Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-039
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Lượng từ động từ: 次

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Lượng từ động từ "次" (cì) được dùng để đếm số lần thực hiện một hành động. Nó thường đứng sau số từ và trước động từ, hoặc sau động từ nếu có tân ngữ.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng khi không có tân ngữ hoặc muốn nhấn mạnh số lần trước hành động.

Công thức
Số từ+
+
Động từ
Ví dụ minh họa
我去过一次北京。

[Wǒ qù guo yī cì Běijīng.]

Tôi đã từng đi Bắc Kinh một lần.

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng khi có tân ngữ, số lần đặt giữa động từ và tân ngữ.

Công thức
Động từ+
Số từ+
+
Tân ngữ
Ví dụ minh họa
他每天看两次电视。

[Tā měitiān kàn liǎng cì diànshì.]

Anh ấy mỗi ngày xem tivi hai lần.

Cấu trúc「过」

Dùng với 过 (đã từng) để chỉ kinh nghiệm.

Công thức
Động từ+
+
Số từ+
Ví dụ minh họa
我去过一次北京。

[Wǒ qù guo yī cì Běijīng.]

Tôi đã từng đi Bắc Kinh một lần.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

  • Vị trí: "次" thường đứng sau số từ và trước động từ. Ví dụ: 一次去 (đi một lần). Nếu có tân ngữ, cấu trúc là: Động từ + Số từ + 次 + Tân ngữ. Ví dụ: 去一次北京 (đi Bắc Kinh một lần).
  • Số từ phổ biến: 一 (một), 两 (hai), 三 (ba), 几 (mấy), 每 (mỗi).
  • Phủ định: Dùng 没 (méi) để phủ định hành động đã xảy ra. Ví dụ: 我没去过一次。 (Tôi chưa đi lần nào.)
  • Câu hỏi: Dùng 几 (jǐ) để hỏi số lần. Ví dụ: 你去过几次? (Bạn đã đi mấy lần?)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Nhầm lẫn với 遍 (biàn)**: "次" chỉ số lần hành động, không nhấn mạnh sự hoàn chỉnh. "遍" nhấn mạnh hành động được thực hiện từ đầu đến cuối. Ví dụ: 我看了一次电影。 (Tôi xem phim một lần, có thể chưa xem hết.) vs 我看了一遍电影。 (Tôi xem hết bộ phim một lần.)

    2. **Sai vị trí**: Không đặt "次" sau động từ khi không có tân ngữ. Đúng: 我去过一次。 Sai: 我一次去过。

    3. **Dùng sai số từ**: Với "hai lần", dùng 两 (liǎng) không phải 二 (èr). Ví dụ: 两次 (hai lần), không nói 二次.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ qù guo yī cì Běijīng.]

    Tôi đã từng đi Bắc Kinh một lần.

    02

    [Tā měitiān kàn liǎng cì diànshì.]

    Anh ấy mỗi ngày xem tivi hai lần.

    03

    [Nǐ chī guo jǐ cì Zhōngguó cài?]

    Bạn đã ăn món Trung Quốc mấy lần?

    04

    [Wǒ méi qù guo yī cì.]

    Tôi chưa đi lần nào.

    05

    [Wǒmen měi zhōu kāi yī cì huì.]

    Chúng tôi mỗi tuần họp một lần.

    06

    [Tā dì-yī cì lái Zhōngguó.]

    Anh ấy lần đầu tiên đến Trung Quốc.

    07

    [Zhè běn shū wǒ kàn le sān cì.]

    Cuốn sách này tôi đã xem ba lần.

    08

    [Qǐng zài shuō yī cì.]

    Làm ơn nói lại một lần nữa.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.