Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: câu hỏi chính phản
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Câu hỏi chính phản (正反问句) là dạng câu hỏi đưa ra hai khả năng khẳng định và phủ định của một hành động hoặc trạng thái, người nghe chọn một trong hai để trả lời. Cấu trúc: Động từ + 不 + Động từ (+ Tân ngữ)?
Công thức cấu trúc
5 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Cấu trúc cơ bản cho động từ đơn âm tiết hoặc động từ hai âm tiết (lặp âm tiết đầu).
[Nǐ chī bù chī píngguǒ?]
Cấu trúc mẫu 2
Dùng cho tính từ vị ngữ.
[Tā shì bù shì lǎoshī?]
Cấu trúc mẫu 3
Dùng cho động từ 是.
[Nǐ yǒu méi yǒu qián?]
Cấu trúc mẫu 4
Dùng cho động từ 有.
[Zhè běn shū hǎo bù hǎo?]
Cấu trúc mẫu 5
Dùng với động từ năng nguyện: 会, 能, 想, 要, 可以.
[Nǐ huì bù huì yóuyǒng?]
Phân tích & Điểm lưu ý
Ví dụ: 你吃不吃? (Bạn có ăn không?)
Với động từ có tân ngữVí dụ: 你喝不喝茶? (Bạn có uống trà không?)
Với tính từVí dụ: 好不好? (Có tốt không?)
Với động từ ly hợp (离合词)Ví dụ: 你睡不睡觉? (Bạn có ngủ không?) - thường nói: 你睡不睡?
Cách trả lờiVí dụ: 你吃不吃? - 吃。/ 不吃。
Lưu ýLưu ý & Lỗi thường gặp
1. **Thêm trợ từ 吗**: Không dùng 吗 trong câu hỏi chính phản. Sai: 你吃不吃吗? Đúng: 你吃不吃?
2. **Nhầm với câu hỏi dùng 吗**: Câu hỏi chính phản và câu hỏi 吗 khác nhau. Ví dụ: 你吃吗? (Bạn ăn không?) - chỉ hỏi khẳng định/phủ định; 你吃不吃? (Bạn có ăn không?) - nhấn mạnh sự lựa chọn.
3. **Quên lặp động từ**: Với động từ hai âm tiết, chỉ lặp âm tiết đầu. Ví dụ: 你喜不喜欢? (không phải 你喜欢不喜欢?).
4. **Dùng sai với 有**: Phải dùng 有没有, không dùng 有不有.
5. **Với động từ ly hợp**: Thường rút gọn, nhưng cần chú ý ngữ cảnh. Ví dụ: 你睡不睡觉? có thể nói 你睡不睡? nhưng 你上不上课? thường nói đầy đủ.
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Nǐ chī bù chī píngguǒ?]
[Tā shì bù shì lǎoshī?]
[Nǐ yǒu méi yǒu qián?]
[Zhè běn shū hǎo bù hǎo?]
[Nǐ huì bù huì yóuyǒng?]
[Nǐ xiǎng bù xiǎng qù?]
[Nǐ yào bù yào hē chá?]
[Nǐ shuì bù shuìjiào?]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.