Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-062
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: 要/快要/就要……了 (sắp...)

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc diễn tả một hành động hoặc trạng thái sắp xảy ra trong tương lai gần, tương đương với 'sắp...' trong tiếng Việt.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Diễn tả sự việc sắp xảy ra, thường dùng trong văn nói.

Công thức
Subject+
+
Verb/Adjective+
Ví dụ minh họa
要下雨了,快回家吧。

[Yào xià yǔ le, kuài huí jiā ba.]

Sắp mưa rồi, mau về nhà đi.

2

Cấu trúc mẫu 2

Nhấn mạnh sự việc sắp xảy ra rất gần, thường dùng trong văn nói.

Công thức
Subject+
快要+
Verb/Adjective+
Ví dụ minh họa
火车快要开了,我们快上车吧。

[Huǒchē kuài yào kāi le, wǒmen kuài shàng chē ba.]

Tàu hỏa sắp chạy rồi, chúng ta mau lên tàu đi.

3

Cấu trúc mẫu 3

Diễn tả sự việc sắp xảy ra, thường có thời gian cụ thể hoặc trang trọng hơn.

Công thức
Subject+
就要+
Verb/Adjective+
Ví dụ minh họa
明天就要考试了,我很紧张。

[Míngtiān jiù yào kǎoshì le, wǒ hěn jǐnzhāng.]

Ngày mai sẽ thi rồi, tôi rất căng thẳng.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách sử dụng

1. **要...了**
  • Dùng để nói một việc sắp xảy ra, thường mang tính chủ quan hoặc dự đoán.
  • Ví dụ: 要下雨了。 (Sắp mưa rồi.)
  • 2. **快要...了**
  • Nhấn mạnh thời gian sắp xảy ra rất gần, thường dùng trong văn nói.
  • Có thể thêm 快 để tăng mức độ gấp gáp.
  • Ví dụ: 火车快要开了。 (Tàu hỏa sắp chạy rồi.)
  • 3. **就要...了**
  • Thường dùng khi có thời gian cụ thể hoặc trong văn viết trang trọng.
  • Có thể kết hợp với thời gian: 明天就要考试了。 (Ngày mai sẽ thi rồi.)
  • 4. **Phủ định**
  • Dùng 还 (hái) + 没 (méi) + động từ + 呢 (ne) để phủ định: 我还没吃饭呢。 (Tôi chưa ăn cơm.)
  • Không dùng 要...了 ở dạng phủ định.
  • 5. **Lưu ý**
  • 了 ở cuối câu là trợ từ ngữ khí, không phải 了 động tác hoàn thành.
  • Có thể dùng với tính từ: 天要冷了。 (Trời sắp lạnh rồi.)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Nhầm lẫn giữa 要...了 và 会...的**

  • 要...了: sự việc sắp xảy ra (gần).
  • 会...的: sự việc sẽ xảy ra trong tương lai (xa hơn).
  • Sai: 我明天会去北京了。 (phải dùng 要...了 hoặc 会...的)
  • Đúng: 我明天要去北京了。 (Ngày mai tôi sắp đi Bắc Kinh.)
  • 2. **Thiếu 了 ở cuối câu**

  • Sai: 火车快要开。
  • Đúng: 火车快要开了。
  • 3. **Dùng 要...了 với động từ không có tính thời gian**

  • Không nên dùng với động từ chỉ trạng thái như 是, 有, 在.
  • Sai: 他要是老师了。
  • Đúng: 他要当老师了。 (Anh ấy sắp trở thành giáo viên.)
  • 4. **Nhầm lẫn giữa 快要 và 就要**

  • 快要 không dùng với thời gian cụ thể.
  • Sai: 他快要明天来。
  • Đúng: 他明天就要来了。 (Ngày mai anh ấy sẽ đến.)
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Yào xià yǔ le, kuài huí jiā ba.]

    Sắp mưa rồi, mau về nhà đi.

    02

    [Huǒchē kuài yào kāi le, wǒmen kuài shàng chē ba.]

    Tàu hỏa sắp chạy rồi, chúng ta mau lên tàu đi.

    03

    [Míngtiān jiù yào kǎoshì le, wǒ hěn jǐnzhāng.]

    Ngày mai sẽ thi rồi, tôi rất căng thẳng.

    04
    穿

    [Tiān yào lěng le, duō chuān diǎn yīfu.]

    Trời sắp lạnh rồi, mặc thêm quần áo vào.

    05

    [Tā kuài yào lái le, wǒmen děng tā yīxià.]

    Anh ấy sắp đến rồi, chúng ta đợi anh ấy một chút.

    06

    [Fēijī jiù yào qǐfēi le, qǐng jì hǎo ānquándài.]

    Máy bay sắp cất cánh rồi, hãy thắt dây an toàn.

    07
    饿

    [Wǒ hái méi chīfàn ne, bù è.]

    Tôi chưa ăn cơm, không đói.

    08

    [Xīnnián kuài yào dào le, wǒ hěn kāixīn.]

    Năm mới sắp đến rồi, tôi rất vui.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.