Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-022
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Ly hợp từ: 看病、睡觉、说话、上课、下课、上班、下班、生病

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Ly hợp từ là động từ có cấu trúc gồm hai thành tố: một động từ và một tân ngữ. Khi sử dụng, có thể chèn thêm thành phần khác (như thời gian, số lượng, bổ ngữ) vào giữa hai thành tố. Ví dụ: 看病 (khám bệnh), 睡觉 (ngủ), 说话 (nói chuyện), 上课 (lên lớp), 下课 (tan lớp), 上班 (đi làm), 下班 (tan ca), 生病 (bị bệnh).

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Diễn tả hành động đã hoàn thành. Ví dụ: 看了病, 睡了觉, 说了话.

Công thức
Động từ+
+
Tân ngữ
Ví dụ minh họa
我昨天看了病。

[Wǒ zuótiān kàn le bìng.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Diễn tả số lần hoặc thời gian của hành động. Ví dụ: 看一次病, 睡一会儿觉.

Công thức
Động từ+
Số lượng+
Tân ngữ
Ví dụ minh họa
他睡了两个小时觉。

[Tā shuì le liǎng ge xiǎoshí jiào.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Phủ định hành động chưa xảy ra. Ví dụ: 没看病, 没睡觉.

Công thức
+
Động từ+
Tân ngữ
Ví dụ minh họa
我们说了几句话。

[Wǒmen shuō le jǐ jù huà.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Phủ định hành động không muốn hoặc không thường xuyên. Ví dụ: 不睡觉, 不说话.

Công thức
+
Động từ+
Tân ngữ
Ví dụ minh họa
她今天没上课。

[Tā jīntiān méi shàng kè.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng ly hợp từ

1. Cấu trúc cơ bản

Ly hợp từ thường được dùng như một động từ bình thường, nhưng khi cần thêm bổ ngữ hoặc trợ từ động thái, chúng ta chèn vào giữa động từ và tân ngữ.

2. Chèn thời gian
  • 病 (đã khám bệnh)
  • 觉 (đã ngủ)
  • 话 (đã nói chuyện)
  • 3. Chèn số lượng
  • 一次病 (khám bệnh một lần)
  • 一会儿觉 (ngủ một lát)
  • 几句话 (nói vài câu)
  • 4. Chèn bổ ngữ kết quả
  • 病 (khám xong bệnh)
  • 觉 (ngủ thiếp đi)
  • 话 (nói xong)
  • 5. Phủ định

    Dùng 没 (有) để phủ định quá khứ, 不 để phủ định hiện tại/tương lai.

  • 没看病 (chưa khám bệnh)
  • 不睡觉 (không ngủ)
  • 6. Trợ từ động thái 了, 过, 着
  • 了: 看了病 (đã khám bệnh)
  • 过: 看过病 (đã từng khám bệnh)
  • 着: 说着话 (đang nói chuyện)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. Không tách ly hợp từ khi cần

    Sai: 我昨天看病了。 (đúng nhưng thiếu tự nhiên)

    Đúng: 我昨天看了病。 (nhấn mạnh hành động đã hoàn thành)

    2. Đặt tân ngữ sau ly hợp từ

    Sai: 我睡觉他。 (không đúng, vì 睡觉 đã có tân ngữ là 觉)

    Đúng: 我跟他睡觉。 (nếu muốn nói ngủ cùng ai đó, dùng giới từ 跟)

    3. Dùng sai phủ định

    Sai: 我不看病了。 (nếu chưa từng khám, dùng 没)

    Đúng: 我没看病。 (chưa khám bệnh)

    4. Nhầm lẫn giữa 上 and 下
  • 上课: lên lớp
  • 下课: tan lớp
  • 上班: đi làm
  • 下班: tan ca
  • 5. Quên chèn 了 khi muốn diễn tả hành động đã xảy ra

    Sai: 我昨天看病。

    Đúng: 我昨天看了病。

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ zuótiān kàn le bìng.]

    02

    [Tā shuì le liǎng ge xiǎoshí jiào.]

    03

    [Wǒmen shuō le jǐ jù huà.]

    04

    [Tā jīntiān méi shàng kè.]

    05

    [Wǒmen xiàwǔ sān diǎn xià kè.]

    06

    [Tā měitiān bā diǎn shàng bān.]

    07

    [Wǒ bàba wǔ diǎn xià bān.]

    08

    [Tā shēng bìng le, méi lái shàng kè.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.