Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-041
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Phó từ lại và rồi: 再、就

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Phân biệt cách dùng phó từ 再 (lại, thêm) và 就 (thì, liền) trong tiếng Trung HSK2. 再 diễn tả sự lặp lại hoặc bổ sung hành động trong tương lai; 就 diễn tả hành động xảy ra ngay sau một điều kiện hoặc thời điểm.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Diễn tả hành động sẽ lặp lại hoặc làm thêm trong tương lai.

Công thức
+
Động từ
Ví dụ minh họa
请再说一遍。

[Qǐng zài shuō yī biàn.]

Xin hãy nói lại một lần nữa.

2

Cấu trúc mẫu 2

Diễn tả hành động xảy ra ngay sau khi điều kiện được thỏa mãn.

Công thức
Điều kiện+
+
Động từ
Ví dụ minh họa
我再吃一个苹果。

[Wǒ zài chī yī gè píngguǒ.]

Tôi ăn thêm một quả táo.

3

Cấu trúc mẫu 3

Nhấn mạnh hành động xảy ra sớm hơn dự kiến.

Công thức
Thời gian+
+
Động từ
Ví dụ minh họa
要是明天不下雨,我就去。

[Yàoshi míngtiān bù xià yǔ, wǒ jiù qù.]

Nếu ngày mai không mưa thì tôi đi.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng再 (zài)
  • Lặp lại hành động trong tương lai: 再 + Động từ, nghĩa là 'lại làm gì đó' hoặc 'làm thêm lần nữa'.
  • Ví dụ: 请再说一遍。 (Xin hãy nói lại một lần nữa.)
  • Bổ sung hành động: 再 + Động từ, nghĩa là 'làm thêm'.
  • Ví dụ: 我再吃一个苹果。 (Tôi ăn thêm một quả táo.)
  • Không dùng cho quá khứ: 再 không dùng để diễn tả hành động đã lặp lại trong quá khứ; dùng 又 (yòu) cho quá khứ.
  • 就 (jiù)
  • Hành động xảy ra ngay sau điều kiện: 就 thường dùng trong câu điều kiện 'Nếu... thì...' (要是...就...).
  • Ví dụ: 要是下雨,我就不去。 (Nếu mưa thì tôi không đi.)
  • Hành động xảy ra ngay sau một hành động khác: 就 + Động từ, nghĩa là 'liền, ngay'.
  • Ví dụ: 我吃了饭就去。 (Tôi ăn cơm xong liền đi.)
  • Nhấn mạnh thời gian sớm: 就 + Động từ, diễn tả hành động xảy ra sớm hơn dự kiến.
  • Ví dụ: 他七点就来了。 (Anh ấy đến lúc 7 giờ, sớm hơn dự kiến.)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpNhầm lẫn giữa 再 và 又
  • Sai: 我昨天再去了商店。 (Tôi hôm qua lại đi cửa hàng.)
  • Đúng: 我昨天又去了商店。 (Dùng 又 cho hành động lặp lại trong quá khứ.)
  • Giải thích: 再 chỉ dùng cho tương lai, 又 dùng cho quá khứ.
  • Nhầm lẫn giữa 再 và 就
  • Sai: 我吃了饭再去。 (Tôi ăn cơm xong lại đi.) – Nếu muốn nói 'liền đi' thì phải dùng 就.
  • Đúng: 我吃了饭就去。 (Tôi ăn cơm xong liền đi.)
  • Giải thích: 就 diễn tả hành động xảy ra ngay sau, 再 diễn tả lặp lại hoặc bổ sung.
  • Thiếu 就 trong câu điều kiện
  • Sai: 要是明天不下雨,我去。
  • Đúng: 要是明天不下雨,我就去。
  • Giải thích: Trong cấu trúc 'Nếu... thì...', bắt buộc có 就 ở mệnh đề chính.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Qǐng zài shuō yī biàn.]

    Xin hãy nói lại một lần nữa.

    02

    [Wǒ zài chī yī gè píngguǒ.]

    Tôi ăn thêm một quả táo.

    03

    [Yàoshi míngtiān bù xià yǔ, wǒ jiù qù.]

    Nếu ngày mai không mưa thì tôi đi.

    04

    [Wǒ chī le fàn jiù qù.]

    Tôi ăn cơm xong liền đi.

    05

    [Tā qī diǎn jiù lái le.]

    Anh ấy đến lúc 7 giờ (sớm hơn dự kiến).

    06

    [Wǒmen zài děng yīhuìr ba.]

    Chúng ta đợi thêm một lát nhé.

    07

    [Yàoshi nǐ yǒu shíjiān, wǒmen jiù qù kàn diànyǐng.]

    Nếu bạn có thời gian thì chúng ta đi xem phim.

    08

    [Wǒ míngtiān zài gěi nǐ dǎ diànhuà.]

    Ngày mai tôi sẽ gọi điện lại cho bạn.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.