Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-023
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Cụm từ kiêm ngữ (兼语短语)

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cụm từ kiêm ngữ là cấu trúc trong đó tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời là chủ ngữ của động từ thứ hai. Thường dùng với các động từ như 请 (mời), 叫 (gọi/bảo), 让 (để/cho phép), 派 (phái/cử).

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Mời ai đó làm gì

Công thức
Subject+
+
Person+
Verb+
(Object)
Ví dụ minh họa
我请他吃饭。

[Wǒ qǐng tā chīfàn.]

Tôi mời anh ấy ăn cơm.

2

Cấu trúc mẫu 2

Gọi/bảo ai đó làm gì

Công thức
Subject+
+
Person+
Verb+
(Object)
Ví dụ minh họa
妈妈叫我回家。

[Māma jiào wǒ huí jiā.]

Mẹ bảo tôi về nhà.

3

Cấu trúc mẫu 3

Để/cho phép ai đó làm gì

Công thức
Subject+
+
Person+
Verb+
(Object)
Ví dụ minh họa
老师让学生写作业。

[Lǎoshī ràng xuéshēng xiě zuòyè.]

Giáo viên để học sinh làm bài tập.

4

Cấu trúc mẫu 4

Phái/cử ai đó làm gì

Công thức
Subject+
+
Person+
Verb+
(Object)
Ví dụ minh họa
公司派他去北京。

[Gōngsī pài tā qù Běijīng.]

Công ty cử anh ấy đi Bắc Kinh.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cấu trúc

  • Subject + Verb1 + Object + Verb2 + (Object)
  • Verb1 thường là các động từ khiến, sai bảo: 请 (mời), 叫 (gọi/bảo), 让 (để/cho phép), 派 (phái/cử).
  • Object vừa là tân ngữ của Verb1, vừa là chủ ngữ của Verb2.
  • Verb2 là hành động mà Object thực hiện.
  • Cách dùng

  • Dùng để diễn tả việc ai đó yêu cầu, mời, hoặc cho phép người khác làm gì.
  • Ví dụ: 我请他吃饭 (Tôi mời anh ấy ăn cơm).
  • Phủ định

  • Đặt 不 hoặc 没 trước Verb1 để phủ định.
  • Ví dụ: 我不叫他来 (Tôi không bảo anh ấy đến).
  • Lưu ý

  • Verb2 không được phủ định riêng; phủ định toàn bộ cấu trúc bằng cách phủ định Verb1.
  • Không dùng trợ từ động thái 了, 过 sau Verb1.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Đặt sai vị trí tân ngữ**: Không tách rời Verb1 và tân ngữ của nó.

  • Sai: 我请吃饭他 (Tôi mời ăn cơm anh ấy).
  • Đúng: 我请他吃饭 (Tôi mời anh ấy ăn cơm).
  • 2. **Phủ định Verb2 thay vì Verb1**:

  • Sai: 我请他不来 (Tôi mời anh ấy không đến).
  • Đúng: 我不请他 (Tôi không mời anh ấy).
  • 3. **Dùng sai động từ Verb1**: Chỉ dùng các động từ khiến, sai bảo như 请, 叫, 让, 派. Không dùng các động từ khác như 喜欢 (thích), 想 (muốn).

  • Sai: 我喜欢他学习 (Tôi thích anh ấy học).
  • Đúng: 我让他学习 (Tôi bảo anh ấy học).
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ qǐng tā chīfàn.]

    Tôi mời anh ấy ăn cơm.

    02

    [Māma jiào wǒ huí jiā.]

    Mẹ bảo tôi về nhà.

    03

    [Lǎoshī ràng xuéshēng xiě zuòyè.]

    Giáo viên để học sinh làm bài tập.

    04

    [Gōngsī pài tā qù Běijīng.]

    Công ty cử anh ấy đi Bắc Kinh.

    05

    [Wǒ bù jiào tā lái.]

    Tôi không bảo anh ấy đến.

    06

    [Tā méi qǐng wǒ chīfàn.]

    Anh ấy không mời tôi ăn cơm.

    07

    [Qǐng tā lái wǒ jiā.]

    Mời anh ấy đến nhà tôi.

    08

    [Ràng tā zài xuéxiào xuéxí.]

    Để anh ấy học ở trường.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.