Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-027
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Giới từ cho/vì: 给

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Giới từ 给 (gěi) được dùng để chỉ người nhận hành động, thường mang nghĩa 'cho', 'tặng', 'gửi' hoặc 'làm cho ai đó'. Nó đứng trước động từ và sau chủ ngữ.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản: chủ ngữ thực hiện hành động cho người nhận.

Công thức
Subject+
+
Recipient+
Verb+
Object
Ví dụ minh họa
我给他打电话。

[Wǒ gěi tā dǎ diànhuà.]

Tôi gọi điện cho anh ấy.

2

Cấu trúc mẫu 2

Phủ định: đặt 不 trước 给.

Công thức
Subject+
+
+
Recipient+
Verb+
Object
Ví dụ minh họa
妈妈给我买了一件衣服。

[Māma gěi wǒ mǎi le yī jiàn yīfu.]

Mẹ mua cho tôi một cái áo.

3

Cấu trúc mẫu 3

Thêm 了 để chỉ hành động đã hoàn thành.

Công thức
Subject+
+
Recipient+
Verb+
+
Object
Ví dụ minh họa
请你给我倒一杯水。

[Qǐng nǐ gěi wǒ dào yī bēi shuǐ.]

Làm ơn rót cho tôi một cốc nước.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng 给

1. Chỉ người nhận hành động
  • Cấu trúc: Chủ ngữ + 给 + Người nhận + Động từ + Tân ngữ
  • Ví dụ: 我给他打电话。 (Tôi gọi điện cho anh ấy.)
  • 2. Dùng với động từ tặng, gửi
  • Các động từ thường gặp: 送 (tặng), 寄 (gửi), 买 (mua), 做 (làm)
  • Ví dụ: 妈妈给我买了一件衣服。 (Mẹ mua cho tôi một cái áo.)
  • 3. Dùng với động từ chỉ hành động phục vụ
  • Ví dụ: 医生给病人看病。 (Bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân.)
  • 4. Phủ định
  • Đặt 不 trước 给: 我不给他打电话。 (Tôi không gọi điện cho anh ấy.)
  • 5. Câu hỏi
  • Dùng 吗 hoặc từ để hỏi: 你给谁打电话? (Bạn gọi điện cho ai?)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. Nhầm lẫn vị trí của 给
  • Sai: 我打电话给他。 (Đúng nhưng là cấu trúc khác, thường dùng trong văn nói)
  • Đúng: 我给他打电话。 (Cấu trúc chuẩn với giới từ)
  • 2. Quên 给 khi cần chỉ người nhận
  • Sai: 我打电话他。
  • Đúng: 我给他打电话。
  • 3. Dùng 给 thừa với động từ không cần người nhận
  • Sai: 我给吃饭。 (Không có người nhận)
  • Đúng: 我吃饭。
  • 4. Nhầm với 为 (wèi) - 'vì'
  • 给 chỉ người nhận, 为 chỉ mục đích. Ví dụ: 我为他工作。 (Tôi làm việc vì anh ấy.) không phải 给他工作.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ gěi tā dǎ diànhuà.]

    Tôi gọi điện cho anh ấy.

    02

    [Māma gěi wǒ mǎi le yī jiàn yīfu.]

    Mẹ mua cho tôi một cái áo.

    03

    [Qǐng nǐ gěi wǒ dào yī bēi shuǐ.]

    Làm ơn rót cho tôi một cốc nước.

    04

    [Lǎoshī gěi xuéshēng shàngkè.]

    Giáo viên dạy học cho học sinh.

    05

    [Wǒ bù gěi tā xiě xìn.]

    Tôi không viết thư cho anh ấy.

    06

    [Nǐ gěi shéi zuòfàn?]

    Bạn nấu cơm cho ai?

    07

    [Tā gěi wǒ jì le yī fēng xìn.]

    Anh ấy gửi cho tôi một bức thư.

    08

    [Qǐng gěi wǒ yī bēi chá.]

    Làm ơn cho tôi một tách trà.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.