Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-003
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Câu chủ vị 1: Câu vị ngữ động từ (动词谓语句)

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Câu vị ngữ động từ là loại câu cơ bản nhất trong tiếng Trung, có cấu trúc Chủ ngữ + Động từ + (Tân ngữ). Động từ có thể là nội động từ (không cần tân ngữ) hoặc ngoại động từ (cần tân ngữ).

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Động từ không cần tân ngữ, diễn tả hành động của chủ ngữ.

Công thức
Chủ ngữ+
Động từ (nội động từ)
Ví dụ minh họa
我工作。

[Wǒ gōngzuò.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Động từ cần tân ngữ, diễn tả hành động tác động lên đối tượng.

Công thức
Chủ ngữ+
Động từ+
Tân ngữ
Ví dụ minh họa
你学习汉语。

[Nǐ xuéxí Hànyǔ.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Phủ định hành động (trừ động từ 有).

Công thức
Chủ ngữ+
+
Động từ (+
Tân ngữ)
Ví dụ minh họa
我不工作。

[Wǒ bù gōngzuò.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Phủ định sự sở hữu.

Công thức
Chủ ngữ+
+
+
Tân ngữ
Ví dụ minh họa
我没有钱。

[Wǒ méiyǒu qián.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngCấu trúc cơ bản
  • Chủ ngữ + Động từ: Dùng khi động từ là nội động từ, không cần tân ngữ. Ví dụ: 我工作 (Tôi làm việc).
  • Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ: Dùng khi động từ là ngoại động từ, cần tân ngữ. Ví dụ: 我学习汉语 (Tôi học tiếng Trung).
  • Phủ định
  • Dùng đặt trước động từ để phủ định. Ví dụ: 我不工作 (Tôi không làm việc).
  • Với động từ , dùng để phủ định. Ví dụ: 我没有钱 (Tôi không có tiền).
  • Câu hỏi
  • Thêm cuối câu để tạo câu hỏi nghi vấn. Ví dụ: 你工作吗? (Bạn làm việc không?)
  • Dùng từ để hỏi như 什么, , 哪儿 thay cho tân ngữ. Ví dụ: 你学习什么? (Bạn học gì?)
  • Lưu ý
  • Trật tự từ: Chủ ngữ trước, động từ sau, tân ngữ cuối.
  • Động từ không thay đổi hình thái theo ngôi hay thời gian.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpSai lầm thường gặp

    1. **Đặt tân ngữ trước động từ**: Sai: 我汉语学习. Đúng: 我学习汉语.

    2. **Quên dùng 不 khi phủ định**: Sai: 我工作 (khi muốn nói không làm việc). Đúng: 我不工作.

    3. **Dùng 不 với 有**: Sai: 我不有钱. Đúng: 我没有钱.

    4. **Thiếu tân ngữ khi động từ ngoại động**: Sai: 我吃 (khi muốn nói ăn cơm). Đúng: 我吃饭.

    5. **Nhầm lẫn vị trí của 吗**: Sai: 吗你工作? Đúng: 你工作吗?

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ gōngzuò.]

    02

    [Nǐ xuéxí Hànyǔ.]

    03

    [Wǒ bù gōngzuò.]

    04

    [Wǒ méiyǒu qián.]

    05

    [Nǐ gōngzuò ma?]

    06

    [Nǐ xuéxí shénme?]

    07

    [Tā chī fàn.]

    08

    [Māma kàn shū.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.