Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-061
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: 虽然……,但是…… (tuy... nhưng...)

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc '虽然……,但是……' dùng để diễn tả sự tương phản: mặc dù điều kiện ở mệnh đề 1 là đúng, nhưng kết quả ở mệnh đề 2 lại trái ngược với suy luận thông thường.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản: Mệnh đề 1 (nhượng bộ) + 但是 + Mệnh đề 2 (kết quả trái ngược)

Công thức
虽然+
Clause 1, 但是+
Clause 2
Ví dụ minh họa
虽然今天下雨,但是我去公园。

[Suīrán jīntiān xià yǔ, dànshì wǒ qù gōngyuán.]

Mặc dù hôm nay trời mưa, nhưng tôi đi công viên.

2

Cấu trúc mẫu 2

Có thể thay 但是 bằng 可是 hoặc 可 trong khẩu ngữ

Công thức
虽然+
Clause 1, 可是/可+
Clause 2
Ví dụ minh họa
虽然他很累,但是他不想休息。

[Suīrán tā hěn lèi, dànshì tā bù xiǎng xiūxi.]

Mặc dù anh ấy rất mệt, nhưng anh ấy không muốn nghỉ ngơi.

3

Cấu trúc mẫu 3

Dùng 却 (nhưng lại) để nhấn mạnh sự tương phản, thường dùng trong văn viết

Công thức
虽然+
Clause 1, 却+
Clause 2
Ví dụ minh họa
虽然这个菜很辣,但是很好吃。

[Suīrán zhège cài hěn là, dànshì hěn hǎochī.]

Mặc dù món này rất cay, nhưng rất ngon.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

  • 虽然 (mặc dù) đứng trước mệnh đề chỉ sự nhượng bộ, 但是 (nhưng) đứng trước mệnh đề chính chỉ kết quả trái ngược.
  • Có thể dùng 可是 hoặc thay cho 但是 trong khẩu ngữ.
  • Mệnh đề sau 虽然 thường là sự thật hoặc điều đã được xác nhận.
  • Cấu trúc này nhấn mạnh sự tương phản giữa hai mệnh đề.
  • Lưu ý

  • Không dùng 但是 trước 虽然.
  • Có thể lược bỏ chủ ngữ nếu hai mệnh đề có cùng chủ ngữ.
  • Có thể dùng (nhưng lại) thay cho 但是 để tăng tính văn chương.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Quên dùng '但是'**: Một số người học chỉ dùng '虽然' mà không có '但是' ở mệnh đề sau. Ví dụ sai: *虽然今天下雨,我去公园。* (Đúng: 虽然今天下雨,但是我去公园。)

    2. **Nhầm lẫn với '因为……所以……'**: '虽然……但是……' chỉ tương phản, không phải nguyên nhân-kết quả. Ví dụ sai: *虽然下雨,所以我不去。* (Đúng: 因为下雨,所以我不去。)

    3. **Đặt '但是' sai vị trí**: '但是' phải đứng đầu mệnh đề thứ hai, không được đặt sau chủ ngữ. Ví dụ sai: *虽然他很努力,他但是没成功。* (Đúng: 虽然他很努力,但是他没有成功。)

    4. **Dùng '虽然' với giả định**: '虽然' dùng cho sự thật, không dùng cho giả định. Ví dụ sai: *虽然你明天来,我也很高兴。* (Nên dùng: 即使你明天来,我也很高兴。)

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Suīrán jīntiān xià yǔ, dànshì wǒ qù gōngyuán.]

    Mặc dù hôm nay trời mưa, nhưng tôi đi công viên.

    02

    [Suīrán tā hěn lèi, dànshì tā bù xiǎng xiūxi.]

    Mặc dù anh ấy rất mệt, nhưng anh ấy không muốn nghỉ ngơi.

    03

    [Suīrán zhège cài hěn là, dànshì hěn hǎochī.]

    Mặc dù món này rất cay, nhưng rất ngon.

    04

    [Suīrán tā shì wàiguó rén, dànshì tā de Hànyǔ shuō de hěn hǎo.]

    Mặc dù anh ấy là người nước ngoài, nhưng anh ấy nói tiếng Trung rất tốt.

    05
    穿

    [Suīrán tiānqì hěn lěng, kěshì tā bù chuān wàitào.]

    Mặc dù thời tiết rất lạnh, nhưng anh ấy không mặc áo khoác.

    06

    [Suīrán wǒ xuéxí Hànyǔ de shíjiān bù cháng, kě wǒ yǐjīng huì shuō hěn duō le.]

    Mặc dù tôi học tiếng Trung chưa lâu, nhưng tôi đã biết nói nhiều rồi.

    07

    [Suīrán tā hěn nǔlì, què méiyǒu chénggōng.]

    Mặc dù anh ấy rất cố gắng, nhưng lại không thành công.

    08

    [Suīrán zhège shǒujī hěn guì, dànshì zhìliàng hěn hǎo.]

    Mặc dù chiếc điện thoại này rất đắt, nhưng chất lượng rất tốt.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.