Đăng nhập
HSK 2ZH-HSK 2-043
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2: Phó từ phủ định cầu khiến: 别

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Phó từ '别' dùng để phủ định mệnh lệnh, yêu cầu hoặc khuyên bảo ai đó không làm gì. Tương đương với 'đừng' trong tiếng Việt.

Công thức cấu trúc

2 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng để yêu cầu ai đó không làm một hành động nào đó (chưa xảy ra).

Công thức
+
Verb
Ví dụ minh họa
别说话!

[Bié shuōhuà!]

Đừng nói chuyện!

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng để yêu cầu dừng một hành động đang xảy ra hoặc không tiếp tục nữa.

Công thức
+
Verb+
Ví dụ minh họa
别哭了,我们走吧。

[Bié kū le, wǒmen zǒu ba.]

Đừng khóc nữa, chúng ta đi thôi.

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách dùng

1. Cấu trúc cơ bản: 别 + Động từ

Dùng để yêu cầu ai đó không thực hiện hành động.

  • Ví dụ: 别说话 (Đừng nói chuyện).
  • 2. Cấu trúc với 了: 别 + Động từ + 了

    Dùng để yêu cầu dừng một hành động đang diễn ra hoặc không tiếp tục nữa.

  • Ví dụ: 别哭了 (Đừng khóc nữa).
  • 3. Kết hợp với các động từ thường gặp
  • 别 + 去 (đừng đi), 别 + 吃 (đừng ăn), 别 + 喝 (đừng uống), 别 + 看 (đừng xem), 别 + 听 (đừng nghe).
  • 4. Sắc thái

    '别' có thể mang sắc thái khuyên bảo, cấm đoán hoặc ngăn cản tùy ngữ cảnh.

    Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. Nhầm lẫn với 不
  • Sai: 不去! (Dùng '不' để cấm đoán)
  • Đúng: 别去! (Đừng đi!)
  • '不' dùng để phủ định sự thật hoặc ý chí, không dùng cho mệnh lệnh.

    2. Quên 了 khi muốn dừng hành động đang diễn ra
  • Sai: 别哭 (Đừng khóc - nhưng chưa khóc)
  • Đúng: 别哭了 (Đừng khóc nữa - đang khóc)
  • 3. Dùng 别 với tính từ
  • Sai: 别高兴 (Đừng vui)
  • Đúng: 别高兴得太早 (Đừng vui mừng quá sớm) - cần bổ ngữ.
  • Thường '别' không đứng trước tính từ đơn lẻ.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Bié shuōhuà!]

    Đừng nói chuyện!

    02

    [Bié kū le, wǒmen zǒu ba.]

    Đừng khóc nữa, chúng ta đi thôi.

    03

    [Bié qù nàr, tài wēixiǎn le.]

    Đừng đến đó, nguy hiểm quá.

    04

    [Bié chī tài duō táng, duì yá bù hǎo.]

    Đừng ăn quá nhiều kẹo, không tốt cho răng.

    05

    [Bié kàn diànshì le, kuài xiě zuòyè.]

    Đừng xem TV nữa, mau viết bài tập.

    06

    [Bié pǎo! Xiǎoxīn shuāidǎo.]

    Đừng chạy! Cẩn thận ngã.

    07

    [Bié hē lěng shuǐ, huì dùzi téng.]

    Đừng uống nước lạnh, sẽ đau bụng.

    08

    [Bié děng tā le, tā jīntiān bù lái.]

    Đừng đợi anh ấy nữa, hôm nay anh ấy không đến.

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.