Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Câu so sánh có "得": A比B+动词+得+形容词
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Cấu trúc so sánh mức độ của hành động: A làm việc gì đó hơn B như thế nào.
Công thức cấu trúc
2 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc「得」
A làm hành động Verb hơn B ở mức độ Adjective.
[Tā bǐ wǒ pǎo de kuài.]
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
Cấu trúc「得」
A không làm hành động Verb bằng B ở mức độ Adjective.
[Tā bǐ wǒ pǎo de kuài.]
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
Phân tích & Điểm lưu ý
Cách dùng
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Tā bǐ wǒ pǎo de kuài.]
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
[Jiějie bǐ wǒ qǐ de zǎo.]
Chị gái dậy sớm hơn tôi.
[Tā bǐ wǒ chī de shǎo.]
Anh ấy ăn ít hơn tôi.
[Nǐ bǐ wǒ xiě de hǎo.]
Bạn viết tốt hơn tôi.
[Tā bǐ wǒ xué de gèng nǔlì.]
Anh ấy học chăm chỉ hơn tôi.
[Wǒ méiyǒu tā pǎo de kuài.]
Tôi không chạy nhanh bằng anh ấy.
[Tā bǐ wǒ lái de wǎn.]
Anh ấy đến muộn hơn tôi.
[Nǐ bǐ wǒ shuì de shǎo.]
Bạn ngủ ít hơn tôi.
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.