Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-012
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Câu nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức, chủ thể hành động

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc '是...的' được dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức hoặc chủ thể của hành động đã xảy ra trong quá khứ. Thường dùng khi người nói muốn nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu.

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Nhấn mạnh thời gian hành động xảy ra.

Công thức
Chủ ngữ+
+
thời gian+
Động từ+
+
(Tân ngữ)
Ví dụ minh họa
他是昨天来的。

[Tā shì zuótiān lái de.]

Anh ấy đến hôm qua.

2

Cấu trúc mẫu 2

Nhấn mạnh địa điểm hành động xảy ra.

Công thức
Chủ ngữ+
+
địa điểm+
Động từ+
+
(Tân ngữ)
Ví dụ minh họa
我是在学校学汉语的。

[Wǒ shì zài xuéxiào xué Hànyǔ de.]

Tôi học tiếng Trung ở trường.

3

Cấu trúc mẫu 3

Nhấn mạnh phương thức thực hiện hành động.

Công thức
Chủ ngữ+
+
phương thức+
Động từ+
+
(Tân ngữ)
Ví dụ minh họa
她是坐飞机来的。

[Tā shì zuò fēijī lái de.]

Cô ấy đến bằng máy bay.

4

Cấu trúc mẫu 4

Nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động.

Công thức
Tân ngữ+
+
Chủ ngữ+
Động từ+
Ví dụ minh họa
这本书是我买的。

[Zhè běn shū shì wǒ mǎi de.]

Cuốn sách này là tôi mua.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

  • Cấu trúc: Chủ ngữ + 是 + thành phần được nhấn mạnh + Động từ + 的 + (Tân ngữ)
  • Nhấn mạnh thời gian: 他是昨天来的。 (Anh ấy đến hôm qua.)
  • Nhấn mạnh địa điểm: 我是在学校学的汉语。 (Tôi học tiếng Trung ở trường.)
  • Nhấn mạnh phương thức: 她是坐飞机来的。 (Cô ấy đến bằng máy bay.)
  • Nhấn mạnh chủ thể: 这本书是我买的。 (Cuốn sách này là tôi mua.)
  • Phủ định: Thêm 不 trước 是: 他不是昨天来的。 (Anh ấy không đến hôm qua.)
  • Câu hỏi: Dùng 吗 hoặc từ để hỏi: 他是昨天来的吗? (Anh ấy đến hôm qua phải không?) / 他是什么时候来的? (Anh ấy đến lúc nào?)
  • Lưu ý: Hành động phải đã xảy ra trong quá khứ. Không dùng cho tương lai.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Quên 是 hoặc 的**: Ví dụ sai: *他昨天来的。* (thiếu 是) → Đúng: 他是昨天来的。

    2. **Dùng sai thì**: Dùng cho hành động tương lai. Ví dụ sai: *我明天是去学校的。* → Đúng: 我明天去学校。

    3. **Nhầm vị trí**: Đặt 是 sai chỗ. Ví dụ sai: *他是坐飞机来的吗?* (đúng) nhưng *他坐是飞机来的?* (sai).

    4. **Thiếu 的 khi có tân ngữ**: Ví dụ sai: *我是在学校学汉语。* → Đúng: 我是在学校学汉语的。

    5. **Dùng 了 thay cho 的**: Ví dụ sai: *他是昨天来了。* → Đúng: 他是昨天来的。

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Tā shì zuótiān lái de.]

    Anh ấy đến hôm qua.

    02

    [Wǒ shì zài xuéxiào xué Hànyǔ de.]

    Tôi học tiếng Trung ở trường.

    03

    [Tā shì zuò fēijī lái de.]

    Cô ấy đến bằng máy bay.

    04

    [Zhè běn shū shì wǒ mǎi de.]

    Cuốn sách này là tôi mua.

    05

    [Tā bú shì zuótiān lái de, shì jīntiān lái de.]

    Anh ấy không đến hôm qua, mà đến hôm nay.

    06

    [Nǐ shì gēn shéi yìqǐ lái de?]

    Bạn đến cùng ai?

    07

    [Tāmen shì zěnme qù Běijīng de?]

    Họ đến Bắc Kinh bằng cách nào?

    08

    [Wǒ shì zài túshūguǎn kàn shū de.]

    Tôi đọc sách ở thư viện.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.