Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Thể hoàn thành: Dùng trợ từ động thái "了1"
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Trợ từ động thái "了" (了1) được đặt ngay sau động từ để biểu thị hành động đã hoàn thành hoặc đã xảy ra. Thường dùng trong câu khẳng định, có thể có tân ngữ hoặc không.
Công thức cấu trúc
4 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Diễn tả hành động đã hoàn thành, tân ngữ có thể là danh từ hoặc cụm danh từ.
[Wǒ chī le fàn.]
Cấu trúc mẫu 2
Khi không có tân ngữ, "了" đứng cuối câu (nhưng vẫn là "了1" nếu ngữ cảnh rõ ràng).
[Tā kàn le shū.]
Cấu trúc mẫu 3
Phủ định hành động chưa hoàn thành, không dùng "了".
[Wǒ mǎi le píngguǒ.]
Cấu trúc mẫu 4
Câu hỏi chính phản (affirmative-negative question) về việc đã hoàn thành chưa.
[Tā qù le xuéxiào.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Cách dùng
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
1. **Đặt "了" sai vị trí**: Đặt "了" sau tân ngữ thay vì sau động từ. Sai: 我吃饭了。 (câu này đúng nhưng là "了2" - ngữ khí từ). Đúng: 我吃了饭。
2. **Dùng "了" với động từ không có kết quả**: Ví dụ: 我看了书。 (đúng) nhưng 我看了他。 (sai vì "看" ở đây là thăm, cần bổ ngữ).
3. **Quên bỏ "了" khi phủ định**: Sai: 我没有吃了饭。 Đúng: 我没有吃饭。
4. **Dùng "了" với động từ tình thái**: Sai: 我有了书。 Đúng: 我有书。
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Wǒ chī le fàn.]
[Tā kàn le shū.]
[Wǒ mǎi le píngguǒ.]
[Tā qù le xuéxiào.]
[Wǒ hē le shuǐ.]
[Tā xiě le zì.]
[Wǒ méiyǒu chī fàn.]
[Nǐ chī le fàn méiyǒu?]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.