Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-018
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Động từ tình thái (năng nguyện): 会、能、想、要、可以

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Động từ tình thái (会, 能, 想, 要, 可以) đứng trước động từ chính để diễn tả khả năng, sự cho phép, mong muốn, nhu cầu hoặc dự định. Chúng không thay đổi hình thái và thường được phủ định bằng 不.

Công thức cấu trúc

5 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Diễn tả khả năng làm gì đó nhờ học tập hoặc rèn luyện.

Công thức
Subject+
+
Verb
Ví dụ minh họa
我会说中文。

[Wǒ huì shuō zhōngwén.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Diễn tả khả năng làm gì đó do điều kiện cho phép hoặc năng lực bẩm sinh.

Công thức
Subject+
+
Verb
Ví dụ minh họa
他能吃很多米饭。

[Tā néng chī hěn duō mǐfàn.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Diễn tả mong muốn hoặc dự định làm gì đó.

Công thức
Subject+
+
Verb
Ví dụ minh họa
我想喝水。

[Wǒ xiǎng hē shuǐ.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Diễn tả nhu cầu mạnh mẽ, ý chí hoặc dự định chắc chắn.

Công thức
Subject+
+
Verb
Ví dụ minh họa
我要去学校。

[Wǒ yào qù xuéxiào.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Diễn tả sự cho phép hoặc khả năng làm gì đó.

Công thức
Subject+
可以+
Verb
Ví dụ minh họa
我可以进来吗?

[Wǒ kěyǐ jìnlái ma?]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng từng động từ tình thái

1. 会 (huì) - Biết làm, sẽ (khả năng do học tập)
  • Diễn tả khả năng làm gì đó nhờ học tập hoặc rèn luyện.
  • Ví dụ: 我会说中文。(Wǒ huì shuō zhōngwén.) - Tôi biết nói tiếng Trung.
  • Phủ định: 不会 (bù huì)
  • 2. 能 (néng) - Có thể (khả năng do điều kiện cho phép)
  • Diễn tả khả năng làm gì đó do điều kiện khách quan hoặc năng lực bẩm sinh.
  • Ví dụ: 我能吃辣。(Wǒ néng chī là.) - Tôi có thể ăn cay.
  • Phủ định: 不能 (bù néng)
  • 3. 想 (xiǎng) - Muốn (mong muốn, dự định)
  • Diễn tả mong muốn hoặc dự định làm gì đó.
  • Ví dụ: 我想喝水。(Wǒ xiǎng hē shuǐ.) - Tôi muốn uống nước.
  • Phủ định: 不想 (bù xiǎng)
  • 4. 要 (yào) - Muốn, cần, sẽ (ý chí mạnh, nhu cầu, dự định chắc chắn)
  • Diễn tả nhu cầu mạnh mẽ hoặc dự định chắc chắn.
  • Ví dụ: 我要去学校。(Wǒ yào qù xuéxiào.) - Tôi muốn đi học.
  • Phủ định: 不要 (bù yào) - không muốn; 不用 (bù yòng) - không cần
  • 5. 可以 (kěyǐ) - Có thể (cho phép, khả năng do hoàn cảnh)
  • Diễn tả sự cho phép hoặc khả năng làm gì đó.
  • Ví dụ: 我可以进来吗?(Wǒ kěyǐ jìnlái ma?) - Tôi có thể vào không?
  • Phủ định: 不可以 (bù kěyǐ) - không được phép
  • Lưu ý

  • Động từ tình thái luôn đứng trước động từ chính.
  • Không chia theo ngôi hay thời.
  • Có thể dùng 吗 để tạo câu hỏi.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. Nhầm lẫn giữa 会 và 能
  • Sai: 我能游泳。(Wǒ néng yóuyǒng.) khi muốn nói 'Tôi biết bơi' (khả năng học được).
  • Đúng: 我会游泳。(Wǒ huì yóuyǒng.)
  • Giải thích: 会 dùng cho kỹ năng học được; 能 dùng cho khả năng do điều kiện.
  • 2. Dùng 要 thay cho 想 trong câu hỏi lịch sự
  • Sai: 你要喝水吗?(Nǐ yào hē shuǐ ma?) - Hơi trực tiếp, có thể gây áp lực.
  • Đúng: 你想喝水吗?(Nǐ xiǎng hē shuǐ ma?) - Lịch sự hơn.
  • Giải thích: 要 mang ý chí mạnh, 想 nhẹ nhàng hơn.
  • 3. Phủ định 可以 bằng 不能
  • Sai: 你不能在这里吸烟。(Nǐ bù néng zài zhèlǐ xīyān.) - Có thể hiểu là 'bạn không có khả năng hút thuốc'.
  • Đúng: 你不可以在这里吸烟。(Nǐ bù kěyǐ zài zhèlǐ xīyān.) - Bạn không được phép hút thuốc ở đây.
  • Giải thích: 不能 thường chỉ không có khả năng; 不可以 chỉ không được phép.
  • 4. Quên đặt động từ chính sau động từ tình thái
  • Sai: 我会中文。(Wǒ huì zhōngwén.) - Thiếu động từ.
  • Đúng: 我会说中文。(Wǒ huì shuō zhōngwén.) - Có động từ 说.
  • Giải thích: Động từ tình thái cần đi kèm động từ chính.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ huì shuō zhōngwén.]

    02

    [Tā néng chī hěn duō mǐfàn.]

    03

    [Wǒ xiǎng hē shuǐ.]

    04

    [Wǒ yào qù xuéxiào.]

    05

    [Wǒ kěyǐ jìnlái ma?]

    06

    [Tā bù huì yóuyǒng.]

    07

    [Wǒ bù néng chī là.]

    08

    [Tā bù xiǎng kàn diànshì.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.