Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-038
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Đại từ chỉ thị: 这、那、这儿、那儿、这里、那里、这些、那些、有的、这个、那个、有些

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Đại từ chỉ thị dùng để chỉ người, vật, địa điểm, thời gian cụ thể. Trong HSK1, các từ thường gặp: 这 (này), 那 (kia), 这儿/这里 (ở đây), 那儿/那里 (ở đó), 这些 (những cái này), 那些 (những cái kia), 这个 (cái này), 那个 (cái kia), 有的/有些 (một số).

Công thức cấu trúc

6 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng để chỉ người/vật gần (这) hoặc xa (那).

Công thức
这/那+
Danh từ
Ví dụ minh họa
这是我的书。

[Zhè shì wǒ de shū.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Chỉ địa điểm gần người nói.

Công thức
这儿/这里+
Động từ
Ví dụ minh họa
那是你的笔。

[Nà shì nǐ de bǐ.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Chỉ địa điểm xa người nói.

Công thức
那儿/那里+
Động từ
Ví dụ minh họa
我在这儿等你。

[Wǒ zài zhèr děng nǐ.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Chỉ nhiều vật/người gần (这些) hoặc xa (那些).

Công thức
这些/那些+
Danh từ số nhiều
Ví dụ minh họa
他在那儿学习。

[Tā zài nàr xuéxí.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Chỉ một vật/người cụ thể gần (这个) hoặc xa (那个).

Công thức
这个/那个+
Danh từ
Ví dụ minh họa
这些苹果很好吃。

[Zhèxiē píngguǒ hěn hǎochī.]

6

Cấu trúc mẫu 6

Chỉ một bộ phận không xác định trong tập hợp.

Công thức
有的/有些+
Danh từ+
Động từ/Tính từ
Ví dụ minh họa
那些学生是日本人。

[Nàxiē xuéshēng shì Rìběn rén.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng1. 这 (zhè) và 那 (nà)
  • : chỉ người/vật ở gần người nói. Ví dụ: 这是我的书。
  • : chỉ người/vật ở xa người nói. Ví dụ: 那是你的笔。
  • 2. 这儿/这里 (zhèr/zhèlǐ) và 那儿/那里 (nàr/nàlǐ)
  • 这儿/这里: chỉ địa điểm gần. Ví dụ: 我在这儿。
  • 那儿/那里: chỉ địa điểm xa. Ví dụ: 他在那儿。
  • 3. 这些 (zhèxiē) và 那些 (nàxiē)
  • 这些: số nhiều của 这, chỉ nhiều vật/người gần. Ví dụ: 这些苹果很好吃。
  • 那些: số nhiều của 那, chỉ nhiều vật/người xa. Ví dụ: 那些学生是日本人。
  • 4. 这个 (zhège) và 那个 (nàge)
  • 这个: chỉ một vật/người cụ thể gần. Ví dụ: 这个杯子是我的。
  • 那个: chỉ một vật/người cụ thể xa. Ví dụ: 那个老师很好。
  • 5. 有的 (yǒude) và 有些 (yǒuxiē)
  • 有的/有些: chỉ một bộ phận không xác định trong một tập hợp. Thường dùng với 的 (有的) hoặc 些 (有些). Ví dụ: 有的人喜欢喝茶,有的人喜欢喝咖啡。
  • Lưu ý:
  • 这儿/那儿 thường dùng trong khẩu ngữ, 这里/那里 dùng trong văn viết.
  • 有的 và 有些 có thể thay thế nhau, nhưng 有些 thường dùng với danh từ không đếm được hoặc số nhiều.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp1. Nhầm lẫn giữa 这/那 và 这儿/那儿
  • Sai: 这是我家。 (nếu muốn nói 'ở đây là nhà tôi')
  • Đúng: 这儿是我家。
  • 2. Dùng sai 这个/那个 với danh từ số nhiều
  • Sai: 这个书 (nếu nhiều sách)
  • Đúng: 这些书
  • 3. Thiếu 的 sau 有的
  • Sai: 有人喜欢猫。 (nếu muốn nói 'một số người')
  • Đúng: 有的人喜欢猫。
  • 4. Nhầm lẫn 有些 và 一些
  • 有些: chỉ một số không xác định, thường dùng với danh từ.
  • 一些: cũng chỉ một số, nhưng thường dùng với danh từ đếm được và không đếm được. Ví dụ: 一些水 (một ít nước).
  • Mẫu ví dụ trực quan

    10 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Zhè shì wǒ de shū.]

    02

    [Nà shì nǐ de bǐ.]

    03

    [Wǒ zài zhèr děng nǐ.]

    04

    [Tā zài nàr xuéxí.]

    05

    [Zhèxiē píngguǒ hěn hǎochī.]

    06

    [Nàxiē xuéshēng shì Rìběn rén.]

    07

    [Zhège bēizi shì wǒ de.]

    08

    [Nàge lǎoshī hěn hǎo.]

    09

    [Yǒude rén xǐhuān hē chá, yǒude rén xǐhuān hē kāfēi.]

    10

    [Yǒuxiē shū shì Zhōngwén de.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.