Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-043
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Giới từ: 在、和、对; Liên từ: 和

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Giới từ 在 (ở, tại), 和 (với, cùng), 对 (đối với) và liên từ 和 (và) là các từ cơ bản trong tiếng Trung HSK1. Giới từ kết hợp với danh từ/đại từ tạo thành cụm giới từ bổ nghĩa cho động từ. Liên từ 和 nối các danh từ/đại từ tương đương.

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Diễn tả hành động xảy ra ở một nơi nào đó.

Công thức
Chủ ngữ+
+
Địa điểm+
Động từ
Ví dụ minh họa
我在学校学习。

[Wǒ zài xuéxiào xuéxí.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Diễn tả hành động cùng làm với ai đó.

Công thức
Chủ ngữ+
+
Người+
Động từ
Ví dụ minh họa
他不在家。

[Tā bù zài jiā.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Diễn tả hành động hướng tới ai đó.

Công thức
Chủ ngữ+
+
Người+
Động từ
Ví dụ minh họa
我和朋友说话。

[Wǒ hé péngyou shuōhuà.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Nối hai danh từ với nghĩa 'và'.

Công thức
Danh từ 1+
+
Danh từ 2
Ví dụ minh họa
我不和他去。

[Wǒ bù hé tā qù.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Giới từ 在 (zài)

  • Chỉ địa điểm, vị trí: 在 + danh từ chỉ nơi chốn. Ví dụ: 在学校 (ở trường học).
  • Đứng trước động từ hoặc sau động từ chỉ vị trí. Ví dụ: 我在学校学习 (Tôi học ở trường).
  • Giới từ 和 (hé)

  • Chỉ cùng nhau, với ai đó: 和 + danh từ/đại từ. Ví dụ: 我和朋友 (với bạn).
  • Thường đứng trước động từ. Ví dụ: 我和他说话 (Tôi nói chuyện với anh ấy).
  • Giới từ 对 (duì)

  • Chỉ đối tượng của hành động: 对 + danh từ/đại từ. Ví dụ: 对我 (đối với tôi).
  • Thường đứng trước động từ. Ví dụ: 他对我说 (Anh ấy nói với tôi).
  • Liên từ 和 (hé)

  • Nối hai danh từ/đại từ: A 和 B. Ví dụ: 我和他 (tôi và anh ấy).
  • Không nối hai mệnh đề hoặc tính từ.
  • Phủ định

  • Thêm 不 trước giới từ: 不在 (không ở), 不和 (không cùng), 不对 (không đối với). Ví dụ: 我不在学校 (Tôi không ở trường).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. Nhầm lẫn giới từ 和 với liên từ 和: Giới từ 和 có nghĩa 'với', liên từ 和 có nghĩa 'và'. Ví dụ sai: '我学习和他' (phải là '我和他学习').

    2. Dùng 对 sai vị trí: 对 phải đứng trước động từ, không đứng cuối câu. Ví dụ sai: '他说对我' (phải là '他对我说').

    3. Quên giới từ khi cần: Ví dụ sai: '我在家学习' đúng, nhưng '我学习在家' sai vì 在 phải đứng trước danh từ chỉ địa điểm.

    4. Dùng liên từ 和 nối động từ: Sai vì 和 chỉ nối danh từ. Ví dụ sai: '我吃和喝' (phải là '我吃,也喝' hoặc '我吃喝').

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ zài xuéxiào xuéxí.]

    02

    [Tā bù zài jiā.]

    03

    [Wǒ hé péngyou shuōhuà.]

    04

    [Wǒ bù hé tā qù.]

    05

    [Tā duì wǒ shuō Zhōngwén.]

    06

    [Māma bù duì wǒ shēngqì.]

    07

    [Wǒ hé tā shì péngyou.]

    08

    [Wǒ xǐhuān píngguǒ hé xiāngjiāo.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.