Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-046
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Phó từ tần suất: 常、经常

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

常 và 经常 đều là phó từ chỉ tần suất, nghĩa là 'thường xuyên'. Chúng đứng trước động từ để diễn tả hành động xảy ra thường xuyên.

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Diễn tả hành động thường xảy ra.

Công thức
Subject+
+
Verb
Ví dụ minh họa
我常去图书馆。

[Wǒ cháng qù túshūguǎn.]

Tôi thường đến thư viện.

2

Cấu trúc mẫu 2

Diễn tả hành động xảy ra thường xuyên, đều đặn.

Công thức
Subject+
经常+
Verb
Ví dụ minh họa
他经常运动。

[Tā jīngcháng yùndòng.]

Anh ấy thường xuyên tập thể dục.

3

Cấu trúc mẫu 3

Phủ định: không thường xảy ra.

Công thức
Subject+
不常+
Verb
Ví dụ minh họa
我不常看电视。

[Wǒ bù cháng kàn diànshì.]

Tôi không thường xem TV.

4

Cấu trúc mẫu 4

Phủ định: không thường xuyên.

Công thức
Subject+
不经常+
Verb
Ví dụ minh họa
她经常学习汉语。

[Tā jīngcháng xuéxí Hànyǔ.]

Cô ấy thường xuyên học tiếng Trung.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

常 (cháng)
  • Ý nghĩa: thường, hay (chỉ tần suất cao, nhưng không nhấn mạnh mức độ thường xuyên như 经常).
  • Vị trí: đứng trước động từ, có thể đứng trước trợ động từ như 会, 要.
  • Phủ định: dùng 不常 (bù cháng) - không thường.
  • 经常 (jīngcháng)
  • Ý nghĩa: thường xuyên (nhấn mạnh hành động lặp lại đều đặn, thường xuyên hơn 常).
  • Vị trí: đứng trước động từ, cũng có thể đứng trước trợ động từ.
  • Phủ định: dùng 不经常 (bù jīngcháng) - không thường xuyên.
  • So sánh
  • 常 thường dùng trong văn nói, ngắn gọn; 经常 dùng trong cả văn nói và viết, mang tính trang trọng hơn.
  • Trong câu phủ định, 不常 phổ biến hơn 不经常.
  • Cả hai đều có thể dùng với 都 (dōu) để nhấn mạnh: 都常 / 都经常.
  • Lưu ý
  • Không dùng 常 hoặc 经常 với 了 (le) chỉ sự thay đổi, vì chúng chỉ tần suất, không chỉ sự hoàn thành.
  • Có thể dùng với 会 (huì) để chỉ thói quen: 我常会去公园。
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Nhầm lẫn vị trí**: Đặt 常/经常 sau động từ. Sai: 我跑步常。 Đúng: 我常跑步。

    2. **Dùng với 了**: Sai: 我经常去了学校。 Đúng: 我经常去学校。

    3. **Phủ định sai**: Dùng 没常/没经常 thay vì 不常/不经常. Sai: 我没常去。 Đúng: 我不常去。

    4. **Thiếu 都 khi muốn nhấn mạnh**: Sai: 我们常去。 (có thể hiểu là 'chúng tôi thường đi' nhưng không nhấn mạnh tất cả). Đúng: 我们都常去。 (tất cả chúng tôi đều thường đi).

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ cháng qù túshūguǎn.]

    Tôi thường đến thư viện.

    02

    [Tā jīngcháng yùndòng.]

    Anh ấy thường xuyên tập thể dục.

    03

    [Wǒ bù cháng kàn diànshì.]

    Tôi không thường xem TV.

    04

    [Tā jīngcháng xuéxí Hànyǔ.]

    Cô ấy thường xuyên học tiếng Trung.

    05

    [Wǒmen cháng yīqǐ chīfàn.]

    Chúng tôi thường ăn cơm cùng nhau.

    06

    [Tā jīngcháng bù shuìjiào.]

    Anh ấy thường xuyên không ngủ.

    07

    [Nǐ cháng qù chāoshì ma?]

    Bạn có thường đến siêu thị không?

    08

    [Tāmen bù jīngcháng jiànmiàn.]

    Họ không thường xuyên gặp mặt.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.