Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Liên từ cơ bản: 但、但是、那、虽然、还是、因为、所以
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Giới thiệu các liên từ cơ bản trong tiếng Trung HSK2: 但/但是 (nhưng), 那 (vậy thì), 虽然 (mặc dù), 还是 (vẫn, hay là), 因为 (bởi vì), 所以 (cho nên). Các liên từ này dùng để nối các mệnh đề, biểu thị quan hệ tương phản, nguyên nhân-kết quả, lựa chọn hoặc suy luận.
Công thức cấu trúc
6 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề.
[Wǒ xiǎng qù gōngyuán, dànshì jīntiān xià yǔ.]
Tôi muốn đi công viên, nhưng hôm nay trời mưa.
Cấu trúc mẫu 2
Dùng để đưa ra suy luận hoặc đề nghị dựa trên thông tin trước đó.
[Nǐ bù shūfu, nà jiù zài jiā xiūxi ba.]
Bạn không khỏe, vậy thì nghỉ ngơi ở nhà đi.
Cấu trúc mẫu 3
Diễn tả sự nhượng bộ: mặc dù A nhưng B.
[Suīrán tā hěn máng, dànshì tā měitiān dōu yùndòng.]
Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng anh ấy vẫn tập thể dục mỗi ngày.
Cấu trúc mẫu 4
Diễn tả hành động vẫn tiếp diễn, không thay đổi.
[Xiànzài shí diǎn le, tā háishì méi lái.]
Bây giờ 10 giờ rồi, anh ấy vẫn chưa đến.
Cấu trúc mẫu 5
Câu hỏi lựa chọn giữa hai hoặc nhiều phương án.
[Nǐ hē chá háishì kāfēi?]
Bạn uống trà hay cà phê?
Cấu trúc mẫu 6
Diễn tả quan hệ nguyên nhân - kết quả.
[Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ bǐsài qǔxiāo le.]
Bởi vì trời mưa, cho nên trận đấu bị hủy.
Phân tích & Điểm lưu ý
但 / 但是 (nhưng)
那 (vậy thì)
虽然 (mặc dù)
还是 (vẫn / hay là)
1. "vẫn": diễn tả sự tiếp diễn, không thay đổi.
2. "hay là": dùng trong câu hỏi lựa chọn.
因为 (bởi vì) / 所以 (cho nên)
Lưu ý:
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Nhầm lẫn giữa 还是 và 或者
Thiếu 但是 sau 虽然
Dùng 那 không đúng ngữ cảnh
Lẫn lộn 但 và 但是
Quên dùng 所以 khi có 因为
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Wǒ xiǎng qù gōngyuán, dànshì jīntiān xià yǔ.]
Tôi muốn đi công viên, nhưng hôm nay trời mưa.
[Nǐ bù shūfu, nà jiù zài jiā xiūxi ba.]
Bạn không khỏe, vậy thì nghỉ ngơi ở nhà đi.
[Suīrán tā hěn máng, dànshì tā měitiān dōu yùndòng.]
Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng anh ấy vẫn tập thể dục mỗi ngày.
[Xiànzài shí diǎn le, tā háishì méi lái.]
Bây giờ 10 giờ rồi, anh ấy vẫn chưa đến.
[Nǐ hē chá háishì kāfēi?]
Bạn uống trà hay cà phê?
[Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ bǐsài qǔxiāo le.]
Bởi vì trời mưa, cho nên trận đấu bị hủy.
[Tā xuéxí hěn nǔlì, dànshì chéngjì bù hǎo.]
Anh ấy học rất chăm chỉ, nhưng kết quả không tốt.
[Suīrán tiānqì hěn lěng, dànshì tā háishì qù yóuyǒng le.]
Mặc dù thời tiết rất lạnh, nhưng anh ấy vẫn đi bơi.
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.