Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-034
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Đại từ nhân xưng: 我、你、您、他、她、我们、你们、他们、她们、它、它们、大家

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Đại từ nhân xưng trong tiếng Trung dùng để chỉ người hoặc vật, có sự phân biệt ngôi (thứ nhất, thứ hai, thứ ba), số (số ít, số nhiều) và giống (nam, nữ).

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng để giới thiệu hoặc xác định danh tính.

Công thức
Đại từ nhân xưng+
+
Danh từ
Ví dụ minh họa
我是学生。

[Wǒ shì xuéshēng.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng để diễn tả hành động của chủ ngữ.

Công thức
Đại từ nhân xưng+
Động từ+
Tân ngữ
Ví dụ minh họa
你叫什么名字?

[Nǐ jiào shénme míngzì?]

3

Cấu trúc mẫu 3

Dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất.

Công thức
Đại từ nhân xưng+
Rất+
Tính từ
Ví dụ minh họa
您好!

[Nín hǎo!]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng từng đại từ

我 (wǒ) - Tôi
  • Dùng để chỉ bản thân người nói.
  • Ví dụ: 我是学生。 (Tôi là học sinh.)
  • 你 (nǐ) - Bạn
  • Dùng để chỉ người nghe, thân mật.
  • Ví dụ: 你叫什么? (Bạn tên gì?)
  • 您 (nín) - Ông/Bà (kính ngữ)
  • Dùng để chỉ người nghe với thái độ tôn kính.
  • Ví dụ: 您好! (Xin chào ông/bà!)
  • 他 (tā) - Anh ấy
  • Chỉ người nam thứ ba số ít.
  • Ví dụ: 他是医生。 (Anh ấy là bác sĩ.)
  • 她 (tā) - Cô ấy
  • Chỉ người nữ thứ ba số ít.
  • Ví dụ: 她是老师。 (Cô ấy là giáo viên.)
  • 它 (tā) - Nó (vật, động vật)
  • Chỉ vật hoặc động vật.
  • Ví dụ: 它是猫。 (Nó là con mèo.)
  • 我们 (wǒmen) - Chúng tôi/chúng ta
  • Số nhiều của 我, bao gồm cả người nói.
  • Ví dụ: 我们去学校。 (Chúng tôi đi học.)
  • 你们 (nǐmen) - Các bạn
  • Số nhiều của 你.
  • Ví dụ: 你们好! (Chào các bạn!)
  • 他们 (tāmen) - Họ (nam hoặc hỗn hợp)
  • Số nhiều của 他, dùng cho nhóm nam hoặc nam nữ.
  • Ví dụ: 他们是学生。 (Họ là học sinh.)
  • 她们 (tāmen) - Họ (nữ)
  • Số nhiều của 她, chỉ nhóm nữ.
  • Ví dụ: 她们是护士。 (Họ là y tá.)
  • 它们 (tāmen) - Chúng (vật, động vật)
  • Số nhiều của 它.
  • Ví dụ: 它们是狗。 (Chúng là chó.)
  • 大家 (dàjiā) - Mọi người
  • Chỉ tất cả mọi người trong nhóm.
  • Ví dụ: 大家好! (Chào mọi người!)
  • Lưu ý

  • Không có sự phân biệt giống ở ngôi thứ nhất và thứ hai.
  • 您 không có dạng số nhiều; để nói "các ông/bà" dùng 您们 (không phổ biến) hoặc 大家.
  • 它 và 它们 ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng cho vật nuôi hoặc đồ vật.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Nhầm lẫn giữa 他 và 她**: Cả hai đều đọc là tā, nhưng viết khác nhau. Cần chú ý khi viết.

  • Sai: 她是男生。 (Cô ấy là nam sinh.)
  • Đúng: 他是男生。 (Anh ấy là nam sinh.)
  • 2. **Dùng 您 cho người thân thiết**: 您 là kính ngữ, không dùng với bạn bè thân.

  • Sai: 您是我的朋友。 (Ông là bạn tôi.)
  • Đúng: 你是我的朋友。 (Bạn là bạn tôi.)
  • 3. **Quên thêm 们 cho số nhiều**: Khi nói về nhiều người, phải thêm 们.

  • Sai: 他是学生。 (Anh ấy là học sinh) khi muốn nói "họ".
  • Đúng: 他们是学生。 (Họ là học sinh.)
  • 4. **Dùng 它 cho người**: 它 chỉ dùng cho vật/động vật, không dùng cho người.

  • Sai: 它是我的妈妈。 (Nó là mẹ tôi.)
  • Đúng: 她是我的妈妈。 (Cô ấy là mẹ tôi.)
  • 5. **Nhầm 大家 với 你们**: 大家 bao gồm cả người nói, 你们 chỉ người nghe.

  • Sai: 大家是学生吗? (Mọi người là học sinh phải không?) khi hỏi riêng người nghe.
  • Đúng: 你们是学生吗? (Các bạn là học sinh phải không?)
  • Mẫu ví dụ trực quan

    12 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ shì xuéshēng.]

    02

    [Nǐ jiào shénme míngzì?]

    03

    [Nín hǎo!]

    04

    [Tā shì yīshēng.]

    05

    [Tā shì lǎoshī.]

    06

    [Tā shì māo.]

    07

    [Wǒmen qù xuéxiào.]

    08

    [Nǐmen hǎo!]

    09

    [Tāmen shì xuéshēng.]

    10

    [Tāmen shì hùshi.]

    11

    [Tāmen shì gǒu.]

    12

    [Dàjiā hǎo!]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.