Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-059
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Động từ trùng điệp: AA、A一A、A了A、ABAB

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Trong tiếng Trung, động từ trùng điệp (重叠动词) được dùng để diễn tả hành động ngắn, nhẹ nhàng, thử hoặc làm một cách tùy ý. Các dạng phổ biến: AA (động từ đơn âm lặp), A一A (thêm 一 vào giữa), A了A (thêm 了 vào giữa, chỉ hành động đã xảy ra), ABAB (động từ song âm lặp cả từ).

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng để diễn tả hành động ngắn, nhẹ nhàng, thử hoặc làm một cách tùy ý. Ví dụ: 看看 (xem thử), 听听 (nghe thử).

Công thức
Động từ đơn âm+
Động từ đơn âm (AA)
Ví dụ minh họa
你看看这本书。

[Nǐ kànkan zhè běn shū.]

Bạn xem thử cuốn sách này.

2

Cấu trúc mẫu 2

Nhấn mạnh hành động thử hoặc làm một lần, thường dùng trong đề nghị hoặc tương lai. Ví dụ: 想一想 (suy nghĩ một chút).

Công thức
Động từ đơn âm+
+
Động từ đơn âm (A一A)
Ví dụ minh họa
让我想一想。

[Ràng wǒ xiǎng yi xiǎng.]

Để tôi suy nghĩ một chút.

3

Cấu trúc mẫu 3

Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ, mang tính ngắn gọn. Ví dụ: 看了看 (đã nhìn một cái).

Công thức
Động từ đơn âm+
+
Động từ đơn âm (A了A)
Ví dụ minh họa
他看了看我。

[Tā kànle kàn wǒ.]

Anh ấy nhìn tôi một cái.

4

Cấu trúc mẫu 4

Dùng cho động từ hai âm tiết, diễn tả hành động kéo dài một chút hoặc thử. Ví dụ: 休息休息 (nghỉ ngơi một chút).

Công thức
Động từ song âm+
Động từ song âm (ABAB)
Ví dụ minh họa
我们休息休息吧。

[Wǒmen xiūxi xiūxi ba.]

Chúng ta nghỉ ngơi một chút nhé.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng động từ trùng điệp

1. Dạng AA (động từ đơn âm)
  • Cấu trúc: Động từ đơn âm lặp lại, ví dụ: 看 → 看看, 听 → 听听.
  • Ý nghĩa: Hành động ngắn, nhẹ nhàng, thử hoặc làm cho vui.
  • Ví dụ: 你看看这本书。(Bạn xem thử cuốn sách này.)
  • 2. Dạng A一A
  • Cấu trúc: Động từ đơn âm + 一 + động từ đơn âm, ví dụ: 看 → 看一看.
  • Ý nghĩa: Nhấn mạnh hành động thử hoặc làm một lần.
  • Ví dụ: 让我想一想。(Để tôi suy nghĩ một chút.)
  • 3. Dạng A了A
  • Cấu trúc: Động từ đơn âm + 了 + động từ đơn âm, ví dụ: 看 → 看了看.
  • Ý nghĩa: Hành động đã xảy ra trong quá khứ, mang tính ngắn gọn.
  • Ví dụ: 他看了看我。(Anh ấy nhìn tôi một cái.)
  • 4. Dạng ABAB (động từ song âm)
  • Cấu trúc: Động từ song âm lặp lại cả từ, ví dụ: 学习 → 学习学习, 休息 → 休息休息.
  • Ý nghĩa: Hành động kéo dài một chút, thử hoặc làm một cách thoải mái.
  • Ví dụ: 我们休息休息吧。(Chúng ta nghỉ ngơi một chút nhé.)
  • Lưu ý:
  • Không dùng động từ trùng điệp với động từ chỉ trạng thái (如: 知道, 认识) hoặc động từ kết quả (如: 看见, 听见).
  • Không dùng trong câu phủ định (thường dùng 不 hoặc 没).
  • Không dùng với bổ ngữ (如: 看完, 做好).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Dùng sai loại động từ**: Chỉ động từ hành động mới có thể trùng điệp. Không dùng với động từ trạng thái như 知道 (biết), 认识 (quen biết).

  • Sai: 我知道知道这件事。
  • Đúng: 我知道这件事。
  • 2. **Dùng trong câu phủ định**: Động từ trùng điệp không dùng với 不 hoặc 没.

  • Sai: 我不看看书。
  • Đúng: 我不看书。
  • 3. **Dùng với bổ ngữ**: Động từ trùng điệp không kết hợp với bổ ngữ kết quả hoặc bổ ngữ thời gian.

  • Sai: 你看看完这本书。
  • Đúng: 你看看这本书。
  • 4. **Nhầm lẫn giữa A一A và A了A**: A一A dùng cho tương lai hoặc đề nghị; A了A dùng cho quá khứ.

  • Sai: 我昨天看一看电影。
  • Đúng: 我昨天看了看电影。
  • 5. **Quên thay đổi thanh điệu**: Khi lặp động từ đơn âm, âm tiết thứ hai thường đọc nhẹ (không dấu).

  • Ví dụ: 看看 (kàn kan), 听听 (tīng ting).
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Nǐ kànkan zhè běn shū.]

    Bạn xem thử cuốn sách này.

    02

    [Ràng wǒ xiǎng yi xiǎng.]

    Để tôi suy nghĩ một chút.

    03

    [Tā kànle kàn wǒ.]

    Anh ấy nhìn tôi một cái.

    04

    [Wǒmen xiūxi xiūxi ba.]

    Chúng ta nghỉ ngơi một chút nhé.

    05

    [Nǐ tīngting zhè shǒu gē.]

    Bạn nghe thử bài hát này.

    06

    [Wǒ shìshi zhè jiàn yīfu.]

    Tôi thử cái áo này.

    07

    [Tā wènle wèn lǎoshī.]

    Anh ấy hỏi thầy giáo một câu.

    08

    [Wǒmen xuéxí xuéxí Hànyǔ ba.]

    Chúng ta học tiếng Trung một chút nhé.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.