Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-041
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Lượng từ danh sự: 本、个、家、口、块、件、只、元、杯; Lượng từ thời gian: 日、号、岁、点、分、年、天

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Lượng từ (量词) là từ dùng để đếm danh từ. Trong tiếng Trung, mỗi danh từ thường đi kèm với một lượng từ nhất định. Lượng từ danh sự dùng cho đồ vật, người, đơn vị tiền tệ, đồ uống; lượng từ thời gian dùng cho ngày, tháng, năm, giờ, tuổi.

Công thức cấu trúc

2 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản: số từ (一, 两, 三...) + lượng từ + danh từ. Ví dụ: 一本书 (một quyển sách).

Công thức
Số từ+
Lượng từ+
Danh từ
Ví dụ minh họa
我有一本书。

[Wǒ yǒu yī běn shū.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Lượng từ thời gian có thể đứng một mình sau số từ. Ví dụ: 三天 (ba ngày), 五点 (5 giờ).

Công thức
Số từ+
Lượng từ thời gian
Ví dụ minh họa
我家有三口人。

[Wǒ jiā yǒu sān kǒu rén.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngLượng từ danh sự
  • 本 (běn): dùng cho sách, vở. Ví dụ: 一本书 (một quyển sách).
  • 个 (gè): lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người, vật nói chung. Ví dụ: 一个人 (một người), 一个苹果 (một quả táo).
  • 家 (jiā): dùng cho gia đình, cửa hàng, công ty. Ví dụ: 一家公司 (một công ty).
  • 口 (kǒu): dùng cho thành viên trong gia đình. Ví dụ: 三口人 (ba người trong gia đình).
  • 块 (kuài): dùng cho miếng, cục, đồng tiền (nhân dân tệ). Ví dụ: 一块钱 (một đồng).
  • 件 (jiàn): dùng cho quần áo, sự kiện. Ví dụ: 一件衣服 (một cái áo).
  • 只 (zhī): dùng cho động vật nhỏ, một chiếc (giày, tất). Ví dụ: 一只猫 (một con mèo).
  • 元 (yuán): đơn vị tiền tệ (nhân dân tệ). Ví dụ: 十元钱 (mười đồng).
  • 杯 (bēi): dùng cho đồ uống trong cốc. Ví dụ: 一杯水 (một cốc nước).
  • Lượng từ thời gian
  • 日 (rì): ngày (trong văn viết). Ví dụ: 一月一日 (ngày 1 tháng 1).
  • 号 (hào): ngày (trong văn nói). Ví dụ: 今天几号? (Hôm nay ngày mấy?).
  • 岁 (suì): tuổi. Ví dụ: 我十岁 (Tôi 10 tuổi).
  • 点 (diǎn): giờ. Ví dụ: 三点 (3 giờ).
  • 分 (fēn): phút. Ví dụ: 五分 (5 phút).
  • 年 (nián): năm. Ví dụ: 一年 (một năm).
  • 天 (tiān): ngày. Ví dụ: 三天 (ba ngày).
  • Lưu ý: Khi nói về ngày tháng, "日" dùng trong văn viết, "号" dùng trong văn nói. Khi nói về thời gian, "点" là giờ, "分" là phút.

    Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Quên dùng lượng từ**: Người Việt thường bỏ qua lượng từ vì tiếng Việt không bắt buộc. Ví dụ: sai "一猫" đúng "一只猫".

    2. **Dùng sai lượng từ**: Ví dụ: dùng "个" cho sách là sai, phải dùng "本".

    3. **Nhầm lẫn giữa "日" và "号"**: "日" dùng trong văn viết, "号" dùng trong văn nói. Ví dụ: "一月一日" đúng, nhưng nói "一月一号" mới tự nhiên.

    4. **Sai thứ tự**: Lượng từ đứng sau số từ, trước danh từ. Ví dụ: "一本书" không phải "书一本".

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ yǒu yī běn shū.]

    02

    [Wǒ jiā yǒu sān kǒu rén.]

    03

    [Wǒ yào yī bēi shuǐ.]

    04

    [Zhè jiàn yīfu duōshao qián?]

    05

    [Jīntiān shì yī yuè yī hào.]

    06

    [Wǒ jīnnián shí suì.]

    07

    [Xiànzài sān diǎn wǔ fēn.]

    08

    [Wǒ yào mǎi sān běn shū hé liǎng gè píngguǒ.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.