Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-030
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Đại từ nghi vấn: 多、多少、几、哪、哪儿、哪里、哪些、什么、谁、怎么、怎么样

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Giới thiệu các đại từ nghi vấn cơ bản trong tiếng Trung HSK1, dùng để hỏi về số lượng, nơi chốn, người, sự vật, cách thức, mức độ, v.v.

Công thức cấu trúc

9 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Hỏi mức độ của tính từ (kích thước, tuổi tác, chiều cao...)

Công thức
+
Tính từ?
Ví dụ minh họa
你多大了?

[Nǐ duō dà le?]

2

Cấu trúc mẫu 2

Hỏi số lượng (số lớn hoặc không xác định)

Công thức
多少+
Danh từ?
Ví dụ minh họa
你有多少本书?

[Nǐ yǒu duōshao běn shū?]

3

Cấu trúc mẫu 3

Hỏi số lượng nhỏ (thường dưới 10)

Công thức
+
Lượng từ+
Danh từ?
Ví dụ minh họa
你家有几口人?

[Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?]

4

Cấu trúc mẫu 4

Hỏi lựa chọn (cái nào, người nào)

Công thức
+
Lượng từ (+
Danh từ)?
Ví dụ minh họa
你是哪国人?

[Nǐ shì nǎ guó rén?]

5

Cấu trúc mẫu 5

Hỏi nơi chốn

Công thức
哪儿/哪里+
Động từ?
Ví dụ minh họa
你去哪儿?

[Nǐ qù nǎr?]

6

Cấu trúc mẫu 6

Hỏi sự vật, hành động

Công thức
什么+
Danh từ? / Động từ+
什么?
Ví dụ minh họa
你叫什么名字?

[Nǐ jiào shénme míngzì?]

7

Cấu trúc mẫu 7

Hỏi người (chủ ngữ hoặc tân ngữ)

Công thức
+
Động từ? / Động từ+
谁?
Ví dụ minh họa
他是谁?

[Tā shì shéi?]

8

Cấu trúc mẫu 8

Hỏi cách thức hoặc nguyên nhân

Công thức
怎么+
Động từ? / 怎么+
Tính từ?
Ví dụ minh họa
这个怎么用?

[Zhège zěnme yòng?]

9

Cấu trúc mẫu 9

Hỏi ý kiến, tình trạng

Công thức
Chủ ngữ+
怎么样?
Ví dụ minh họa
你身体怎么样?

[Nǐ shēntǐ zěnmeyàng?]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng từng từ

1. 多 (duō) - Hỏi mức độ, kích thước
  • Dùng với tính từ: 多大 (lớn bao nhiêu), 多长 (dài bao nhiêu), 多高 (cao bao nhiêu).
  • Ví dụ: 你多大了?(Bạn bao nhiêu tuổi? - thường hỏi trẻ em hoặc người trẻ)
  • 2. 多少 (duōshao) - Hỏi số lượng (số lớn hoặc không xác định)
  • Dùng cho số lượng bất kỳ, thường với danh từ không đếm được hoặc số lớn.
  • Ví dụ: 你有多少钱?(Bạn có bao nhiêu tiền?)
  • 3. 几 (jǐ) - Hỏi số lượng nhỏ (thường dưới 10)
  • Dùng với lượng từ: 几个人 (mấy người), 几本书 (mấy quyển sách).
  • Có thể hỏi số thứ tự: 你几岁?(Bạn mấy tuổi? - thường hỏi trẻ em)
  • 4. 哪 (nǎ) - Hỏi lựa chọn (cái nào, người nào)
  • Thường kết hợp với lượng từ: 哪个 (cái nào), 哪些 (những cái nào).
  • Ví dụ: 你是哪国人?(Bạn là người nước nào?)
  • 5. 哪儿/哪里 (nǎr/nǎlǐ) - Hỏi nơi chốn
  • 哪儿 thông dụng hơn trong khẩu ngữ.
  • Ví dụ: 你去哪儿?(Bạn đi đâu?)
  • 6. 什么 (shénme) - Hỏi sự vật, hành động
  • Ví dụ: 你叫什么名字?(Bạn tên là gì?)
  • 7. 谁 (shéi) - Hỏi người
  • Ví dụ: 他是谁?(Anh ấy là ai?)
  • 8. 怎么 (zěnme) - Hỏi cách thức, nguyên nhân
  • Hỏi cách: 这个怎么用?(Cái này dùng thế nào?)
  • Hỏi nguyên nhân: 你怎么了?(Bạn sao thế?)
  • 9. 怎么样 (zěnmeyàng) - Hỏi ý kiến, tình trạng
  • Ví dụ: 你身体怎么样?(Sức khỏe bạn thế nào?)
  • Lưu ý

  • Không dùng 吗 với câu hỏi có đại từ nghi vấn.
  • Trật tự từ: đại từ nghi vấn thường đứng ở vị trí của thành phần cần hỏi.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Dùng 吗 với từ để hỏi**

  • Sai: 你是谁吗?
  • Đúng: 你是谁?
  • 2. **Nhầm lẫn 几 và 多少**

  • 几 dùng cho số nhỏ (thường <10), 多少 dùng cho số lớn hoặc không xác định.
  • Sai: 你有几本书?(khi sách nhiều) → nên dùng 多少
  • Đúng: 你有多少本书?
  • 3. **Quên lượng từ sau 几 và 哪**

  • Sai: 几书?
  • Đúng: 几本书?
  • 4. **Dùng 怎么 thay cho 怎么样**

  • 怎么 hỏi cách thức, 怎么样 hỏi ý kiến/tình trạng.
  • Sai: 你的工作怎么?
  • Đúng: 你的工作怎么样?
  • 5. **Vị trí từ để hỏi**

  • Đặt từ để hỏi đúng vị trí của thành phần cần hỏi, không chuyển lên đầu câu.
  • Sai: 什么你吃?
  • Đúng: 你吃什么?
  • Mẫu ví dụ trực quan

    9 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Nǐ duō dà le?]

    02

    [Nǐ yǒu duōshao běn shū?]

    03

    [Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?]

    04

    [Nǐ shì nǎ guó rén?]

    05

    [Nǐ qù nǎr?]

    06

    [Nǐ jiào shénme míngzì?]

    07

    [Tā shì shéi?]

    08

    [Zhège zěnme yòng?]

    09

    [Nǐ shēntǐ zěnmeyàng?]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.