Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Động từ tình thái (năng nguyện): 会、能、想、要、可以
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Động từ tình thái (会, 能, 想, 要, 可以) đứng trước động từ chính để diễn tả khả năng, sự cho phép, mong muốn, nhu cầu hoặc dự định. Chúng không thay đổi hình thái và thường được phủ định bằng 不.
Công thức cấu trúc
5 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Diễn tả khả năng làm gì đó nhờ học tập hoặc rèn luyện.
[Wǒ huì shuō zhōngwén.]
Cấu trúc mẫu 2
Diễn tả khả năng làm gì đó do điều kiện cho phép hoặc năng lực bẩm sinh.
[Tā néng chī hěn duō mǐfàn.]
Cấu trúc mẫu 3
Diễn tả mong muốn hoặc dự định làm gì đó.
[Wǒ xiǎng hē shuǐ.]
Cấu trúc mẫu 4
Diễn tả nhu cầu mạnh mẽ, ý chí hoặc dự định chắc chắn.
[Wǒ yào qù xuéxiào.]
Cấu trúc mẫu 5
Diễn tả sự cho phép hoặc khả năng làm gì đó.
[Wǒ kěyǐ jìnlái ma?]
Phân tích & Điểm lưu ý
Cách dùng từng động từ tình thái
1. 会 (huì) - Biết làm, sẽ (khả năng do học tập)Lưu ý
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
1. Nhầm lẫn giữa 会 và 能Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Wǒ huì shuō zhōngwén.]
[Tā néng chī hěn duō mǐfàn.]
[Wǒ xiǎng hē shuǐ.]
[Wǒ yào qù xuéxiào.]
[Wǒ kěyǐ jìnlái ma?]
[Tā bù huì yóuyǒng.]
[Wǒ bù néng chī là.]
[Tā bù xiǎng kàn diànshì.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.