Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Cụm từ động bổ 1 (动补短语1)
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Cụm từ động bổ (动补短语) dùng để bổ sung ý nghĩa cho động từ, chỉ kết quả, mức độ hoặc khả năng. Cấu trúc cơ bản: Động từ + 得 + Tính từ/Động từ. Ví dụ: 说得很清楚 (nói rất rõ ràng).
Công thức cấu trúc
3 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc「得」
Diễn tả mức độ hoặc kết quả của hành động. Ví dụ: 跑得快 (chạy nhanh), 说得好 (nói tốt).
[Tā shuō de hěn qīngchu.]
Anh ấy nói rất rõ ràng.
Cấu trúc「得」
Diễn tả khả năng hoặc kết quả. Ví dụ: 听得懂 (nghe hiểu), 看得见 (nhìn thấy).
[Tā shuō de hěn qīngchu.]
Anh ấy nói rất rõ ràng.
Cấu trúc mẫu 3
Phủ định của cụm động bổ. Ví dụ: 跑不快 (chạy không nhanh), 听不懂 (nghe không hiểu).
[Wǒ tīng bù dǒng.]
Tôi nghe không hiểu.
Phân tích & Điểm lưu ý
Cách dùng
1. Cấu trúc cơ bảnLưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
1. **Quên 得**: Một số người học bỏ qua 得, dẫn đến câu sai.
2. **Nhầm lẫn với bổ ngữ kết quả không dùng 得**: Một số bổ ngữ kết quả như 完, 到, 见 không cần 得 khi ở dạng khẳng định, nhưng khi phủ định hoặc hỏi thì dùng 得.
3. **Sai vị trí của 得**: 得 luôn đứng ngay sau động từ, trước bổ ngữ.
4. **Dùng sai tính từ**: Một số tính từ không phù hợp với động từ.
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Tā shuō de hěn qīngchu.]
Anh ấy nói rất rõ ràng.
[Tā pǎo de hěn kuài.]
Cô ấy chạy rất nhanh.
[Wǒ tīng bù dǒng.]
Tôi nghe không hiểu.
[Nǐ xiě de hǎo ma?]
Bạn viết có tốt không?
[Tā chī de hěn bǎo.]
Anh ấy ăn rất no.
[Wǒ kàn de jiàn.]
Tôi nhìn thấy.
[Tā zuò bù wán zuòyè.]
Anh ấy làm không xong bài tập.
[Nǐmen xué de zěnmeyàng?]
Các bạn học thế nào?
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.