Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-011
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Câu lựa chọn dùng "还是"

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Dùng để hỏi lựa chọn giữa hai hoặc nhiều phương án, thường xuất hiện trong câu hỏi.

Công thức cấu trúc

2 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản hỏi lựa chọn giữa A và B.

Công thức
Lựa chọn A+
还是+
Lựa chọn B?
Ví dụ minh họa
你喝茶还是咖啡?

[Nǐ hē chá háishì kāfēi?]

Bạn uống trà hay cà phê?

2

Cấu trúc mẫu 2

Mở rộng với nhiều hơn hai lựa chọn.

Công thức
Lựa chọn A+
还是+
Lựa chọn B+
还是+
Lựa chọn C?
Ví dụ minh họa
今天是星期一还是星期二?

[Jīntiān shì xīngqīyī háishì xīngqī'èr?]

Hôm nay là thứ Hai hay thứ Ba?

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng "还是" trong câu lựa chọn

"还是" (háishì) được dùng để đưa ra hai hoặc nhiều lựa chọn trong câu hỏi. Người nói muốn người nghe chọn một trong các phương án.

Cấu trúc cơ bản:
  • Lựa chọn A + 还是 + Lựa chọn B?
  • Ví dụ: 你喝茶还是咖啡?(Bạn uống trà hay cà phê?)
  • Lưu ý:
  • "还是" chỉ dùng trong câu hỏi, không dùng trong câu khẳng định.
  • Các lựa chọn có thể là danh từ, động từ, tính từ hoặc mệnh đề.
  • Có thể mở rộng với nhiều hơn hai lựa chọn: A + 还是 + B + 还是 + C?
  • Phủ định:
  • Không có dạng phủ định trực tiếp. Để phủ định, thường dùng "不是...还是..." hoặc "不...还是..." nhưng ít phổ biến ở HSK2.
  • So sánh với "或者":
  • "还是" dùng trong câu hỏi (lựa chọn).
  • "或者" dùng trong câu khẳng định (hoặc).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Dùng "还是" trong câu khẳng định**

  • Sai: 我喝茶还是咖啡。
  • Đúng: 我喝茶或者咖啡。
  • Giải thích: "还是" chỉ dùng trong câu hỏi.
  • 2. **Quên dấu hỏi**

  • Sai: 你喝茶还是咖啡。
  • Đúng: 你喝茶还是咖啡?
  • Giải thích: Câu có "还是" thường là câu hỏi, cần dấu chấm hỏi.
  • 3. **Nhầm lẫn với "或者"**

  • Sai: 你想去公园或者电影院?
  • Đúng: 你想去公园还是电影院?
  • Giải thích: Trong câu hỏi phải dùng "还是", không dùng "或者".
  • 4. **Thiếu lựa chọn thứ hai**

  • Sai: 你喝茶还是?
  • Đúng: 你喝茶还是咖啡?
  • Giải thích: Cần có ít nhất hai lựa chọn rõ ràng.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Nǐ hē chá háishì kāfēi?]

    Bạn uống trà hay cà phê?

    02

    [Jīntiān shì xīngqīyī háishì xīngqī'èr?]

    Hôm nay là thứ Hai hay thứ Ba?

    03

    [Nǐ xiǎng qù gōngyuán háishì diànyǐngyuàn?]

    Bạn muốn đi công viên hay rạp chiếu phim?

    04

    [Nǐ zuò dìtiě háishì zuò gōnggòng qìchē?]

    Bạn đi tàu điện ngầm hay xe buýt?

    05

    [Nǐ chī mǐfàn háishì miàntiáo?]

    Bạn ăn cơm hay mì?

    06

    [Nǐ xuéxí Hànyǔ háishì Yīngyǔ?]

    Bạn học tiếng Trung hay tiếng Anh?

    07

    [Nǐ míngtiān lái háishì hòutiān lái?]

    Bạn đến ngày mai hay ngày kia?

    08

    [Nǐ xǐhuān māo háishì gǒu?]

    Bạn thích mèo hay chó?

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.