Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-027
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Câu liên động 1: Hành động trước-sau; hành động trước là phương thức của hành động sau

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Câu liên động là câu có hai động từ liên tiếp, cùng chia sẻ một chủ ngữ. Trong cấu trúc này, động từ thứ nhất thường chỉ hành động xảy ra trước hoặc là phương thức, cách thức để thực hiện hành động thứ hai.

Công thức cấu trúc

1 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản: hai động từ liên tiếp, cùng chủ ngữ. Động từ 1 chỉ hành động trước hoặc phương thức, động từ 2 chỉ hành động sau hoặc mục đích.

Công thức
Chủ ngữ+
Động từ 1+
Tân ngữ 1+
Động từ 2+
(Tân ngữ 2)
Ví dụ minh họa
我去商店买东西。

[Wǒ qù shāngdiàn mǎi dōngxi.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngCấu trúc
  • Chủ ngữ + Động từ 1 + Tân ngữ 1 + Động từ 2 + (Tân ngữ 2)
  • Động từ 1: hành động trước hoặc phương thức.
  • Động từ 2: hành động sau hoặc mục đích.
  • Cách dùng
  • Hành động trước-sau: Động từ 1 xảy ra trước, động từ 2 xảy ra sau. Ví dụ: 我去商店买东西 (Tôi đi cửa hàng mua đồ).
  • Phương thức của hành động sau: Động từ 1 chỉ cách thức thực hiện động từ 2. Ví dụ: 我坐车去学校 (Tôi đi xe đến trường).
  • Phủ định
  • Dùng 不 trước động từ 1 để phủ định toàn bộ câu. Ví dụ: 我不去商店买东西 (Tôi không đi cửa hàng mua đồ).
  • Cũng có thể phủ định động từ 2, nhưng ít phổ biến hơn.
  • Lưu ý
  • Hai động từ có chung một chủ ngữ.
  • Không dùng dấu câu giữa hai động từ.
  • Thứ tự động từ quan trọng: không thể đảo ngược.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpLỗi thường gặp

    1. **Thêm 和 hoặc dấu phẩy giữa hai động từ**

  • Sai: 我去商店和买东西。
  • Đúng: 我去商店买东西。
  • 2. **Đảo thứ tự động từ**

  • Sai: 我买东西去商店。 (Khi muốn nói đi cửa hàng để mua đồ)
  • Đúng: 我去商店买东西。
  • 3. **Dùng hai chủ ngữ khác nhau**

  • Sai: 我去商店他买东西。
  • Đúng: 我去商店买东西。
  • 4. **Phủ định sai vị trí**

  • Sai: 我去商店不买东西。 (Phủ định động từ 2 không sai về ngữ pháp nhưng thay đổi nghĩa: Tôi đi cửa hàng nhưng không mua đồ)
  • Đúng: 我不去商店买东西。 (Tôi không đi cửa hàng mua đồ)
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01
    西

    [Wǒ qù shāngdiàn mǎi dōngxi.]

    02

    [Tā zuò chē qù xuéxiào.]

    03

    [Māma yòng kuàizi chī fàn.]

    04

    [Wǒ lái Zhōngguó xué Hànyǔ.]

    05

    [Wǒmen zuò fēijī qù Běijīng.]

    06

    [Tā dǎ diànhuà jiào yīshēng.]

    07
    西

    [Wǒ bù qù shāngdiàn mǎi dōngxi.]

    08

    [Tā zuò dìtiě shàng bān.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.