Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: cụm phương vị
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Cụm phương vị là sự kết hợp giữa một danh từ (chỉ địa điểm, vật) và một phương vị từ (như 上, 下, 里, 外, 前, 后, 旁边) để chỉ vị trí. Trong tiếng Trung, cụm phương vị thường đứng sau động từ hoặc giới từ để bổ sung thông tin về nơi chốn.
Công thức cấu trúc
4 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Cấu trúc cơ bản để tạo cụm phương vị, chỉ vị trí của danh từ.
[Shū zài zhuōzi shàng.]
Cấu trúc mẫu 2
Dùng để chỉ vị trí tĩnh: ở đâu đó.
[Māo zài yǐzi xià.]
Cấu trúc mẫu 3
Dùng để chỉ hướng đến: đến đâu đó.
[Tā zài xuéxiào lǐ.]
Cấu trúc mẫu 4
Dùng để chỉ xuất phát: từ đâu đó.
[Wǒ qù yīyuàn qián.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Cách dùng
1. Cấu trúc cơ bảnLưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
1. Thiếu danh từ trước phương vị từMẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Shū zài zhuōzi shàng.]
[Māo zài yǐzi xià.]
[Tā zài xuéxiào lǐ.]
[Wǒ qù yīyuàn qián.]
[Tā cóng shūbāo lǐ ná chū shū.]
[Wǒ zuò zài tā pángbiān.]
[Gǒu zài fángzi hòu.]
[Píngguǒ zài zhuōzi shàng ma?]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.