Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-063
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: 还是……吧 (tốt hơn là...)

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc '还是……吧' dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc lựa chọn sau khi cân nhắc, mang nghĩa 'tốt hơn là...' hoặc 'thà...còn hơn'.

Công thức cấu trúc

2 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Đề nghị thực hiện hành động nào đó sau khi cân nhắc.

Công thức
还是+
Động từ+
Ví dụ minh họa
我们还是坐地铁去吧。

[Wǒmen háishì zuò dìtiě qù ba.]

Tốt hơn là chúng ta đi tàu điện ngầm.

2

Cấu trúc mẫu 2

Đề nghị không thực hiện hành động.

Công thức
还是+
Không+
Động từ+
Ví dụ minh họa
今天太冷了,你还是多穿点衣服吧。

[Jīntiān tài lěng le, nǐ háishì duō chuān diǎn yīfu ba.]

Hôm nay lạnh quá, tốt hơn là bạn mặc thêm quần áo.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

  • 还是 (vẫn là, tốt hơn là) + động từ/cụm động từ + (nhé, đi).
  • Dùng khi người nói đã suy nghĩ và đưa ra lựa chọn hoặc đề nghị cuối cùng, thường là thay đổi so với kế hoạch ban đầu hoặc so với lựa chọn khác.
  • Có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu.
  • Phủ định: thêm trước động từ, ví dụ: 还是不去吧 (tốt hơn là không đi).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

  • Quên '吧': '还是' thường đi với '吧' ở cuối câu để tạo sắc thái đề nghị nhẹ nhàng. Thiếu '吧' làm câu mất tự nhiên.
  • Nhầm với '或者': '还是' dùng trong câu hỏi lựa chọn hoặc đề nghị, '或者' dùng trong câu trần thuật liệt kê.
  • Sai vị trí: '还是' đặt trước hành động được chọn, không đặt sau chủ ngữ.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒmen háishì zuò dìtiě qù ba.]

    Tốt hơn là chúng ta đi tàu điện ngầm.

    02
    穿

    [Jīntiān tài lěng le, nǐ háishì duō chuān diǎn yīfu ba.]

    Hôm nay lạnh quá, tốt hơn là bạn mặc thêm quần áo.

    03

    [Wǒmen háishì bù qù gōngyuán le ba.]

    Tốt hơn là chúng ta không đi công viên nữa.

    04

    [Nǐ tài lèi le, háishì xiūxi yíxià ba.]

    Bạn mệt quá rồi, tốt hơn là nghỉ một chút.

    05

    [Wǒmen háishì zǒulù qù ba, zuò chē tài guì le.]

    Tốt hơn là chúng ta đi bộ, đi xe đắt quá.

    06

    [Nǐ gǎnmào le, háishì duō hē shuǐ ba.]

    Bạn bị cảm rồi, tốt hơn là uống nhiều nước.

    07

    [Wǒmen háishì míngtiān zài tǎolùn ba, jīntiān tài wǎn le.]

    Tốt hơn là chúng ta ngày mai hãy thảo luận, hôm nay muộn quá.

    08

    [Háishì nǐ lái shuō ba, wǒ shuō bù qīngchu.]

    Tốt hơn là bạn nói đi, tôi nói không rõ.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.