放假、见面、结婚、洗澡
Động từ ly hợp nhìn như một từ nhưng bên trong có quan hệ động từ–tân ngữ. Khi thêm số lượng, thời lượng, 了、过 hoặc thành phần bổ nghĩa, hai phần có thể tách ra. Tân ngữ chỉ người thường không đặt trực tiếp sau toàn bộ từ ly hợp mà dùng 跟/和/与.
Formulas & Patterns
Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra hoặc đã từng trải nghiệm, với 了/过 được chèn vào giữa động từ và tân ngữ của động từ ly hợp.
我昨天跟李老师见了一面。
[Wǒ zuótiān gēn Lǐ lǎoshī jiàn le yī miàn.]
Hôm qua tôi đã gặp thầy Lý một lần.
Dùng để biểu thị số lần hoặc khoảng thời gian của hành động, với thành phần số lượng/thời lượng được đặt giữa động từ và tân ngữ.
学校下周放三天假。
[Xuéxiào xià zhōu fàng sān tiān jià.]
Tuần sau trường được nghỉ ba ngày.
Dùng để nêu người cùng thực hiện hành động, với 跟/和 đứng trước người và động từ ly hợp giữ nguyên dạng.
我跟朋友一起洗澡。
[Wǒ gēn péngyou yīqǐ xǐzǎo.]
Tôi cùng bạn tắm.
Dùng để bổ nghĩa cho danh từ, với 的 nối sau động từ ly hợp để tạo thành cụm danh từ.
结婚的日子已经定了。
[Jiéhūn de rìzi yǐjīng dìng le.]
Ngày cưới đã được định rồi.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
我昨天跟李老师见了一面。
Hôm qua tôi đã gặp thầy Lý một lần.
见面 tách thành 见 + 了 + 一面; người gặp được dẫn bằng 跟.
学校下周放三天假。
Tuần sau trường được nghỉ ba ngày.
Thời lượng 三天 chen giữa 放 và 假.
Consolidation Exercises
10 exercises
学校下周开始____。
我们明天在图书馆____。
老师说下周____,我们不用上课。____
我明天要和李老师____。我们约好了在图书馆。____
公司这周累积太多任务,老板不但不给我们加班,还决定让大家 ____ 三天。
把下面的词语按正确顺序排列,组成一句话:____(下个月 / 要 / 结婚 / 他们)
找出下面句子的错误并选择正确的句子:____ 句子:他们昨天见面在家了。
Sắp xếp lại các phần sau để tạo câu đúng: ____ (我们 / 下个星期 / 要 / 在教堂 / 结婚)
Phát hiện lỗi và chọn câu sửa đúng: ____ “妈妈把我洗澡了。”
Câu sau đúng ngữ pháp: '我见面了他。'
Related Topics at this Level
“老” đứng trước một số danh từ chỉ người để tạo từ mới. Nó có thể biểu thị tuổi tác, sự quen thuộc, thứ tự hoặc cách gọi thân mật; không phải lúc nào cũng mang nghĩa “già”.
Các hình vị đứng sau gốc từ để tạo danh từ. Nghĩa của cả từ không phải lúc nào cũng bằng phép cộng cơ học giữa gốc từ và hậu tố.
Danh từ phương vị biểu thị hướng hoặc vị trí. 东、南、西、北 thường ngắn gọn, hay kết hợp với danh từ địa điểm; các dạng có 方 có tính danh từ rõ hơn và có thể đứng độc lập thuận lợi hơn. 中间 chỉ phần ở giữa hai hay nhiều đối tượng hoặc trung tâm của một phạm vi.
Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính để biểu thị nhu cầu, nghĩa vụ, sự cần thiết, lời khuyên hoặc ý nguyện. Chúng thường không mang 了 ngay sau mình khi làm bổ trợ tình thái cho động từ khác.