Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-042
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Phó từ phạm vi và lựa chọn: 都、就、还是

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Phó từ phạm vi và lựa chọn: '都' (đều, tất cả) chỉ sự bao gồm toàn bộ; '就' (chỉ, liền) nhấn mạnh số lượng ít hoặc hành động xảy ra ngay; '还是' (hay là) dùng trong câu hỏi lựa chọn.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Diễn tả tất cả chủ ngữ đều thực hiện hành động hoặc có tính chất.

Công thức
Subject (số nhiều)+
+
Verb/Adjective
Ví dụ minh họa
我们都是学生。

[Wǒmen dōu shì xuéshēng.]

Chúng tôi đều là học sinh.

2

Cấu trúc mẫu 2

Nhấn mạnh số lượng ít hoặc hành động xảy ra ngay.

Công thức
Subject+
+
Verb (+
Object)
Ví dụ minh họa
他们都不喜欢咖啡。

[Tāmen dōu bù xǐhuān kāfēi.]

Họ đều không thích cà phê.

3

Cấu trúc mẫu 3

Câu hỏi lựa chọn giữa A và B.

Công thức
A+
还是+
B?
Ví dụ minh họa
我就一个苹果。

[Wǒ jiù yī gè píngguǒ.]

Tôi chỉ có một quả táo.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

都 (đều, tất cả)

  • Dùng để chỉ tất cả các đối tượng trong phạm vi đều thực hiện hành động hoặc có tính chất nào đó.
  • Cấu trúc: Chủ ngữ (số nhiều) + 都 + Động từ/Tính từ.
  • Phủ định: 都不 (đều không).
  • 就 (chỉ, liền)

  • Dùng để nhấn mạnh số lượng ít hoặc hành động xảy ra ngay sau một điều kiện.
  • Cấu trúc: Chủ ngữ + 就 + Động từ (+ Tân ngữ).
  • Thường dùng với 只 (chỉ) để nhấn mạnh phạm vi hẹp.
  • Phủ định: 就不 (liền không).
  • 还是 (hay là)

  • Dùng trong câu hỏi lựa chọn, đưa ra hai hoặc nhiều phương án.
  • Cấu trúc: A + 还是 + B?
  • Không dùng trong câu khẳng định.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Nhầm lẫn giữa 都 và 就**: '都' dùng cho tất cả, '就' dùng cho một phần nhỏ. Ví dụ: '我们都去' (tất cả chúng tôi đều đi) vs '我们就去' (chúng tôi chỉ đi).

    2. **Dùng 还是 trong câu khẳng định**: '还是' chỉ dùng trong câu hỏi. Không nói '我喝茶还是咖啡' mà phải nói '我喝茶或者咖啡'.

    3. **Quên dùng 都 với chủ ngữ số nhiều**: '他们学生' sai, phải là '他们都是学生'.

    4. **Vị trí của 都 và 就**: Đặt trước động từ, không đặt cuối câu.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒmen dōu shì xuéshēng.]

    Chúng tôi đều là học sinh.

    02

    [Tāmen dōu bù xǐhuān kāfēi.]

    Họ đều không thích cà phê.

    03

    [Wǒ jiù yī gè píngguǒ.]

    Tôi chỉ có một quả táo.

    04

    [Tā chī le fàn jiù qù xuéxiào.]

    Anh ấy ăn cơm xong liền đi học.

    05

    [Nǐ hē chá háishì kāfēi?]

    Bạn uống trà hay cà phê?

    06

    [Jīntiān qù háishì míngtiān qù?]

    Hôm nay đi hay mai đi?

    07

    [Wǒmen dōu xǐhuān Zhōngguó cài.]

    Chúng tôi đều thích đồ ăn Trung Quốc.

    08

    [Tā jiù yī gè dìdi.]

    Anh ấy chỉ có một em trai.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.