Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-033
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Giới từ từ-nơi xuất phát: 从

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Giới từ "从" (cóng) được dùng để chỉ điểm xuất phát của hành động, thường đứng trước địa điểm hoặc thời gian. Trong phạm vi HSK2, "从" chủ yếu kết hợp với địa điểm để diễn tả "từ đâu đến" hoặc "bắt đầu từ đâu".

Công thức cấu trúc

2 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản: chỉ điểm xuất phát của hành động.

Công thức
+
Địa điểm+
Động từ
Ví dụ minh họa
我从学校来。

[Wǒ cóng xuéxiào lái.]

Tôi từ trường học đến.

2

Cấu trúc mẫu 2

Kết hợp với động từ chỉ hướng để diễn tả sự di chuyển từ nơi này đến nơi khác.

Công thức
+
Địa điểm+
来/去/出发/出来/回来
Ví dụ minh họa
他从北京去上海。

[Tā cóng Běijīng qù Shànghǎi.]

Anh ấy từ Bắc Kinh đi Thượng Hải.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

1. Cấu trúc cơ bản
  • 从 + Địa điểm + Động từ: Diễn tả hành động bắt đầu từ một địa điểm nào đó.
  • Ví dụ: 我从学校来。 (Tôi từ trường học đến.)
  • 2. Vị trí trong câu
  • "从" luôn đứng trước địa điểm, và cụm "从 + địa điểm" thường đứng trước động từ chính.
  • Đúng: 我从家出发。
  • Sai: 我出发从家。
  • 3. Kết hợp với động từ chỉ hướng
  • Thường kết hợp với các động từ như 来 (đến), 去 (đi), 出发 (xuất phát), 出来 (ra), 回来 (về) để chỉ hướng di chuyển.
  • Ví dụ: 他从北京来。 (Anh ấy từ Bắc Kinh đến.)
  • 4. Phủ định
  • Dùng 不 hoặc 没 đặt trước động từ, không đặt trước "从".
  • Ví dụ: 我不从学校来。 (Tôi không từ trường học đến.)
  • 他没从家出发。 (Anh ấy đã không xuất phát từ nhà.)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. Nhầm lẫn với 在 (chỉ vị trí)
  • "从" chỉ điểm xuất phát, "在" chỉ vị trí diễn ra hành động.
  • Sai: 我从学校学习。 (Học tập không phải hành động di chuyển)
  • Đúng: 我在学校学习。
  • 2. Đặt sai vị trí của "从"
  • "从" phải đứng trước địa điểm, không đứng sau.
  • Sai: 我来从家。
  • Đúng: 我从家来。
  • 3. Thiếu động từ chỉ hướng
  • Khi dùng "从" với địa điểm, cần có động từ chỉ sự di chuyển hoặc hướng.
  • Sai: 我从家。 (Thiếu động từ)
  • Đúng: 我从家来。
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ cóng xuéxiào lái.]

    Tôi từ trường học đến.

    02

    [Tā cóng Běijīng qù Shànghǎi.]

    Anh ấy từ Bắc Kinh đi Thượng Hải.

    03

    [Wǒmen míngtiān cóng jiā chūfā.]

    Ngày mai chúng tôi xuất phát từ nhà.

    04

    [Tā cóng túshūguǎn chūlái.]

    Cô ấy từ thư viện đi ra.

    05

    [Nǐ cóng nǎr lái?]

    Bạn từ đâu đến?

    06

    [Wǒ bù cóng gōngsī lái, wǒ cóng jiā lái.]

    Tôi không từ công ty đến, tôi từ nhà đến.

    07

    [Tā méi cóng xuéxiào huílái.]

    Anh ấy đã không từ trường học về.

    08

    [Wǒmen cóng zhèr kāishǐ.]

    Chúng tôi bắt đầu từ đây.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.