Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-044
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Phó từ thời gian: 还、已经、有时(候)、快、快要、正

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Các phó từ thời gian này diễn tả trạng thái hoặc hành động xảy ra ở các thời điểm khác nhau: 还 (vẫn còn, chưa), 已经 (đã), 有时/有时候 (thỉnh thoảng), 快/快要 (sắp), 正 (đang).

Công thức cấu trúc

5 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Diễn tả hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn.

Công thức
Subject+
+
Verb/Adjective
Ví dụ minh họa
我还在学习中文。

[Wǒ hái zài xuéxí zhōngwén.]

Tôi vẫn đang học tiếng Trung.

2

Cấu trúc mẫu 2

Diễn tả hành động đã hoàn thành.

Công thức
Subject+
已经+
Verb+
Ví dụ minh họa
我已经吃完饭了。

[Wǒ yǐjīng chī wán fàn le.]

Tôi đã ăn cơm xong rồi.

3

Cấu trúc mẫu 3

Diễn tả hành động thỉnh thoảng xảy ra.

Công thức
有时候+
Subject+
Verb
Ví dụ minh họa
有时候我去公园跑步。

[Yǒu shíhou wǒ qù gōngyuán pǎobù.]

Thỉnh thoảng tôi đi công viên chạy bộ.

4

Cấu trúc mẫu 4

Diễn tả hành động sắp xảy ra.

Công thức
Subject+
快/快要+
Verb/Adjective+
Ví dụ minh họa
快下雨了,我们回家吧。

[Kuài xià yǔ le, wǒmen huí jiā ba.]

Sắp mưa rồi, chúng ta về nhà đi.

5

Cấu trúc mẫu 5

Diễn tả hành động đang diễn ra.

Công thức
Subject+
+
+
Verb+
Ví dụ minh họa
火车快要开了。

[Huǒchē kuài yào kāi le.]

Tàu hỏa sắp chạy rồi.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

还 (vẫn còn, chưa)

  • Diễn tả hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn đến hiện tại.
  • Ví dụ: 我还在学习。 (Tôi vẫn đang học.)
  • Dùng trong câu phủ định với 没: 还没 (chưa). Ví dụ: 我还没吃饭。 (Tôi chưa ăn cơm.)
  • 已经 (đã)

  • Diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc trạng thái đã xảy ra.
  • Thường kết hợp với 了 ở cuối câu.
  • Ví dụ: 我已经吃了。 (Tôi đã ăn rồi.)
  • 有时/有时候 (thỉnh thoảng)

  • Diễn tả hành động xảy ra không thường xuyên.
  • Có thể đứng đầu câu hoặc trước động từ.
  • Ví dụ: 有时候我去公园。 (Thỉnh thoảng tôi đi công viên.)
  • 快/快要 (sắp)

  • Diễn tả hành động sắp xảy ra.
  • Thường kết hợp với 了 ở cuối câu.
  • Ví dụ: 快下雨了。 (Sắp mưa rồi.)
  • 快要 thường dùng với động từ, 快 có thể dùng với tính từ.
  • 正 (đang)

  • Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
  • Thường kết hợp với 在 hoặc 呢.
  • Ví dụ: 我正在看书。 (Tôi đang đọc sách.)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. Nhầm lẫn giữa 还 và 已经: 还 dùng cho hành động chưa kết thúc, 已经 dùng cho hành động đã kết thúc. Sai: 我还在吃饭了。 (Đúng: 我还在吃饭。 hoặc 我已经吃饭了。)

    2. Quên 了 khi dùng 已经: 我已经吃饭 (thiếu 了). Đúng: 我已经吃饭了。

    3. Dùng 快/快要 mà không có 了: 快下雨 (thiếu 了). Đúng: 快下雨了。

    4. Nhầm 正 với 在: 正 thường dùng với 在, không dùng riêng. Sai: 我正看书。 (Đúng: 我正在看书。)

    5. Dùng 有时候 ở vị trí sai: 我有时候去 (đúng), 有时候我去 (cũng đúng).

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ hái zài xuéxí zhōngwén.]

    Tôi vẫn đang học tiếng Trung.

    02

    [Wǒ yǐjīng chī wán fàn le.]

    Tôi đã ăn cơm xong rồi.

    03

    [Yǒu shíhou wǒ qù gōngyuán pǎobù.]

    Thỉnh thoảng tôi đi công viên chạy bộ.

    04

    [Kuài xià yǔ le, wǒmen huí jiā ba.]

    Sắp mưa rồi, chúng ta về nhà đi.

    05

    [Huǒchē kuài yào kāi le.]

    Tàu hỏa sắp chạy rồi.

    06

    [Wǒ zhèng zài kàn diànshì ne.]

    Tôi đang xem TV.

    07

    [Tā hái méi lái.]

    Anh ấy vẫn chưa đến.

    08

    [Wǒ yǐjīng mǎi le sān běn shū.]

    Tôi đã mua ba quyển sách.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.