Đăng nhập
HSK1ZH-HSK1-026
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK1: Định ngữ, trạng ngữ, bổ ngữ số lượng: động từ + bổ ngữ động lượng

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Bổ ngữ động lượng đứng sau động từ để chỉ số lần hành động xảy ra. Các lượng từ động tác thường gặp: 次 (lần), 遍 (lượt), 下 (cái), 回 (lần).

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản: động từ + số + lượng từ (次/遍/下/回). Ví dụ: 看一次 (xem một lần), 说一遍 (nói một lượt).

Công thức
Động từ+
Số từ+
Lượng từ động tác
Ví dụ minh họa
我看了一次电影。

[Wǒ kàn le yī cì diànyǐng.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Khi có tân ngữ, bổ ngữ động lượng đặt trước tân ngữ. Ví dụ: 看一次电影 (xem phim một lần).

Công thức
Động từ+
Số từ+
Lượng từ động tác+
Tân ngữ
Ví dụ minh họa
请再说一遍。

[Qǐng zài shuō yī biàn.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Với động từ ly hợp (như 看病, 睡觉), bổ ngữ đặt giữa. Ví dụ: 看一次病 (khám bệnh một lần).

Công thức
Động từ ly hợp: Động từ+
Số từ+
Lượng từ+
Tân ngữ (phần danh từ)
Ví dụ minh họa
你等一下。

[Nǐ děng yī xià.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cấu trúc

  • Động từ + Số từ + Lượng từ động tác: Ví dụ: 看一次 (xem một lần), 说一遍 (nói một lượt), 等一下 (đợi một chút).
  • Nếu động từ có tân ngữ, thường đặt bổ ngữ động lượng sau động từ và trước tân ngữ, hoặc lặp lại động từ: 看一次电影 (xem phim một lần), 看他一次 (gặp anh ấy một lần).
  • Với động từ ly hợp (như 看病, 睡觉), bổ ngữ động lượng đặt giữa động từ và tân ngữ: 看一次病 (khám bệnh một lần), 睡一觉 (ngủ một giấc).
  • Phủ định

  • Dùng 没 (没有) để phủ định hành động chưa xảy ra: 我没看过一次。 (Tôi chưa xem lần nào.)
  • Dùng 不 để phủ định ý muốn: 我不想去一次。 (Tôi không muốn đi một lần.)
  • Lưu ý

  • 次 dùng cho số lần nói chung; 遍 nhấn mạnh từ đầu đến cuối; 下 thường dùng với động từ ngắn, mang tính khẩu ngữ; 回 tương tự 次 nhưng thân mật hơn.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Sai lầm thường gặp

    1. **Đặt sai vị trí bổ ngữ động lượng**: Không đặt sau động từ mà đặt sau tân ngữ. Sai: 我看电影一次。 Đúng: 我看一次电影。 hoặc 电影我看了一次。

    2. **Nhầm lẫn giữa 次 và 遍**: 次 chỉ số lần, 遍 chỉ số lượt hoàn chỉnh. Ví dụ: 请再说一遍 (làm ơn nói lại một lượt) khác với 请再说一次 (làm ơn nói lại một lần).

    3. **Quên lặp động từ khi có tân ngữ**: Với động từ ly hợp, cần đặt bổ ngữ giữa. Sai: 我睡觉一次。 Đúng: 我睡一次觉。

    4. **Dùng sai lượng từ**: 下 thường dùng với động từ ngắn như 看, 等, 想; không dùng với động từ dài như 学习. Sai: 学习一下 (học một chút) có thể chấp nhận được nhưng 学习一次 (học một lần) chuẩn hơn.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ kàn le yī cì diànyǐng.]

    02

    [Qǐng zài shuō yī biàn.]

    03

    [Nǐ děng yī xià.]

    04

    [Wǒ qù guo yī huí Běijīng.]

    05

    [Tā kàn le yī cì bìng.]

    06

    [Wǒ shuì le yī jiào.]

    07

    [Wǒ méi kàn guo yī cì.]

    08

    [Wǒ xiǎng zài chī yī cì.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.