Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-054
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Đại từ chỉ thị và toàn thể: 那么、那样、这么、这样、每

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Học cách dùng các đại từ chỉ thị (这么, 那么, 这样, 那样) và đại từ toàn thể (每) trong tiếng Trung HSK2.

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng để chỉ mức độ cao của tính từ, gần (这么) hoặc xa (那么).

Công thức
这么/那么+
Tính từ
Ví dụ minh họa
这个苹果这么大!

[Zhège píngguǒ zhème dà!]

Quả táo này to thế!

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng để chỉ cách thức hoặc mức độ của hành động.

Công thức
这么/那么+
Động từ
Ví dụ minh họa
那个地方那么远,我们坐车去吧。

[Nàge dìfang nàme yuǎn, wǒmen zuò chē qù ba.]

Chỗ đó xa thế, chúng ta đi xe nhé.

3

Cấu trúc mẫu 3

Dùng để chỉ cách thức thực hiện hành động, gần (这样) hoặc xa (那样).

Công thức
这样/那样+
Động từ
Ví dụ minh họa
你不要这么说话。

[Nǐ bùyào zhème shuōhuà.]

Anh đừng nói chuyện như thế này.

4

Cấu trúc mẫu 4

Diễn tả hành động xảy ra đều đặn hoặc bao gồm tất cả các đối tượng.

Công thức
+
Danh từ (đơn vị)+
+
Động từ
Ví dụ minh họa
他那样做不对。

[Tā nàyàng zuò bù duì.]

Anh ấy làm như thế là không đúng.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

这么 và 那么

  • 这么 (zhème): chỉ mức độ hoặc cách thức gần với người nói, thường đứng trước tính từ hoặc động từ.
  • 那么 (nàme): chỉ mức độ hoặc cách thức xa với người nói, thường đứng trước tính từ hoặc động từ.
  • Ví dụ: 这么高 (cao thế này), 那么远 (xa thế kia).
  • 这样 và 那样

  • 这样 (zhèyàng): chỉ cách thức, trạng thái gần, thường đứng trước động từ hoặc làm bổ ngữ.
  • 那样 (nàyàng): chỉ cách thức, trạng thái xa, thường đứng trước động từ hoặc làm bổ ngữ.
  • Ví dụ: 这样做 (làm như thế này), 那样做 (làm như thế kia).
  • 每 (měi)

  • : nghĩa là "mỗi", thường đi với danh từ chỉ đơn vị (天, 年, 个, 次...) để chỉ tất cả các đối tượng trong một tập hợp.
  • Cấu trúc: 每 + Danh từ + Động từ. Ví dụ: 每天 (mỗi ngày), 每年 (mỗi năm).
  • Lưu ý: Sau 每 thường có 都 (đều) để nhấn mạnh tính toàn thể. Ví dụ: 每个人都喜欢他 (Mỗi người đều thích anh ấy).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Nhầm lẫn giữa 这么 và 那么**: Dùng 这么 khi nói về điều gần (thời gian, không gian, tình huống hiện tại), dùng 那么 khi nói về điều xa.

  • Sai: 昨天那么热 (Hôm qua nóng thế này) → Đúng: 昨天那么热 (Hôm qua nóng thế kia) vì hôm qua là quá khứ, xa.
  • 2. **Dùng 这样/那样 sai vị trí**: 这样/那样 thường đứng trước động từ, không đứng trước tính từ.

  • Sai: 这样好 (tốt như thế này) → Đúng: 这么好 (tốt thế này) hoặc 这样做好 (làm như thế này tốt).
  • 3. **Quên 都 sau 每**: Khi muốn nhấn mạnh "tất cả", cần thêm 都.

  • Sai: 每天我喝咖啡 (Mỗi ngày tôi uống cà phê) → Đúng: 每天我都喝咖啡 (Mỗi ngày tôi đều uống cà phê).
  • 4. **Dùng 每 với danh từ không đơn vị**: 每 không đi trực tiếp với danh từ chung, cần có lượng từ.

  • Sai: 每人 (mỗi người) là đúng, nhưng 每书 (mỗi sách) là sai; phải nói 每本书 (mỗi cuốn sách).
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Zhège píngguǒ zhème dà!]

    Quả táo này to thế!

    02

    [Nàge dìfang nàme yuǎn, wǒmen zuò chē qù ba.]

    Chỗ đó xa thế, chúng ta đi xe nhé.

    03

    [Nǐ bùyào zhème shuōhuà.]

    Anh đừng nói chuyện như thế này.

    04

    [Tā nàyàng zuò bù duì.]

    Anh ấy làm như thế là không đúng.

    05

    [Nǐ yīnggāi zhèyàng zuò.]

    Bạn nên làm như thế này.

    06

    [Wǒ měi tiān dōu yào hē niúnǎi.]

    Mỗi ngày tôi đều uống sữa.

    07

    [Měi běn shū dōu shì xīn de.]

    Mỗi cuốn sách đều mới.

    08

    [Tā měi cì lái dōu dài lǐwù.]

    Mỗi lần anh ấy đến đều mang quà.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.