Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-051
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Trợ từ trạng thái kéo dài: 着

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Trợ từ 着 (zhe) được dùng sau động từ để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn, kéo dài. Nó thường được dùng để mô tả tư thế, trạng thái của người hoặc vật, hoặc hành động đang xảy ra trong một khoảng thời gian.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

Cấu trúc「着」

Cấu trúc cơ bản: chủ ngữ + động từ + 着 + (tân ngữ). Diễn tả hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn.

Công thức
Subject+
Verb+
+
(Object)
Ví dụ minh họa
他站着。

[Tā zhàn zhe.]

Anh ấy đang đứng.

Cấu trúc「着」

Phủ định: chủ ngữ + 没(有) + động từ + 着 + (tân ngữ). Diễn tả hành động không đang tiếp diễn.

Công thức
Subject+
没(有)+
Verb+
+
(Object)
Ví dụ minh họa
他站着。

[Tā zhàn zhe.]

Anh ấy đang đứng.

Cấu trúc「着」

Cấu trúc liên động: động từ 1 + 着 + động từ 2. Diễn tả hành động thứ nhất là trạng thái nền cho hành động thứ hai.

Công thức
Subject+
Verb+
+
Verb2
Ví dụ minh họa
他站着。

[Tā zhàn zhe.]

Anh ấy đang đứng.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

1. Diễn tả trạng thái kéo dài của hành động
  • Động từ + 着: chỉ hành động đang tiếp diễn, chưa kết thúc.
  • Ví dụ: 他站着。(Anh ấy đang đứng.)
  • 2. Diễn tả tư thế hoặc trạng thái của chủ thể
  • Thường dùng với các động từ chỉ tư thế như 站 (đứng), 坐 (ngồi), 躺 (nằm), 拿 (cầm), 穿 (mặc).
  • Ví dụ: 她坐着看书。(Cô ấy ngồi đọc sách.)
  • 3. Dùng trong câu mệnh lệnh hoặc yêu cầu giữ nguyên trạng thái
  • Ví dụ: 拿着!(Cầm lấy!)
  • 4. Phủ định: dùng 没(有) + động từ + 着
  • Ví dụ: 他没站着。(Anh ấy không đứng.)
  • Lưu ý: Không dùng 不 để phủ định 着.
  • 5. Câu hỏi: dùng 吗 hoặc 是不是
  • Ví dụ: 你站着吗?(Bạn đang đứng à?)
  • 6. Phân biệt với 在 (đang)
  • 在 + động từ: nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
  • 着: nhấn mạnh trạng thái kéo dài, thường dùng với động từ chỉ tư thế hoặc trạng thái.
  • Ví dụ: 他在看书。(Anh ấy đang đọc sách.) vs. 他坐着看书。(Anh ấy ngồi đọc sách.)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. Nhầm lẫn giữa 着 và 了
  • Sai: 我吃了饭。(Tôi đã ăn cơm.) - dùng 了 cho hành động hoàn thành.
  • Đúng: 我吃着饭。(Tôi đang ăn cơm.) - dùng 着 cho hành động đang tiếp diễn.
  • 2. Dùng sai phủ định
  • Sai: 他不站着。
  • Đúng: 他没站着。
  • 3. Quên 着 khi cần diễn tả trạng thái kéo dài
  • Sai: 他站。(Anh ấy đứng.) - thiếu 着, câu không tự nhiên.
  • Đúng: 他站着。(Anh ấy đang đứng.)
  • 4. Dùng 着 với động từ chỉ hành động tức thời
  • Sai: 他死着。(Anh ấy đang chết.) - không đúng vì 死 là hành động tức thời.
  • Đúng: 他死了。(Anh ấy đã chết.)
  • 5. Nhầm lẫn với 在
  • 在 nhấn mạnh hành động đang diễn ra, 着 nhấn mạnh trạng thái kéo dài. Không thể thay thế hoàn toàn.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Tā zhàn zhe.]

    Anh ấy đang đứng.

    02

    [Tā zuò zhe kàn shū.]

    Cô ấy ngồi đọc sách.

    03

    [Tā ná zhe yī gè píngguǒ.]

    Anh ấy đang cầm một quả táo.

    04

    [Wǒ méi zhàn zhe.]

    Tôi không đứng.

    05

    [Nǐ zhàn zhe ma?]

    Bạn đang đứng à?

    06

    [Tā tǎng zhe kàn diànshì.]

    Anh ấy nằm xem tivi.

    07
    穿

    [Tā chuān zhe yī jiàn hóng yīfu.]

    Cô ấy đang mặc một chiếc áo màu đỏ.

    08

    [Mén kāi zhe.]

    Cửa đang mở.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.