Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-016
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Câu so sánh ngang bằng: A有/没有B(+这么/那么)+形容词

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc so sánh ngang bằng dùng để diễn tả A có đạt đến mức độ của B hay không. '有' mang nghĩa 'bằng', '没有' mang nghĩa 'không bằng'. Có thể thêm '这么/那么' để nhấn mạnh mức độ.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Khẳng định A bằng B về mức độ của tính từ.

Công thức
A+
+
B+
(这么/那么)+
Tính từ
Ví dụ minh họa
他有你那么高。

[Tā yǒu nǐ nàme gāo.]

Anh ấy cao bằng bạn.

2

Cấu trúc mẫu 2

Phủ định A không bằng B về mức độ của tính từ.

Công thức
A+
没有+
B+
(这么/那么)+
Tính từ
Ví dụ minh họa
我没有他那么忙。

[Wǒ méiyǒu tā nàme máng.]

Tôi không bận bằng anh ấy.

3

Cấu trúc mẫu 3

Câu hỏi: A có bằng B không?

Công thức
A+
+
B+
(这么/那么)+
Tính từ+
吗?
Ví dụ minh họa
这个房间有那个房间这么大吗?

[Zhège fángjiān yǒu nàge fángjiān zhème dà ma?]

Căn phòng này có lớn bằng căn phòng kia không?

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

1. Khẳng định: A 有 B (+ 这么/那么) + Tính từ
  • Dùng để nói A có mức độ bằng B.
  • Ví dụ: 他有你那么高。 (Anh ấy cao bằng bạn.)
  • 2. Phủ định: A 没有 B (+ 这么/那么) + Tính từ
  • Dùng để nói A không bằng B về mức độ.
  • Ví dụ: 我没有他那么忙。 (Tôi không bận bằng anh ấy.)
  • 3. Vị trí của '这么/那么'
  • '这么' dùng khi B ở gần người nói, '那么' dùng khi B ở xa.
  • Có thể lược bỏ nếu không cần nhấn mạnh.
  • 4. Tính từ thường dùng
  • Các tính từ chỉ mức độ như: 大, 小, 高, 矮, 胖, 瘦, 忙, 累, 好, 坏, 快, 慢, 多, 少.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. Nhầm lẫn với '比'
  • Sai: 我比他高。 (Đây là so sánh hơn, không phải ngang bằng.)
  • Đúng: 我有他那么高。 (Tôi cao bằng anh ấy.)
  • 2. Thiếu '这么/那么' khi cần nhấn mạnh
  • Không sai nhưng thiếu tự nhiên: 他有你高。
  • Tự nhiên hơn: 他有你这么高。
  • 3. Dùng sai tính từ
  • Tính từ phải là từ chỉ mức độ, không dùng động từ.
  • Sai: 我有他学习。 (Không đúng vì '学习' là động từ.)
  • Đúng: 我有他那么努力。 (Tôi chăm chỉ bằng anh ấy.)
  • 4. Quên '有' trong câu hỏi
  • Hỏi: 你有没有他那么高? (Bạn có cao bằng anh ấy không?)
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Tā yǒu nǐ nàme gāo.]

    Anh ấy cao bằng bạn.

    02

    [Wǒ méiyǒu tā nàme máng.]

    Tôi không bận bằng anh ấy.

    03

    [Zhège fángjiān yǒu nàge fángjiān zhème dà ma?]

    Căn phòng này có lớn bằng căn phòng kia không?

    04

    [Wǒ méiyǒu nǐ nàme lèi.]

    Tôi không mệt bằng bạn.

    05

    [Tā yǒu tā gēge nàme gāo ma?]

    Anh ấy có cao bằng anh trai không?

    06

    [Jīntiān méiyǒu zuótiān nàme rè.]

    Hôm nay không nóng bằng hôm qua.

    07

    [Nǐ yǒu tā nàme nǔlì ma?]

    Bạn có chăm chỉ bằng anh ấy không?

    08

    [Wǒ méiyǒu tā nàme piàoliang.]

    Tôi không đẹp bằng cô ấy.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.