Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Ly hợp từ: 看病、睡觉、说话、上课、下课、上班、下班、生病
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Ly hợp từ là động từ có cấu trúc gồm hai thành tố: một động từ và một tân ngữ. Khi sử dụng, có thể chèn thêm thành phần khác (như thời gian, số lượng, bổ ngữ) vào giữa hai thành tố. Ví dụ: 看病 (khám bệnh), 睡觉 (ngủ), 说话 (nói chuyện), 上课 (lên lớp), 下课 (tan lớp), 上班 (đi làm), 下班 (tan ca), 生病 (bị bệnh).
Công thức cấu trúc
4 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Diễn tả hành động đã hoàn thành. Ví dụ: 看了病, 睡了觉, 说了话.
[Wǒ zuótiān kàn le bìng.]
Cấu trúc mẫu 2
Diễn tả số lần hoặc thời gian của hành động. Ví dụ: 看一次病, 睡一会儿觉.
[Tā shuì le liǎng ge xiǎoshí jiào.]
Cấu trúc mẫu 3
Phủ định hành động chưa xảy ra. Ví dụ: 没看病, 没睡觉.
[Wǒmen shuō le jǐ jù huà.]
Cấu trúc mẫu 4
Phủ định hành động không muốn hoặc không thường xuyên. Ví dụ: 不睡觉, 不说话.
[Tā jīntiān méi shàng kè.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Cách dùng ly hợp từ
1. Cấu trúc cơ bảnLy hợp từ thường được dùng như một động từ bình thường, nhưng khi cần thêm bổ ngữ hoặc trợ từ động thái, chúng ta chèn vào giữa động từ và tân ngữ.
2. Chèn thời gianDùng 没 (有) để phủ định quá khứ, 不 để phủ định hiện tại/tương lai.
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
1. Không tách ly hợp từ khi cầnSai: 我昨天看病了。 (đúng nhưng thiếu tự nhiên)
Đúng: 我昨天看了病。 (nhấn mạnh hành động đã hoàn thành)
2. Đặt tân ngữ sau ly hợp từSai: 我睡觉他。 (không đúng, vì 睡觉 đã có tân ngữ là 觉)
Đúng: 我跟他睡觉。 (nếu muốn nói ngủ cùng ai đó, dùng giới từ 跟)
3. Dùng sai phủ địnhSai: 我不看病了。 (nếu chưa từng khám, dùng 没)
Đúng: 我没看病。 (chưa khám bệnh)
4. Nhầm lẫn giữa 上 and 下Sai: 我昨天看病。
Đúng: 我昨天看了病。
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Wǒ zuótiān kàn le bìng.]
[Tā shuì le liǎng ge xiǎoshí jiào.]
[Wǒmen shuō le jǐ jù huà.]
[Tā jīntiān méi shàng kè.]
[Wǒmen xiàwǔ sān diǎn xià kè.]
[Tā měitiān bā diǎn shàng bān.]
[Wǒ bàba wǔ diǎn xià bān.]
[Tā shēng bìng le, méi lái shàng kè.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.