lên tân ngữ. Ví dụ: 我喝水。 (Tôi uống nước.)
[Tā hē shuǐ.]
Cấu trúc mẫu 3
Phủ định hành động. Ví dụ: 我不喝水。 (Tôi không uống nước.)
[Wǒ kàn shū.]
Cấu trúc mẫu 4
Thêm trợ động từ trước động từ. Ví dụ: 我想喝水。 (Tôi muốn uống nước.)
[Tā hē chá.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Wǒ chī fàn.]
[Tā hē shuǐ.]
[Wǒ kàn shū.]
[Tā hē chá.]
[Wǒ bù chī píngguǒ.]
[Nǐ xiǎng hē shuǐ ma?]
[Wǒ yào kàn shū.]
[Tā huì shuō Zhōngwén.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.