为了……,……
为了 dẫn mục tiêu mà hành động ở mệnh đề chính hướng tới. Cụm mục đích có thể đặt trước chủ ngữ để nhấn mạnh mục tiêu chung, hoặc sau chủ ngữ nếu mục đích thuộc riêng chủ thể đó.
Formulas & Patterns
Cấu trúc này dùng để nêu mục đích chung hoặc mục tiêu khách quan, đặt trước chủ ngữ nhằm nhấn mạnh mục đích của toàn bộ hành động ở mệnh đề chính.
为了通过HSK三级考试,我每天复习两个小时。
[Wèile tōngguò HSK sān jí kǎoshì, wǒ měitiān fùxí liǎng gè xiǎoshí.]
Để vượt qua kỳ thi HSK cấp 3, tôi ôn tập hai tiếng mỗi ngày.
Cấu trúc này đặt 为了 sau chủ ngữ để nhấn mạnh mục đích riêng của chủ thể, thường dùng khi mục đích gắn trực tiếp với hành động của người nói hoặc người được nhắc đến.
我为了保持健康,每天跑步。
[Wǒ wèile bǎochí jiànkāng, měitiān pǎobù.]
Tôi để giữ gìn sức khỏe, ngày nào cũng chạy bộ.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
为了身体健康,我们应该常常运动。
Vì mục tiêu sức khỏe, chúng ta nên thường xuyên vận động.
身体健康 là mục đích của 运动.
他为了赶上早班车,五点就起床了。
Để kịp chuyến xe sớm, anh ấy đã dậy từ 5 giờ.
赶上早班车 là mục tiêu khiến anh ấy dậy sớm.
Consolidation Exercises
10 exercises
为了保持健康,林老师每天早上____跑步。____
选择正确的句子:____ 学好中文,王明每天都练习听力。____
为了____,他每天早上跑步半小时。
下面哪句使用“为了……,……”最恰当?
为了以后工作能顺利,小李在大学的时候____学会了常用的电脑办公软件的使用。
把下面的词按正确顺序排成句子:为了 / 身体 / 他 / 每天 / 跑步 / ____
找出下面句子中的错误并改正:为了妹妹,李明很喜欢____
请把下列语序排列成正确的句子(写出正确顺序,编号之间用连字符,如 1-2-3): 1. 每天早上都跑步半小时。 2. 为了减肥, 3. 她: 每天早上都跑步半小时。 / 为了减肥, / 她
发现下面句子的用法错误并选择正确改写:"他为了能得高分,所以每天学习三个小时。"
Câu sau đúng ngữ pháp: '为了他生病了,没来上课。'
Related Topics at this Level
“老” đứng trước một số danh từ chỉ người để tạo từ mới. Nó có thể biểu thị tuổi tác, sự quen thuộc, thứ tự hoặc cách gọi thân mật; không phải lúc nào cũng mang nghĩa “già”.
Các hình vị đứng sau gốc từ để tạo danh từ. Nghĩa của cả từ không phải lúc nào cũng bằng phép cộng cơ học giữa gốc từ và hậu tố.
Danh từ phương vị biểu thị hướng hoặc vị trí. 东、南、西、北 thường ngắn gọn, hay kết hợp với danh từ địa điểm; các dạng có 方 có tính danh từ rõ hơn và có thể đứng độc lập thuận lợi hơn. 中间 chỉ phần ở giữa hai hay nhiều đối tượng hoặc trung tâm của một phạm vi.
Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính để biểu thị nhu cầu, nghĩa vụ, sự cần thiết, lời khuyên hoặc ý nguyện. Chúng thường không mang 了 ngay sau mình khi làm bổ trợ tình thái cho động từ khác.