Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-037
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: cụm giới tân

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cụm giới tân là cấu trúc gồm một giới từ và một tân ngữ (danh từ hoặc đại từ), thường đứng trước động từ để chỉ nơi chốn, thời gian, phương tiện, đối tượng, v.v.

Công thức cấu trúc

6 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Chỉ hành động xảy ra tại một nơi nào đó.

Công thức
+
Địa điểm+
Động từ
Ví dụ minh họa
我在学校学习。

[Wǒ zài xuéxiào xuéxí.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Chỉ hành động xảy ra vào một thời điểm.

Công thức
+
Thời gian+
Động từ
Ví dụ minh họa
他在家看电视。

[Tā zài jiā kàn diànshì.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Chỉ phương tiện di chuyển.

Công thức
+
Phương tiện+
Động từ
Ví dụ minh họa
我在八点起床。

[Wǒ zài bā diǎn qǐchuáng.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Chỉ đối tượng nhận hành động.

Công thức
+
Người+
Động từ
Ví dụ minh họa
她坐车去公司。

[Tā zuò chē qù gōngsī.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Chỉ cùng làm gì với ai.

Công thức
+
Người+
Động từ
Ví dụ minh họa
我给你打电话。

[Wǒ gěi nǐ dǎ diànhuà.]

6

Cấu trúc mẫu 6

Chỉ điểm xuất phát.

Công thức
+
Nơi chốn+
Động từ
Ví dụ minh họa
我跟朋友说话。

[Wǒ gēn péngyou shuōhuà.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

1. Giới từ chỉ nơi chốn: 在 (tại, ở)
  • Cấu trúc: 在 + Địa điểm
  • Ví dụ: 在学校 (ở trường), 在家 (ở nhà)
  • Dùng để chỉ vị trí của hành động.
  • 2. Giới từ chỉ thời gian: 在 (vào lúc)
  • Cấu trúc: 在 + Thời gian
  • Ví dụ: 在八点 (vào lúc 8 giờ), 在星期一 (vào thứ Hai)
  • Dùng để chỉ thời điểm xảy ra hành động.
  • 3. Giới từ chỉ phương tiện: 坐 (đi bằng)
  • Cấu trúc: 坐 + Phương tiện
  • Ví dụ: 坐车 (đi xe), 坐飞机 (đi máy bay)
  • Dùng để chỉ cách thức di chuyển.
  • 4. Giới từ chỉ đối tượng: 给 (cho, tặng), 跟 (với, cùng)
  • 给 + Người: 给我 (cho tôi), 给妈妈 (cho mẹ)
  • 跟 + Người: 跟我 (với tôi), 跟朋友 (với bạn)
  • 5. Giới từ chỉ hướng: 从 (từ)
  • Cấu trúc: 从 + Nơi chốn
  • Ví dụ: 从学校 (từ trường học), 从家 (từ nhà)
  • Lưu ý:
  • Cụm giới tân luôn đứng trước động từ chính trong câu.
  • Không dùng giới từ sau động từ (trừ một số trường hợp đặc biệt).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. Đặt cụm giới tân sau động từ
  • Sai: 我去在学校。
  • Đúng: 我在学校去。 (Tôi đi ở trường) → Thực tế: 我去学校。 (Tôi đến trường) - không cần giới từ.
  • Lưu ý: Với động từ chỉ hướng như 去, 来, không dùng 在 trước địa điểm.
  • 2. Thiếu giới từ khi cần thiết
  • Sai: 我八点起床。 (có thể chấp nhận nhưng thiếu 在)
  • Đúng: 我在八点起床。 (Tôi thức dậy lúc 8 giờ) - nên dùng 在 để rõ thời gian.
  • 3. Nhầm lẫn giữa 在 và 从
  • 在 chỉ vị trí tĩnh, 从 chỉ điểm xuất phát.
  • Sai: 我从家学习。 (Tôi học từ nhà) → nếu học tại nhà thì dùng 在家.
  • Đúng: 我在家学习。 (Tôi học ở nhà)
  • 4. Dùng sai giới từ với động từ cụ thể
  • Ví dụ: 跟 bạn bè 说话 (nói chuyện với bạn), không dùng 对.
  • 给 ai đó 打电话 (gọi điện cho ai), không dùng 跟.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ zài xuéxiào xuéxí.]

    02

    [Tā zài jiā kàn diànshì.]

    03

    [Wǒ zài bā diǎn qǐchuáng.]

    04

    [Tā zuò chē qù gōngsī.]

    05

    [Wǒ gěi nǐ dǎ diànhuà.]

    06

    [Wǒ gēn péngyou shuōhuà.]

    07

    [Tā cóng xuéxiào lái.]

    08

    [Wǒ zài jiā chīfàn.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.