Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-006
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Bổ ngữ trình độ: 动词+得+形容词性短语

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc bổ ngữ trình độ dùng để miêu tả mức độ hoặc kết quả của hành động. Động từ đứng trước 得, sau 得 là tính từ hoặc cụm tính từ chỉ mức độ.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

Cấu trúc「得」

Diễn tả hành động được thực hiện ở mức độ nào đó.

Công thức
Subject+
Verb+
+
Adjective
Ví dụ minh họa
他说得很快。

[Tā shuō de hěn kuài.]

Anh ấy nói rất nhanh.

Cấu trúc「得」

Phủ định: hành động không đạt mức độ đó.

Công thức
Subject+
Verb+
+
+
Adjective
Ví dụ minh họa
他说得很快。

[Tā shuō de hěn kuài.]

Anh ấy nói rất nhanh.

Cấu trúc「得」

Khi động từ có tân ngữ, lặp lại động từ trước 得.

Công thức
Subject+
Verb+
Object+
Verb+
+
Adjective
Ví dụ minh họa
他说得很快。

[Tā shuō de hěn kuài.]

Anh ấy nói rất nhanh.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

  • Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Tính từ (hoặc cụm tính từ). Ví dụ: 他说得很快 (Anh ấy nói rất nhanh).
  • Phủ định: Thêm 不 trước tính từ. Ví dụ: 他跑得不快 (Anh ấy chạy không nhanh).
  • Câu hỏi: Dùng 吗 hoặc lặp lại tính từ với 不. Ví dụ: 他跑得快吗?/ 他跑得快不快?
  • Lưu ý: Động từ không được có tân ngữ trực tiếp. Nếu có tân ngữ, phải lặp lại động từ hoặc đưa tân ngữ lên trước. Ví dụ: 他唱歌唱得很好 (Anh ấy hát rất hay).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

  • Đặt tân ngữ sau động từ trước 得: Sai: 他说汉语得很快. Đúng: 他说汉语说得很快 hoặc 他汉语说得很快.
  • Dùng 很 trước tính từ: Sai: 他跑得很快. Đúng: 他跑得很快 (không cần 很 vì 得 đã thể hiện mức độ). Tuy nhiên, trong khẩu ngữ có thể dùng 很 để nhấn mạnh.
  • Nhầm với bổ ngữ khả năng: Bổ ngữ trình độ dùng 得, bổ ngữ khả năng dùng 得/不. Ví dụ: 他写得好 (anh ấy viết tốt - trình độ) vs 他写得好 (anh ấy có thể viết tốt - khả năng). Ngữ cảnh phân biệt.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Tā shuō de hěn kuài.]

    Anh ấy nói rất nhanh.

    02

    [Tā pǎo de bù kuài.]

    Cô ấy chạy không nhanh.

    03

    [Tā Hànyǔ shuō de hěn hǎo.]

    Anh ấy nói tiếng Trung rất tốt.

    04

    [Tā chànggē chàng de hěn hǎo.]

    Anh ấy hát rất hay.

    05

    [Nǐ xiě Hànzì xiě de màn ma?]

    Bạn viết chữ Hán có chậm không?

    06

    [Tā xué de rènzhēn bù rènzhēn?]

    Anh ấy học có nghiêm túc không?

    07

    [Tā zuòcài zuò de hěn hǎochī.]

    Cô ấy nấu ăn rất ngon.

    08

    [Tā shuìjiào shuì de hěn wǎn.]

    Anh ấy ngủ rất muộn.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.