Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-010
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Cách biểu thị số thứ tự 1: 第+数词

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc '第 + số từ' được dùng để biểu thị số thứ tự, tương tự như 'thứ' trong tiếng Việt. Ví dụ: 第一 (thứ nhất), 第二 (thứ hai).

Công thức cấu trúc

2 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản: đặt 第 trước số từ, sau đó là danh từ chỉ đối tượng được đánh số thứ tự.

Công thức
+
Số từ+
Danh từ
Ví dụ minh họa
我住在第一层。

[Wǒ zhù zài dì yī céng.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Khi ngữ cảnh đã rõ, có thể lược bỏ danh từ. Ví dụ: 他是第一 (Anh ấy là người thứ nhất).

Công thức
+
Số từ (không danh từ)
Ví dụ minh họa
他是第二个学生。

[Tā shì dì èr gè xuéshēng.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

  • Cấu trúc: 第 + số từ (1, 2, 3...) + (Danh từ)
  • Chức năng: Đặt trước danh từ để chỉ thứ tự, như số tầng, số thứ tự trong dãy, v.v.
  • Lưu ý: Số từ có thể là số đếm thông thường (一, 二, 三...) hoặc số 0 (零).
  • Vị trí: Thường đứng trước danh từ, nhưng cũng có thể đứng một mình nếu ngữ cảnh rõ ràng.
  • Không dùng với: Các từ chỉ thứ tự khác như 头 (đầu), 末 (cuối) trong cùng cụm.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Quên 第**: Chỉ dùng số từ mà không có 第, ví dụ: "我住二楼" (tôi ở tầng 2) – đúng, nhưng nếu muốn nhấn mạnh thứ tự thì phải dùng 第.

    2. **Dùng sai số từ**: Nhầm lẫn giữa 二 và 两. Trong 第, chỉ dùng 二, không dùng 两. Ví dụ: 第二 (đúng), 第两 (sai).

    3. **Thiếu danh từ**: Khi ngữ cảnh không rõ, cần có danh từ sau 第 + số. Ví dụ: "他是第一" có thể hiểu là "anh ấy là người thứ nhất" (ngầm hiểu), nhưng nên thêm danh từ nếu cần rõ ràng.

    4. **Dùng 第 với số 0**: Có thể dùng 第零 (thứ 0) nhưng ít phổ biến; thường dùng 第 + số dương.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ zhù zài dì yī céng.]

    02

    [Tā shì dì èr gè xuéshēng.]

    03

    [Zhè běn shū shì dì sān běn.]

    04

    [Wǒ měitiān dì yī gè dào xuéxiào.]

    05

    [Zhè shì dì sì cì kǎoshì.]

    06

    [Tā shì wǒ dì yī gè péngyou.]

    07

    [Wǒmen zuò dì èr pái.]

    08

    [Dì wǔ gè wèntí hěn nán.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.