Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-003
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Bổ ngữ kết quả: 动词+错/懂/好/会/完

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Bổ ngữ kết quả (结果补语) là thành phần đứng sau động từ để biểu thị kết quả của hành động. Các bổ ngữ thường gặp ở HSK2: 错 (sai), 懂 (hiểu), 好 (tốt/xong), 会 (biết), 完 (xong).

Công thức cấu trúc

5 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Hành động sai, không đúng

Công thức
Subject+
Verb+
+
Object
Ví dụ minh họa
我写错汉字了。

[Wǒ xiě cuò hànzì le.]

Tôi viết sai chữ Hán rồi.

2

Cấu trúc mẫu 2

Hiểu được sau hành động

Công thức
Subject+
Verb+
+
Object
Ví dụ minh họa
你听懂老师的话了吗?

[Nǐ tīng dǒng lǎoshī de huà le ma?]

Bạn nghe hiểu lời thầy giáo chưa?

3

Cấu trúc mẫu 3

Hoàn thành tốt hoặc sẵn sàng

Công thức
Subject+
Verb+
+
Object
Ví dụ minh họa
我已经做好饭了。

[Wǒ yǐjīng zuò hǎo fàn le.]

Tôi đã nấu cơm xong rồi.

4

Cấu trúc mẫu 4

Học được, biết làm

Công thức
Subject+
Verb+
+
Object
Ví dụ minh họa
他学会游泳了。

[Tā xué huì yóuyǒng le.]

Anh ấy đã học biết bơi rồi.

5

Cấu trúc mẫu 5

Hành động kết thúc

Công thức
Subject+
Verb+
+
Object
Ví dụ minh họa
我做完作业了。

[Wǒ zuò wán zuòyè le.]

Tôi làm xong bài tập rồi.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

1. Bổ ngữ 错 (sai)
  • Diễn tả hành động sai, không đúng.
  • Ví dụ: 写错 (viết sai), 听错 (nghe nhầm).
  • 2. Bổ ngữ 懂 (hiểu)
  • Diễn tả kết quả hiểu được sau hành động.
  • Ví dụ: 听懂 (nghe hiểu), 看懂 (đọc hiểu).
  • 3. Bổ ngữ 好 (tốt/xong)
  • Diễn tả hành động hoàn thành tốt đẹp hoặc đã sẵn sàng.
  • Ví dụ: 做好 (làm xong), 准备好 (chuẩn bị xong).
  • 4. Bổ ngữ 会 (biết)
  • Diễn tả kết quả học được, biết làm.
  • Ví dụ: 学会 (học được), 听懂 (nghe hiểu) – nhưng 会 thường dùng với 学.
  • 5. Bổ ngữ 完 (xong)
  • Diễn tả hành động đã hoàn thành, kết thúc.
  • Ví dụ: 做完 (làm xong), 吃完 (ăn xong).
  • Phủ định
  • Dùng 没 (không) trước động từ, không dùng 不.
  • Ví dụ: 没听懂 (không nghe hiểu), 没做完 (chưa làm xong).
  • Câu nghi vấn
  • Dùng 吗? hoặc 没有? ở cuối câu.
  • Ví dụ: 你听懂了吗? (Bạn nghe hiểu chưa?)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Dùng 不 để phủ định**: Sai vì bổ ngữ kết quả phủ định bằng 没.

  • Sai: 我不听懂。
  • Đúng: 我没听懂。
  • 2. **Đặt tân ngữ sai vị trí**: Tân ngữ phải đứng sau bổ ngữ, không đứng giữa động từ và bổ ngữ.

  • Sai: 我写汉字错。
  • Đúng: 我写错汉字了。
  • 3. **Nhầm lẫn giữa 好 và 完**: 好 nhấn mạnh kết quả tốt hoặc sẵn sàng, 完 nhấn mạnh kết thúc.

  • Ví dụ: 做好 (làm xong và tốt), 做完 (chỉ kết thúc).
  • 4. **Quên 了**: Khi hành động đã xảy ra, thường thêm 了 ở cuối câu.

  • Ví dụ: 我做完作业了。
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ xiě cuò hànzì le.]

    Tôi viết sai chữ Hán rồi.

    02

    [Nǐ tīng dǒng lǎoshī de huà le ma?]

    Bạn nghe hiểu lời thầy giáo chưa?

    03

    [Wǒ yǐjīng zuò hǎo fàn le.]

    Tôi đã nấu cơm xong rồi.

    04

    [Tā xué huì yóuyǒng le.]

    Anh ấy đã học biết bơi rồi.

    05

    [Wǒ zuò wán zuòyè le.]

    Tôi làm xong bài tập rồi.

    06

    [Wǒ méi tīng dǒng nǐ de yìsi.]

    Tôi không nghe hiểu ý bạn.

    07

    [Nǐ xiě duì le ma? Méiyǒu, wǒ xiě cuò le.]

    Bạn viết đúng chưa? Không, tôi viết sai rồi.

    08

    [Zhè běn shū wǒ kàn dǒng le.]

    Cuốn sách này tôi đọc hiểu rồi.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.