不定指用法
Đại từ nghi vấn có thể chỉ một người, vật, nơi hoặc lý do không xác định mà người nói chưa biết hoặc không cần nói rõ. Nghĩa gần ‘ai đó, cái gì đó, đâu đó’ và thường xuất hiện trong câu giả định, phỏng đoán, phủ định hoặc câu hỏi lồng.
Formulas & Patterns
Đại từ nghi vấn đứng sau động từ để chỉ một người, vật, nơi chốn hoặc sự việc không xác định; cấu trúc này thường dùng trong câu phủ định, giả định hoặc phỏng đoán, không phải câu hỏi.
我好像在哪儿见过他。
[Wǒ hǎoxiàng zài nǎr jiàn guo tā.]
Hình như tôi đã gặp anh ấy ở đâu đó.
Cấu trúc dùng để hỏi hoặc phỏng đoán về một đối tượng không xác định; đại từ nghi vấn giữ vai trò bổ ngữ hoặc định ngữ, không mang nghĩa nghi vấn thực sự.
你是不是有什么事?
[Nǐ shì bu shì yǒu shénme shì?]
Có phải bạn có chuyện gì đó không?
Phó từ 也许 biểu thị phỏng đoán, kết hợp với đại từ nghi vấn để nói về một người, vật hoặc sự việc không xác định trong câu giả định.
也许谁拿走了我的书。
[Yěxǔ shuí ná zǒu le wǒ de shū.]
Có lẽ ai đó đã lấy mất sách của tôi rồi.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
我好像在哪儿见过他。
Hình như tôi đã gặp anh ấy ở đâu đó.
哪儿 chỉ một nơi không xác định, không phải câu hỏi.
你是不是有什么事?
Có phải bạn có chuyện gì đó không?
什么 chỉ một sự việc chưa được xác định.
Consolidation Exercises
7 exercises
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 我好像在____见过他。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 你是不是有____事?
Nhận định sau đúng hay sai: "Ngữ điệu và toàn câu quyết định đây là nghi vấn thật hay chỉ bất định."
Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chính xác:
Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 哪儿 / 我好 / 见过 / 他 / 像在
Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: '我好哪儿像在见过他。'
Related Topics at this Level
“老” đứng trước một số danh từ chỉ người để tạo từ mới. Nó có thể biểu thị tuổi tác, sự quen thuộc, thứ tự hoặc cách gọi thân mật; không phải lúc nào cũng mang nghĩa “già”.
Các hình vị đứng sau gốc từ để tạo danh từ. Nghĩa của cả từ không phải lúc nào cũng bằng phép cộng cơ học giữa gốc từ và hậu tố.
Danh từ phương vị biểu thị hướng hoặc vị trí. 东、南、西、北 thường ngắn gọn, hay kết hợp với danh từ địa điểm; các dạng có 方 có tính danh từ rõ hơn và có thể đứng độc lập thuận lợi hơn. 中间 chỉ phần ở giữa hai hay nhiều đối tượng hoặc trung tâm của một phạm vi.
Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính để biểu thị nhu cầu, nghĩa vụ, sự cần thiết, lời khuyên hoặc ý nguyện. Chúng thường không mang 了 ngay sau mình khi làm bổ trợ tình thái cho động từ khác.