Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Bổ ngữ trình độ: 动词+得+形容词性短语
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Cấu trúc bổ ngữ trình độ dùng để miêu tả mức độ hoặc kết quả của hành động. Động từ đứng trước 得, sau 得 là tính từ hoặc cụm tính từ chỉ mức độ.
Công thức cấu trúc
3 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc「得」
Diễn tả hành động được thực hiện ở mức độ nào đó.
[Tā shuō de hěn kuài.]
Anh ấy nói rất nhanh.
Cấu trúc「得」
Phủ định: hành động không đạt mức độ đó.
[Tā shuō de hěn kuài.]
Anh ấy nói rất nhanh.
Cấu trúc「得」
Khi động từ có tân ngữ, lặp lại động từ trước 得.
[Tā shuō de hěn kuài.]
Anh ấy nói rất nhanh.
Phân tích & Điểm lưu ý
Cách dùng
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Tā shuō de hěn kuài.]
Anh ấy nói rất nhanh.
[Tā pǎo de bù kuài.]
Cô ấy chạy không nhanh.
[Tā Hànyǔ shuō de hěn hǎo.]
Anh ấy nói tiếng Trung rất tốt.
[Tā chànggē chàng de hěn hǎo.]
Anh ấy hát rất hay.
[Nǐ xiě Hànzì xiě de màn ma?]
Bạn viết chữ Hán có chậm không?
[Tā xué de rènzhēn bù rènzhēn?]
Anh ấy học có nghiêm túc không?
[Tā zuòcài zuò de hěn hǎochī.]
Cô ấy nấu ăn rất ngon.
[Tā shuìjiào shuì de hěn wǎn.]
Anh ấy ngủ rất muộn.
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.