Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-015
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Câu so sánh có bổ ngữ: A比B+形容词+数量补语/程度补语

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc so sánh hơn có bổ ngữ chỉ mức độ hoặc số lượng, dùng để nhấn mạnh sự chênh lệch giữa A và B.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

So sánh hơn với bổ ngữ chỉ số lượng cụ thể hoặc ước lượng.

Công thức
A+
+
B+
Tính từ+
数量补语
Ví dụ minh họa
他比我大三岁。

[Tā bǐ wǒ dà sān suì.]

Anh ấy lớn hơn tôi 3 tuổi.

2

Cấu trúc mẫu 2

So sánh hơn với bổ ngữ chỉ mức độ như "多了", "得多".

Công thức
A+
+
B+
Tính từ+
程度补语
Ví dụ minh họa
他跑得比我快得多。

[Tā pǎo de bǐ wǒ kuài de duō.]

Anh ấy chạy nhanh hơn tôi nhiều.

3

Cấu trúc mẫu 3

Phủ định: A không bằng B về một tính chất nào đó.

Công thức
A+
没有+
B+
Tính từ
Ví dụ minh họa
今天比昨天热多了。

[Jīntiān bǐ zuótiān rè duō le.]

Hôm nay nóng hơn hôm qua nhiều.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

  • Cấu trúc cơ bản: A + 比 + B + Tính từ + Bổ ngữ (数量补语: chỉ số lượng; 程度补语: chỉ mức độ).
  • Bổ ngữ số lượng: thường là "一点/一些" (một chút), "很多/得多" (nhiều hơn), hoặc số cụ thể như "三岁" (3 tuổi), "五块" (5 đồng).
  • Bổ ngữ mức độ: thường là "多了" (hơn nhiều), "得多" (hơn nhiều).
  • Phủ định: Dùng "没有" thay vì "不": A + 没有 + B + Tính từ (không bằng).
  • Lưu ý: Không dùng "很" trước tính từ trong câu so sánh.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Dùng "很" trong câu so sánh**: Sai: *他比我很高。* Đúng: 他比我高很多。

    2. **Nhầm lẫn giữa "比" và "没有"**: "比" dùng cho so sánh hơn, "没有" dùng cho so sánh kém.

    3. **Thiếu bổ ngữ khi cần**: Ví dụ: *他比我大。* (chưa rõ mức độ) → 他比我大三岁。 (rõ ràng hơn)

    4. **Sai thứ tự từ**: Bổ ngữ phải đứng sau tính từ, không đứng trước.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Tā bǐ wǒ dà sān suì.]

    Anh ấy lớn hơn tôi 3 tuổi.

    02

    [Zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn guì hěn duō.]

    Cái áo này đắt hơn cái kia nhiều.

    03

    [Jīntiān bǐ zuótiān rè duō le.]

    Hôm nay nóng hơn hôm qua nhiều.

    04

    [Wǒ de Hànyǔ bǐ tā hǎo yīdiǎnr.]

    Tiếng Trung của tôi tốt hơn anh ấy một chút.

    05

    [Zhège píngguǒ méiyǒu nàge píngguǒ dà.]

    Quả táo này không to bằng quả táo kia.

    06

    [Tā pǎo de bǐ wǒ kuài de duō.]

    Anh ấy chạy nhanh hơn tôi nhiều.

    07
    便

    [Zhè běn shū bǐ nà běn shū piányi wǔ kuài.]

    Cuốn sách này rẻ hơn cuốn kia 5 đồng.

    08

    [Shànghǎi bǐ Běijīng dà yīxiē.]

    Thượng Hải lớn hơn Bắc Kinh một chút.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.