Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-025
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: cụm từ động tân

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cụm động-tân là cấu trúc gồm một động từ và một tân ngữ (danh từ hoặc đại từ) đi kèm, tạo thành một cụm từ có nghĩa hoàn chỉnh. Trong tiếng Trình, nhiều động từ thường đi kèm với tân ngữ cố định, ví dụ: 吃饭 (ăn cơm), 喝水 (uống nước).

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản: động từ đứng trước, tân ngữ đứng sau. Ví dụ: 喝水 (uống nước), 看书 (đọc sách).

Công thức
Động từ+
Tân ngữ
Ví dụ minh họa
我吃饭。

[Wǒ chī fàn.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Câu đầy đủ: chủ ngữ thực hiện hành động lên tân ngữ. Ví dụ: 我喝水。 (Tôi uống nước.)

Công thức
Chủ ngữ+
Động từ+
Tân ngữ
Ví dụ minh họa
他喝水。

[Tā hē shuǐ.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Phủ định hành động. Ví dụ: 我不喝水。 (Tôi không uống nước.)

Công thức
Chủ ngữ+
+
Động từ+
Tân ngữ
Ví dụ minh họa
我看书。

[Wǒ kàn shū.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Thêm trợ động từ trước động từ. Ví dụ: 我想喝水。 (Tôi muốn uống nước.)

Công thức
Chủ ngữ+
想/要/能/会+
Động từ+
Tân ngữ
Ví dụ minh họa
她喝茶。

[Tā hē chá.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngCấu trúc cơ bản
  • Động từ + Tân ngữ: Động từ đứng trước, tân ngữ đứng sau. Ví dụ: 吃 (ăn) + 饭 (cơm) = 吃饭 (ăn cơm).
  • Các loại tân ngữ thường gặp
  • Danh từ cụ thể: 书 (sách), 水 (nước), 茶 (trà).
  • Danh từ trừu tượng: 话 (lời nói), 课 (bài học).
  • Đại từ nhân xưng: 我 (tôi), 你 (bạn).
  • Vị trí trong câu
  • Cụm động-tân thường làm vị ngữ trong câu. Ví dụ: 我吃饭。 (Tôi ăn cơm.)
  • Có thể đứng sau các trợ động từ như 想, 要, 能, 会. Ví dụ: 我想喝水。 (Tôi muốn uống nước.)
  • Phủ định
  • Dùng 不 trước động từ. Ví dụ: 我不吃饭。 (Tôi không ăn cơm.)
  • Với 有, dùng 没. Ví dụ: 我没有书。 (Tôi không có sách.)
  • Câu hỏi
  • Thêm 吗 cuối câu. Ví dụ: 你吃饭吗? (Bạn ăn cơm không?)
  • Dùng từ để hỏi như 什么, 谁. Ví dụ: 你吃什么? (Bạn ăn gì?)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpNhầm lẫn giữa động từ và tân ngữ
  • Sai: 饭吃我。 (Cơm ăn tôi.)
  • Đúng: 我吃饭。 (Tôi ăn cơm.)
  • Quên tân ngữ khi cần thiết
  • Sai: 我吃。 (Tôi ăn.) – thiếu tân ngữ, không rõ ăn gì.
  • Đúng: 我吃饭。 (Tôi ăn cơm.)
  • Dùng sai tân ngữ với động từ
  • Sai: 我看饭。 (Tôi xem cơm.) – 看 không đi với 饭.
  • Đúng: 我看书。 (Tôi đọc sách.)
  • Nhầm lẫn giữa 不 và 没
  • Sai: 我没吃饭。 (Tôi chưa ăn cơm.) – đúng nếu muốn nói chưa ăn, nhưng nếu phủ định chung thì dùng 不.
  • Đúng: 我不吃饭。 (Tôi không ăn cơm.) – phủ định thói quen hoặc ý định.
  • Sai thứ tự từ trong câu hỏi
  • Sai: 你吃饭什么?
  • Đúng: 你吃什么?
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ chī fàn.]

    02

    [Tā hē shuǐ.]

    03

    [Wǒ kàn shū.]

    04

    [Tā hē chá.]

    05

    [Wǒ bù chī píngguǒ.]

    06

    [Nǐ xiǎng hē shuǐ ma?]

    07

    [Wǒ yào kàn shū.]

    08

    [Tā huì shuō Zhōngwén.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.