Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-001
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Biểu thị giải thích hoặc đặc trưng ("是"字句 2)

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc "是...的" dùng để nhấn mạnh hoặc giải thích đặc điểm, tính chất của chủ ngữ. Thường dùng để trả lời câu hỏi "Là như thế nào?" hoặc "Có tính chất gì?".

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Nhấn mạnh đặc điểm tính chất của chủ ngữ.

Công thức
Subject+
+
Adjective+
Ví dụ minh họa
这本书是新的。

[Zhè běn shū shì xīn de.]

Cuốn sách này là mới.

2

Cấu trúc mẫu 2

Giải thích chủ ngữ thuộc loại nào.

Công thức
Subject+
+
Noun+
Ví dụ minh họa
那个杯子是红色的。

[Nà ge bēizi shì hóngsè de.]

Cái cốc đó là màu đỏ.

3

Cấu trúc mẫu 3

Phủ định đặc điểm hoặc loại.

Công thức
Subject+
不是+
Adjective/Noun+
Ví dụ minh họa
我的手机是新的。

[Wǒ de shǒujī shì xīn de.]

Điện thoại của tôi là mới.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

  • Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + 是 + Tính từ/Danh từ + 的
  • Chức năng: Nhấn mạnh đặc điểm, tính chất hoặc giải thích bản chất của chủ ngữ.
  • Ví dụ:
  • 这本书是新的。(Cuốn sách này là mới.)
  • 他是老师。(Anh ấy là giáo viên.)
  • Phủ định: Thêm 不 trước 是: 不是...的
  • 这本书不是新的。(Cuốn sách này không phải mới.)
  • Câu hỏi: Dùng 吗 hoặc từ để hỏi.
  • 这本书是新的吗?(Cuốn sách này có mới không?)
  • 他是谁?(Anh ấy là ai?)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Quên 的**: Trong cấu trúc "是...的", 的 thường bắt buộc khi tính từ đứng sau 是. Sai: 这本书是新. Đúng: 这本书是新的.

    2. **Nhầm với "是" để định danh**: Khi "是" dùng để định danh (ví dụ: 他是老师) thì không cần 的. Cần phân biệt: "他是老师" (anh ấy là giáo viên) vs "他是老的" (anh ấy là người già).

    3. **Sai thứ tự từ**: Tính từ phải đứng sau 是, không đứng trước. Sai: 新的是这本书. Đúng: 这本书是新的.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Zhè běn shū shì xīn de.]

    Cuốn sách này là mới.

    02

    [Nà ge bēizi shì hóngsè de.]

    Cái cốc đó là màu đỏ.

    03

    [Wǒ de shǒujī shì xīn de.]

    Điện thoại của tôi là mới.

    04

    [Zhè jiàn yīfu bú shì wǒ de.]

    Cái áo này không phải của tôi.

    05

    [Tā shì lǎoshī.]

    Anh ấy là giáo viên.

    06

    [Zhè ge píngguǒ shì dà de.]

    Quả táo này là to.

    07

    [Zhè běn shū bú shì xīn de, shì jiù de.]

    Cuốn sách này không phải mới, là cũ.

    08

    [Nǐ de shūbāo shì lánsè de ma?]

    Cặp sách của bạn có màu xanh không?

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.