Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-030
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Giới từ nguyên nhân: 因为

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Giới từ '因为' (yīnwèi) được dùng để nêu nguyên nhân, lý do. Cấu trúc thường là '因为 + nguyên nhân, + kết quả' hoặc 'kết quả + 因为 + nguyên nhân'. Trong đó, '因为' đứng trước nguyên nhân.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Nêu nguyên nhân trước, kết quả sau. Thường dùng khi muốn nhấn mạnh nguyên nhân.

Công thức
因为+
nguyên nhân,+
kết quả
Ví dụ minh họa
因为下雨,所以我不去公园。

[Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ wǒ bù qù gōngyuán.]

Vì trời mưa nên tôi không đi công viên.

2

Cấu trúc mẫu 2

Nêu kết quả trước, nguyên nhân sau. Thường dùng khi muốn nhấn mạnh kết quả.

Công thức
Kết quả+
因为+
nguyên nhân
Ví dụ minh họa
我不去公园因为下雨。

[Wǒ bù qù gōngyuán yīnwèi xià yǔ.]

Tôi không đi công viên vì trời mưa.

3

Cấu trúc mẫu 3

Cấu trúc đầy đủ '因为...所以...' (vì... nên...). Có thể lược bỏ '所以'.

Công thức
因为+
nguyên nhân+
所以+
kết quả
Ví dụ minh họa
因为生病,他没来上课。

[Yīnwèi shēngbìng, tā méi lái shàngkè.]

Vì bị ốm nên anh ấy không đến lớp.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

  • Vị trí: '因为' đặt trước nguyên nhân. Có thể đứng đầu câu (trước kết quả) hoặc đứng sau kết quả.
  • Cấu trúc:
  • *因为 + nguyên nhân, + kết quả*: Nhấn mạnh nguyên nhân.
  • *Kết quả + 因为 + nguyên nhân*: Nhấn mạnh kết quả.
  • Lưu ý: Khi '因为' đứng đầu câu, thường có dấu phẩy ngăn cách với kết quả. Khi đứng sau, không cần dấu phẩy.
  • Phủ định: Để phủ định nguyên nhân, dùng '不是因为' (bú shì yīnwèi) hoặc '不是因为...而是因为...' (không phải vì... mà là vì...).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Nhầm lẫn vị trí**: Đặt '因为' sau nguyên nhân là sai. Ví dụ: *他因为没来上课生病了* ❌ (đúng: *因为他生病了,没来上课*).

    2. **Thiếu dấu phẩy**: Khi '因为' đứng đầu câu, cần có dấu phẩy sau nguyên nhân. Ví dụ: *因为下雨我不去* ❌ (đúng: *因为下雨,我不去*).

    3. **Dùng '所以' thừa**: Trong cấu trúc '因为...所以...', có thể dùng cả hai hoặc chỉ một. Nhưng không dùng '因为' mà không có '所以' khi muốn nhấn mạnh kết quả. Ví dụ: *因为下雨,所以我不去* ✅; *因为下雨,我不去* ✅; *我不去因为下雨* ✅.

    4. **Nhầm với '为了'**: '因为' chỉ nguyên nhân, '为了' chỉ mục đích. Ví dụ: *他因为学中文去中国* ❌ (đúng: *他为了学中文去中国*).

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ wǒ bù qù gōngyuán.]

    Vì trời mưa nên tôi không đi công viên.

    02

    [Wǒ bù qù gōngyuán yīnwèi xià yǔ.]

    Tôi không đi công viên vì trời mưa.

    03

    [Yīnwèi shēngbìng, tā méi lái shàngkè.]

    Vì bị ốm nên anh ấy không đến lớp.

    04

    [Tā yīnwèi gōngzuò hěn máng, suǒyǐ méiyǒu shíjiān xiūxi.]

    Anh ấy vì công việc rất bận nên không có thời gian nghỉ ngơi.

    05
    饿

    [Wǒ bú shì yīnwèi lèi, ér shì yīnwèi è cái bù chī.]

    Tôi không phải vì mệt mà vì đói mới không ăn.

    06

    [Yīnwèi tiānqì tài lěng, wǒmen méi qù yóuyǒng.]

    Vì thời tiết quá lạnh, chúng tôi không đi bơi.

    07

    [Tā yīnwèi kǎoshì méi kǎo hǎo, suǒyǐ hěn bù kāixīn.]

    Anh ấy vì thi không tốt nên rất không vui.

    08

    [Yīnwèi míngtiān shì zhōumò, suǒyǐ wǒ kěyǐ wǎn diǎn qǐchuáng.]

    Vì ngày mai là cuối tuần nên tôi có thể dậy muộn hơn.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.